Thien Phu Steel Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 合金钢型材

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thép Thiên Phú

14
进口笔数
0
出口笔数
$2.81M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $556.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $205.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $244.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $260.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $55.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $394.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $61.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $224.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $165.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $556.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $290.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $44.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $305.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $205.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $244.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $260.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $55.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $394.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $61.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $224.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $165.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $556.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $290.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $44.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $305.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201001451
企查查编码QVN8CA3TFE
成立日期2009-10-28
联系地址Số 79 đường Hùng Vương, khu Kiến Thiết, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP THIÊN PHÚ
企业英文名称THIEN PHU STEEL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 79 đường Hùng Vương, khu Kiến Thiết, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
电话+842253540208
邮箱Thienphusteeljsc@gmail.com
传真02253540089
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722870合金钢型材
721650其他钢材型材
72085110mm以上热轧钢板
720852热轧钢板
72083610mm以上热轧钢卷
720837热轧钢卷
720838热轧钢卷
720839热轧钢卷

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$2.81M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Belif Pte. Ltd.新加坡6$1.14M合金钢型材、铁道钢轨
ARSEN INTERNATIONL (HK) LTD中国香港2$688.3K10mm以上热轧钢板、热轧钢板
Hu Ninh Resources International Pte. Ltd.新加坡1$394.2K合金钢型材
Fortune Commodity (HK) Ltd.中国1$260.7K10mm以上热轧钢板、热轧钢卷
86579d911ac3f0d9f0f8b3fc09bf5ee12$224.8K
Hua Ninh Resources International Pte. Ltd.新加坡1$61.1K其他钢材型材
Hua Ning Resources International Pte. Ltd.新加坡1$44.9KH型钢≥80mm、合金钢型材

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14合金钢型材BELIF PTE LTD中国$16.1K
2026-04-14合金钢型材BELIF PTE LTD中国$3.8K
2026-04-14合金钢型材BELIF PTE LTD中国$16.1K
2026-04-14合金钢型材BELIF PTE LTD中国$14.6K
2026-04-14合金钢型材BELIF PTE LTD中国$72.1K
2026-04-14合金钢型材BELIF PTE LTD中国$15.7K
2026-04-14合金钢型材BELIF PTE LTD中国$72.1K
2026-04-14合金钢型材BELIF PTE LTD中国$3.8K
2026-04-14合金钢型材BELIF PTE LTD中国$14.6K
2026-04-14合金钢型材BELIF PTE LTD中国$30.6K

相关企业 · 同类产品

Thien Phu Steel Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →