HULO Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 天然橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HULO
53
进口笔数
2
出口笔数
$3.24M
进口金额
$39.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-12-23
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200739280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFQV94XD |
| 成立日期 | 2023-09-18 |
| 联系地址 | Khóm Trung Chín, Thị Trấn Lao Bảo, Huyện Hướng Hoá, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HULO |
| 企业英文名称 | HULO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khóm Trung Chín, Xã Lao Bảo, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 电话 | 0905800088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400129 | 天然橡胶 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 851660 | 家用炊具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842951 | 前端装载机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 48 | $2.83M |
| 泰国 | 5 | $404.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $39.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khamboun Trading Sole Co., Ltd. Savannakhet Branch | 老挝 | 48 | $2.83M | 高淀粉木薯、天然橡胶 |
| Moojaroen Crops Commercial Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $287.4K | 带壳腰果 |
| Ausara Import Export Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $72.9K | 家用炊具、其他风扇 |
| Full Rich International Trading Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $44.5K | 其他鲜果、槟榔果 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K.S.T. Group Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $39.5K | 360度挖掘机、前端装载机 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 带壳腰果 | Moojaroen Crops Commercial Co., Ltd. | 泰国 | $47.6K |
| 2026-04-28 | 带壳腰果 | Moojaroen Crops Commercial Co., Ltd. | 泰国 | $47.6K |
| 2026-04-25 | 带壳腰果 | Moojaroen Crops Commercial Co., Ltd. | 泰国 | $48.1K |
| 2026-04-25 | 带壳腰果 | Moojaroen Crops Commercial Co., Ltd. | 泰国 | $48.1K |
| 2026-04-21 | 带壳腰果 | Moojaroen Crops Commercial Co., Ltd. | 泰国 | $48.1K |
| 2026-04-21 | 带壳腰果 | Moojaroen Crops Commercial Co., Ltd. | 泰国 | $48.1K |
| 2026-03-26 | 带壳腰果 | FULL RICH INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 泰国 | $44.5K |
| 2025-09-24 | 家用炊具 | AUSARA IMPORT EXPORT CO., LTD | 泰国 | $10.5K |
| 2025-09-24 | 家用炊具 | AUSARA IMPORT EXPORT CO., LTD | 泰国 | $14.0K |
| 2025-09-24 | 家用炊具 | AUSARA IMPORT EXPORT CO., LTD | 泰国 | $11.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-23 | 前端装载机 | K.S.T. Group Sole Co., Ltd. | 老挝 | $13.8K |
| 2024-07-28 | 前端装载机 | K.S.T. Group Sole Co., Ltd. | 老挝 | $12.9K |
| 2024-07-28 | 前端装载机 | K.S.T. Group Sole Co., Ltd. | 老挝 | $12.9K |