STTK Technology Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 温控处理设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ STTK VIệT NAM

30
进口笔数
48
出口笔数
$793.7K
进口金额
$1.31M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-09
最近出口
7
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $244.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.3K · 1 笔出口 $14.4K · 4 笔2023-10进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.3K · 1 笔出口 $50.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔2024-01进口 $21.4K · 1 笔出口 $26.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $86.1K · 2 笔出口 $244.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.2K · 1 笔出口 $15.4K · 2 笔2024-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.5K · 2 笔出口 $63.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.9K · 1 笔出口 $19.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.2K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-10进口 $9.9K · 1 笔出口 $26.5K · 2 笔2025-11进口 $69.3K · 1 笔出口 $192.1K · 2 笔2025-12进口 $6.0K · 2 笔出口 $16.1K · 2 笔2026-01进口 $88.1K · 2 笔出口 $232.2K · 4 笔2026-02进口 $44.2K · 2 笔出口 $109.0K · 2 笔2026-03进口 $55.7K · 2 笔出口 $169.8K · 6 笔2026-04进口 $238.4K · 4 笔出口 $43.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.3K · 1 笔出口 $14.4K · 4 笔2023-10进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.3K · 1 笔出口 $50.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔2024-01进口 $21.4K · 1 笔出口 $26.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $86.1K · 2 笔出口 $244.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.2K · 1 笔出口 $15.4K · 2 笔2024-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.5K · 2 笔出口 $63.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.9K · 1 笔出口 $19.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.2K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-10进口 $9.9K · 1 笔出口 $26.5K · 2 笔2025-11进口 $69.3K · 1 笔出口 $192.1K · 2 笔2025-12进口 $6.0K · 2 笔出口 $16.1K · 2 笔2026-01进口 $88.1K · 2 笔出口 $232.2K · 4 笔2026-02进口 $44.2K · 2 笔出口 $109.0K · 2 笔2026-03进口 $55.7K · 2 笔出口 $169.8K · 6 笔2026-04进口 $238.4K · 4 笔出口 $43.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号0109726311
企查查编码QVN7Q8QF2V
成立日期2021-08-03
联系地址Đội 3, thôn Quyết Tiến, Xã Vân Côn, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ STTK VIỆT NAM
企业英文名称STTK TECHNOLOGY VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đội 3, thôn Quyết Tiến, Xã An Khánh, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
电话+84975973539
邮箱sttkvn@sttktech.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841989温控处理设备
851419工业电炉
853710电力控制板
903033电测仪表
903180其他测量仪器
590800纺织灯芯及灯罩
848180阀门龙头
850440静止变流器
854442带接头绝缘电线
841939工业干燥机

出口

HS 编码产品
841989温控处理设备
851419工业电炉
853710电力控制板
903180其他测量仪器
732690其他钢铁制品
841459其他风扇
841990温控处理零件
850440静止变流器
902480非金属测试机
902519非液体温度计

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$793.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南48$1.31M

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou-GWS Environmental Equipment Co., Ltd.中国22$724.0K温控处理设备、工业电炉
Qingdao Aino Instrument Co., Ltd.中国3$26.2K其他9030仪器、其他测量仪器
Hunan Huda Technology Co., Ltd.中国1$12.3K温控处理设备、非金属测试机
Huda Technology Co., Ltd.中国1$9.9K非金属测试机、非泡沫橡胶密封件
Guangdong Haida Equipment Co., Ltd.中国1$9.6K非金属测试机、温控处理设备
AC Power Corp.中国1$9.5K静止变流器、1000伏以下保险丝
Shandong Ainuo Intelligent Instrument Co., Ltd.中国1$2.3K静止变流器、电测仪表

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company越南11$507.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南2$244.4K印刷电路、其他电子IC
Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南2$112.0K音频设备零件、其他塑料制品
Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南2$109.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Noble Electronics Vietnam Co., Ltd.越南4$65.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Lotes Vietnam Co., Ltd.越南4$57.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Vietnam Advance Film Material Co., Ltd.越南2$53.6K木托盘、其他纸制品
Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd.越南3$43.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南3$4.3K其他塑料制品、其他电子IC
Partron Vina Co., Ltd.越南3$3.3K其他塑料制品、印刷电路

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28温控处理设备GUANGDONG HAIDA EQUIPMENT CO LTD中国$4.8K
2026-04-28温控处理设备GUANGDONG HAIDA EQUIPMENT CO LTD中国$4.8K
2026-04-22工业电炉GUANGZHOU-GWS ENVIRONMENTAL EQUIPMENT CO., LTD.中国$2.7K
2026-04-22工业电炉GUANGZHOU-GWS ENVIRONMENTAL EQUIPMENT CO., LTD.中国$2.7K
2026-04-15温控处理设备GUANGZHOU-GWS ENVIRONMENTAL EQUIPMENT CO., LTD.中国$101.0K
2026-04-15温控处理设备GUANGZHOU-GWS ENVIRONMENTAL EQUIPMENT CO., LTD.中国$101.0K
2026-04-03带接头绝缘电线QINGDAO AINUO INSTRUMENT CO LTD中国$240
2026-04-03电测仪表QINGDAO AINUO INSTRUMENT CO LTD中国$10.2K
2026-04-03带接头绝缘电线QINGDAO AINUO INSTRUMENT CO LTD中国$240
2026-04-03带接头绝缘电线QINGDAO AINUO INSTRUMENT CO LTD中国$240

出口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09电测仪表INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD越南$7.0K
2026-04-09电测仪表INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD越南$7.0K
2026-04-09电测仪表INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD越南$7.0K
2026-04-09电测仪表INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD越南$7.0K
2026-04-07电测仪表INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD越南$7.0K
2026-04-07电测仪表INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD越南$7.0K
2026-04-07带接头绝缘电线INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD越南$455
2026-04-07带接头绝缘电线INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD越南$455
2026-03-27工业电炉SATO VIETNAM CO LTD越南$5.2K
2026-03-27工业电炉SATO VIETNAM CO LTD越南$5.2K

相关企业 · 同类产品

STTK Technology Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →