HULO Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 天然橡胶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HULO

53
进口笔数
2
出口笔数
$3.24M
进口金额
$39.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-12-23
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $483.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $239.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $55.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $427.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $483.4K · 7 笔出口 $25.8K · 1 笔2024-08进口 $444.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $222.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $374.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $284.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2025-01进口 $271.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $72.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $44.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $287.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $239.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $55.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $427.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $483.4K · 7 笔出口 $25.8K · 1 笔2024-08进口 $444.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $222.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $374.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $284.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2025-01进口 $271.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $72.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $44.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $287.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3200739280
企查查编码QVNFQV94XD
成立日期2023-09-18
联系地址Khóm Trung Chín, Thị Trấn Lao Bảo, Huyện Hướng Hoá, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HULO
企业英文名称HULO JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khóm Trung Chín, Xã Lao Bảo, Quảng Trị
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
电话0905800088
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400129天然橡胶
071410高淀粉木薯
080131带壳腰果
841459其他风扇
851660家用炊具

出口

HS 编码产品
842951前端装载机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝48$2.83M
泰国5$404.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝2$39.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Khamboun Trading Sole Co., Ltd. Savannakhet Branch老挝48$2.83M高淀粉木薯、天然橡胶
Moojaroen Crops Commercial Co., Ltd.泰国3$287.4K带壳腰果
Ausara Import Export Co., Ltd.泰国1$72.9K家用炊具、其他风扇
Full Rich International Trading Co., Ltd.泰国1$44.5K其他鲜果、槟榔果

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
K.S.T. Group Sole Co., Ltd.老挝2$39.5K360度挖掘机、前端装载机

近期贸易明细

进口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28带壳腰果Moojaroen Crops Commercial Co., Ltd.泰国$47.6K
2026-04-28带壳腰果Moojaroen Crops Commercial Co., Ltd.泰国$47.6K
2026-04-25带壳腰果Moojaroen Crops Commercial Co., Ltd.泰国$48.1K
2026-04-25带壳腰果Moojaroen Crops Commercial Co., Ltd.泰国$48.1K
2026-04-21带壳腰果Moojaroen Crops Commercial Co., Ltd.泰国$48.1K
2026-04-21带壳腰果Moojaroen Crops Commercial Co., Ltd.泰国$48.1K
2026-03-26带壳腰果FULL RICH INTERNATIONAL TRADING CO LTD泰国$44.5K
2025-09-24家用炊具AUSARA IMPORT EXPORT CO., LTD泰国$10.5K
2025-09-24家用炊具AUSARA IMPORT EXPORT CO., LTD泰国$14.0K
2025-09-24家用炊具AUSARA IMPORT EXPORT CO., LTD泰国$11.4K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-23前端装载机K.S.T. Group Sole Co., Ltd.老挝$13.8K
2024-07-28前端装载机K.S.T. Group Sole Co., Ltd.老挝$12.9K
2024-07-28前端装载机K.S.T. Group Sole Co., Ltd.老挝$12.9K

相关企业 · 同类产品

HULO Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →