SB Telecom Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SB TELECOM VIệT NAM

0
进口笔数
79
出口笔数
$0
进口金额
$886.9K
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $326.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $326.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $311.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $326.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $311.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号0106043204
企查查编码QVNPVJKD2F
成立日期2012-11-06
联系地址Phòng 13-04, tầng 13, số 53 Quang Trung, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SB TELECOM VIỆT NAM
企业英文名称SB TELECOM VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 13-04, tầng 13, số 53 Quang Trung, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
经营范围6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02439431078
传真02439431093
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本253.025亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
851762通信设备
850440静止变流器
847170存储单元
852349已录制光碟
852852非CRT电脑显示器
847141含CPU和I/O的ADP设备
854449绝缘电线
391739其他塑料管材
391723硬质PVC管
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南79$886.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd.越南16$662.8K绝缘电线、其他塑料制品
Key Technology Hanoi Co., Ltd.越南8$63.3K其他钢铁制品、热轧钢板
Valqua Vietnam Co., Ltd.越南11$53.5K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南6$14.5K其他塑料制品、未装配光学元件
Nikkiso Vietnam Inc.越南5$12.2K其他铝制品、其他钛制品
Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南3$11.0K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
Taishodo Vietnam Co., Ltd.越南3$9.8K处理器及控制器、其他电路开关装置
Taishodo Vietnam Co., Ltd.越南3$9.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Bambi Vietnam Co., Ltd.越南7$7.6K其他钢铁制品、氮
Bambi (Vietnam) Ltd.越南6$6.0K金属表带、可互换钻具

近期贸易明细

出口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31通信设备Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd.越南$720
2026-07-31通信设备Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-29通信设备Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd.越南$720
2026-07-29通信设备Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-24非CRT电脑显示器Bambi (Vietnam) Ltd.越南$108
2026-07-24已录制光碟Bambi (Vietnam) Ltd.越南$148
2026-07-24含CPU和I/O的ADP设备Bambi (Vietnam) Ltd.越南$1.1K
2026-07-24静止变流器Bambi (Vietnam) Ltd.越南$64
2026-07-21静止变流器Bambi Vietnam Co., Ltd.越南$64
2026-07-21非CRT电脑显示器Bambi Vietnam Co., Ltd.越南$108

相关企业 · 同类产品

SB Telecom Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →