Viet Tien Plastic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA VIệT TIếN
11
进口笔数
60
出口笔数
$134.5K
进口金额
$75.3K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-03-13
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603457232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC18B5Q7 |
| 成立日期 | 2017-04-13 |
| 联系地址 | Số 68B, đường Tôn Đức Thắng, Khu phố Phước Lai, Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA VIỆT TIẾN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0909962186 |
| 邮箱 | viettienplastic@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $134.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $75.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Huanqun Plastic Co., Ltd. | 中国 | 11 | $134.5K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aido Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $22.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Cuori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $13.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Cuori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $13.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| JUKI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.5K | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $6.5K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Bogo Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.0K | 铝合金型材、金属加工机刀 |
| OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.3K | 其他钢铁制品、未锻轧铝合金 |
| MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.9K | 不锈钢管件、其他钢铁制品 |
| Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 其他钢铁制品、纯蔗糖 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-20 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-20 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $850 |
| 2026-03-20 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-20 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-20 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-03-20 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-20 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-11-18 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $425 |
| 2025-11-18 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 其他塑料制品 | MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-12 | 其他塑料包装制品 | AIDO INDUSTRY VIETNAM CO LTD | 越南 | $598 |
| 2026-03-12 | 其他塑料包装制品 | AIDO INDUSTRY VIETNAM CO LTD | 越南 | $598 |
| 2026-03-02 | 其他塑料建材 | MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.4K |
| 2026-01-23 | 其他塑料包装制品 | AIDO INDUSTRY VIETNAM CO LTD | 越南 | $598 |
| 2026-01-22 | 其他塑料包装制品 | AIDO INDUSTRY VIETNAM CO LTD | 越南 | $598 |
| 2025-12-17 | 其他塑料包装制品 | AIDO INDUSTRY VIETNAM CO LTD | 越南 | $597 |
| 2025-12-17 | 其他塑料包装制品 | AIDO INDUSTRY VIETNAM CO LTD | 越南 | $592 |
| 2025-11-20 | 其他塑料包装制品 | AIDO INDUSTRY VIETNAM CO LTD | 越南 | $596 |
| 2025-11-19 | 其他塑料包装制品 | AIDO INDUSTRY VIETNAM CO LTD | 越南 | $596 |