GREEN TOUR JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 预制建筑构件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XANH TOUR
6
进口笔数
1
出口笔数
$96.6K
进口金额
$37.4K
出口金额
2026-02-09
最近进口
2025-09-08
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110157211 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUU83YT1 |
| 成立日期 | 2022-10-21 |
| 联系地址 | Số 1A, ngách 371/2 Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XANH TOUR |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1A, ngách 371/2 Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02488895899 |
| 邮箱 | xanhtour@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681091 | 预制建筑构件 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 681513 | 矿物制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681091 | 预制建筑构件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $96.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $37.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAE SAN ENGINEERING CO LTD | 韩国 | 1 | $83.7K | 非CRT显示器、电力控制板 |
| Next E & M Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $8.8K | 预制建筑构件、矿物材料模具 |
| GOLDEN-POW.,LTD | 韩国 | 1 | $3.4K | 其他丙烯酸聚合物 |
| ILJIN HYSOLUS CO LTD | 韩国 | 2 | $600 | 塑料容器、矿物制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Next E & M Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $37.4K | 预制建筑构件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 温控处理设备 | TAE SAN ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $50.2K |
| 2026-02-09 | 钢铁软管 | TAE SAN ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $8.4K |
| 2026-02-09 | 其他钢铁制品 | TAE SAN ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $25.1K |
| 2026-01-23 | 塑料容器 | ILJIN HYSOLUS CO LTD | 韩国 | $200 |
| 2026-01-21 | 其他丙烯酸聚合物 | GOLDEN-POW.,LTD | 韩国 | $3.4K |
| 2025-08-11 | 预制建筑构件 | NEXT E & M CO LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2025-03-27 | 矿物材料模具 | NEXT E & M CO LTD | 韩国 | $5.0K |
| 2025-03-27 | 预制建筑构件 | NEXT E & M CO LTD | 韩国 | $27 |
| 2025-02-25 | 矿物制品 | ILJIN HYSOLUS CO LTD | 韩国 | $400 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-08 | 预制建筑构件 | Next E & M Co., Ltd. | 韩国 | $37.4K |