Thien Phu Steel Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 合金钢型材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thép Thiên Phú
14
进口笔数
0
出口笔数
$2.81M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201001451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8CA3TFE |
| 成立日期 | 2009-10-28 |
| 联系地址 | Số 79 đường Hùng Vương, khu Kiến Thiết, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP THIÊN PHÚ |
| 企业英文名称 | THIEN PHU STEEL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 79 đường Hùng Vương, khu Kiến Thiết, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842253540208 |
| 邮箱 | Thienphusteeljsc@gmail.com |
| 传真 | 02253540089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722870 | 合金钢型材 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $2.81M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Belif Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $1.14M | 合金钢型材、铁道钢轨 |
| ARSEN INTERNATIONL (HK) LTD | 中国香港 | 2 | $688.3K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Hu Ninh Resources International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $394.2K | 合金钢型材 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $260.7K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| 86579d911ac3f0d9f0f8b3fc09bf5ee1 | 2 | $224.8K | ||
| Hua Ninh Resources International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $61.1K | 其他钢材型材 |
| Hua Ning Resources International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $44.9K | H型钢≥80mm、合金钢型材 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 合金钢型材 | BELIF PTE LTD | 中国 | $16.1K |
| 2026-04-14 | 合金钢型材 | BELIF PTE LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-14 | 合金钢型材 | BELIF PTE LTD | 中国 | $16.1K |
| 2026-04-14 | 合金钢型材 | BELIF PTE LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-14 | 合金钢型材 | BELIF PTE LTD | 中国 | $72.1K |
| 2026-04-14 | 合金钢型材 | BELIF PTE LTD | 中国 | $15.7K |
| 2026-04-14 | 合金钢型材 | BELIF PTE LTD | 中国 | $72.1K |
| 2026-04-14 | 合金钢型材 | BELIF PTE LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-14 | 合金钢型材 | BELIF PTE LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-14 | 合金钢型材 | BELIF PTE LTD | 中国 | $30.6K |