Kien Duong Mfg. Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT KIêN ĐạI DươNG
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$186.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-01
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702548138 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2G5TP64 |
| 成立日期 | 2017-03-30 |
| 联系地址 | Ô 2, Lô C11, Đường D2, KDC Thuận Giao, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT KIÊN ĐẠI DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84907893477 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 481141 | 自粘纸板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $186.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $82.0K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $57.7K | 乙烯聚合物塑料 |
| Far Eastern Apparel (Vietnam) Ltd. | 越南 | 22 | $23.7K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| CONG TY TNHH TNHH COCREATION GRASS CORP VIETNAM | 越南 | 2 | $23.4K | 乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 胶粘纸卷/张 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-01 | 胶粘纸卷/张 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-01 | 胶粘纸卷/张 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-01 | 自粘塑料卷 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $310 |
| 2026-04-01 | 胶粘纸卷/张 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $132 |
| 2026-04-01 | 橡胶处理织物 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $256 |
| 2026-04-01 | 胶粘纸卷/张 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $109 |
| 2026-04-01 | 胶粘纸卷/张 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-01 | 胶粘纸卷/张 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-01 | 橡胶处理织物 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $256 |