Shinbo Vi Na Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 166 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Shinbo Vi Na
19
进口笔数
166
出口笔数
$432.0K
进口金额
$18.50M
出口金额
2025-10-08
最近进口
2025-01-16
最近出口
1
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309858749 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXQ7N8SX |
| 成立日期 | 2010-03-12 |
| 联系地址 | G-1603, Tòa nhà The Manor, Số 91, Đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHINBO VI NA |
| 企业英文名称 | SHINBO VI NA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | G-1603, Tòa nhà The Manor, Số 91, Đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với ngành nghề "Dịch vụ tư vấn kỹ thuật" thuộc CPC 8672: Việc cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +842462913509 |
| 传真 | +842432008299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 82.888亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 17 | $419.1K |
| 印度 | 2 | $12.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 164 | $18.50M |
| 韩国 | 11 | $1.8K |
| 孟加拉国 | 2 | $55 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinbo Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $432.0K | 钢铁螺钉螺栓、电器装置零件 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 52 | $17.36M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $552.3K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 45 | $178.9K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| Samsung SDI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $129.6K | 锂离子电池、其他塑料制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 6 | $89.2K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 6 | $87.8K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $63.4K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $35.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.8K | 钢铁软管、可调扳手 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $54 | 非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 同轴电缆 | SHINBO CO., LTD | 印度 | $6.4K |
| 2025-09-29 | 同轴电缆 | SHINBO CO., LTD | 印度 | $6.4K |
| 2025-03-26 | 其他钢铁制品 | SHINBO CO., LTD | 韩国 | $159 |
| 2025-03-26 | 电力控制板 | SHINBO CO., LTD | 韩国 | $49.7K |
| 2025-03-26 | 电力控制板 | SHINBO CO., LTD | 韩国 | $83.5K |
| 2025-03-26 | 电力控制板 | SHINBO CO., LTD | 韩国 | $40.5K |
| 2025-03-26 | 电力控制板 | SHINBO CO., LTD | 韩国 | $49.7K |
| 2025-03-26 | 电力控制板 | SHINBO CO., LTD | 韩国 | $40.9K |
| 2025-03-26 | 电力控制板 | SHINBO CO., LTD | 韩国 | $83.5K |
| 2025-02-17 | 其他泡沫塑料 | SHINBO CO., LTD | 韩国 | $443 |
出口(共 166)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-16 | 其他电路开关装置 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2025-01-16 | 其他电路开关装置 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-01-16 | 其他铜制品 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-01-16 | 1000伏以下插头插座 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $246 |
| 2025-01-16 | 高压塑料软管 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2025-01-16 | 电力控制板 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2025-01-16 | 其他电路开关装置 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2025-01-16 | 绝缘电线 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-01-16 | 其他硬塑料管 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $156 |
| 2025-01-16 | 其他硬塑料管 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |