Ngu Phuc Hung Thinh Import Export & Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 木柱梁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI NGũ PHúC HưNG THịNH
1
进口笔数
22
出口笔数
$11.8K
进口金额
$679.2K
出口金额
2023-04-20
最近进口
2024-04-06
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301168666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT2PV23W |
| 成立日期 | 2021-03-08 |
| 联系地址 | Phố Thanh Bình, Phường Đồng Kỵ, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI NGŨ PHÚC HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | NGU PHUC HUNG THINH IMPORT EXPORT AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Thanh Bình, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84963641996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441830 | 木柱梁 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440112 | 非针叶燃料木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 441829 | 非热带木门 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $11.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $679.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Visiontek Solution Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $11.8K | 6mm以上木材、热带木薄板 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Fucheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 7 | $353.7K | 6毫米以上白蜡木、6mm以上木材 |
| Putian City Grace Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $106.9K | 其他粗加工木材、非针叶燃料木 |
| Handan Huotong Tianxia Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $79.3K | 木制办公家具、木制座椅 |
| The Life of Seafood (Xiamen) Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.1K | 非针叶燃料木、其他粗加工木材 |
| Putian Beyond Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.0K | 其他粗加工木材、非针叶燃料木 |
| Guangxi Jinzheng Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.6K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Dingyuexing International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.5K | 木制座椅、木制办公家具 |
| Xiamen Universal Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $0 | 6mm以上木材、木制座椅 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-20 | 其他加工木材 | VISIONTEK SOLUTION CO.LTD | 泰国 | $11.8K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-06 | 木制办公家具 | HANDAN HUOTONG TIANXIA TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-04-06 | 木柱梁 | HANDAN HUOTONG TIANXIA TRADING CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2024-03-28 | 木柱梁 | HANDAN HUOTONG TIANXIA TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-03-28 | 木制办公家具 | HANDAN HUOTONG TIANXIA TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-03-28 | 木柱梁 | HANDAN HUOTONG TIANXIA TRADING CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-03-25 | 其他粗加工木材 | THE LIFE OF SEAFOOD (XIAMEN) SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $32.6K |
| 2024-01-13 | 非针叶燃料木 | THE LIFE OF SEAFOOD (XIAMEN) SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2024-01-05 | 木柱梁 | HANDAN HUOTONG TIANXIA TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-01-05 | 木制办公家具 | HANDAN HUOTONG TIANXIA TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-01-05 | 木柱梁 | HANDAN HUOTONG TIANXIA TRADING CO LTD | 中国 | $11.5K |