Song Tuan Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU SONG TUấN
0
进口笔数
63
出口笔数
$0
进口金额
$1.75M
出口金额
—
最近进口
2025-06-15
最近出口
0
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1602166283 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN613V6RP |
| 成立日期 | 2023-01-30 |
| 联系地址 | 152 Đường Nguyễn Đức Cảnh, khóm Đông Thịnh 9, Phường Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SONG TUẤN |
| 企业英文名称 | SONG TUAN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 152 Đường Nguyễn Đức Cảnh, khóm Đông Thịnh 9, Phường Long Xuyên, An Giang |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0918139252 |
| 邮箱 | songtuan79@gmail.com |
| 官网 | www.songtuan.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $1.13M |
| 菲律宾 | 9 | $332.1K |
| 中国 | 4 | $180.2K |
| 泰国 | 5 | $112.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KS Frozen Co., Ltd. | 越南 | 15 | $337.0K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Fangchenggang City Yufeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $180.2K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Redcab Seafood Co. | 菲律宾 | 4 | $177.4K | 冻鲶鱼片、冻金枪鱼片 |
| LOM NOW CARGO IMPORT Ltd. Partnership | 越南 | 6 | $153.2K | 岩龙虾及海螯虾、其他活鱼 |
| Redcab Seafood Co. | 越南 | 4 | $99.4K | 冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎 |
| Yu Tong Heng Sheng Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $99.2K | 冻鲶鱼片 |
| Finefood Industry Corp. | 菲律宾 | 2 | $84.0K | 其他冷冻蔬菜、冷冻菠菜 |
| Fangchenggang City Yufeng Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $71.5K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Dr. Inter Food Co., Ltd. | 越南 | 3 | $64.5K | 冻鲶鱼片 |
| Finefood Industry Corp. | 越南 | 2 | $63.7K | 冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-15 | 冻鲶鱼片 | YU TONG HENG SHENG TRADE LTD CO FANGCHENG DISTRICT * | 越南 | $18.0K |
| 2025-06-15 | 冻鲶鱼片 | YU TONG HENG SHENG TRADE LTD CO FANGCHENG DISTRICT * | 越南 | $12.3K |
| 2025-06-13 | 冻鲶鱼片 | FANGCHENGGANG CITY YUFENG TRADING CO LTD | 越南 | $31.0K |
| 2025-06-10 | 冻鲶鱼片 | YU TONG HENG SHENG TRADE LTD CO FANGCHENG DISTRICT * | 越南 | $26.7K |
| 2025-06-06 | 冻鲶鱼片 | FANGCHENGGANG CITY YUFENG TRADING CO LTD | 中国 | $41.9K |
| 2025-06-03 | 冻鲶鱼片 | YU TONG HENG SHENG TRADE LTD CO FANGCHENG DISTRICT * | 越南 | $29.1K |
| 2025-06-03 | 冻鲶鱼片 | FANGCHENGGANG CITY YUFENG TRADING CO LTD | 越南 | $40.6K |
| 2025-06-03 | 冻鲶鱼片 | YU TONG HENG SHENG TRADE LTD CO FANGCHENG DISTRICT * | 越南 | $13.0K |
| 2025-05-23 | 冻鲶鱼片 | FANGCHENGGANG CITY YUFENG TRADING CO LTD | 中国 | $40.9K |
| 2025-05-21 | 冻鲶鱼片 | FANGCHENGGANG CITY YUFENG TRADING CO LTD | 中国 | $43.6K |