STTK Technology Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 温控处理设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ STTK VIệT NAM
30
进口笔数
48
出口笔数
$793.7K
进口金额
$1.31M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-09
最近出口
7
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109726311 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7Q8QF2V |
| 成立日期 | 2021-08-03 |
| 联系地址 | Đội 3, thôn Quyết Tiến, Xã Vân Côn, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ STTK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | STTK TECHNOLOGY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 3, thôn Quyết Tiến, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84975973539 |
| 邮箱 | sttkvn@sttktech.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 590800 | 纺织灯芯及灯罩 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 841939 | 工业干燥机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902519 | 非液体温度计 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $793.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $1.31M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou-GWS Environmental Equipment Co., Ltd. | 中国 | 22 | $724.0K | 温控处理设备、工业电炉 |
| Qingdao Aino Instrument Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.2K | 其他9030仪器、其他测量仪器 |
| Hunan Huda Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 温控处理设备、非金属测试机 |
| Huda Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 非金属测试机、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangdong Haida Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 非金属测试机、温控处理设备 |
| AC Power Corp. | 中国 | 1 | $9.5K | 静止变流器、1000伏以下保险丝 |
| Shandong Ainuo Intelligent Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 静止变流器、电测仪表 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | 11 | $507.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $244.4K | 印刷电路、其他电子IC |
| Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $112.0K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $109.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Noble Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $65.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $57.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vietnam Advance Film Material Co., Ltd. | 越南 | 2 | $53.6K | 木托盘、其他纸制品 |
| Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $43.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.3K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.3K | 其他塑料制品、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 温控处理设备 | GUANGDONG HAIDA EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 温控处理设备 | GUANGDONG HAIDA EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-22 | 工业电炉 | GUANGZHOU-GWS ENVIRONMENTAL EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 工业电炉 | GUANGZHOU-GWS ENVIRONMENTAL EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-15 | 温控处理设备 | GUANGZHOU-GWS ENVIRONMENTAL EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $101.0K |
| 2026-04-15 | 温控处理设备 | GUANGZHOU-GWS ENVIRONMENTAL EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $101.0K |
| 2026-04-03 | 带接头绝缘电线 | QINGDAO AINUO INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-03 | 电测仪表 | QINGDAO AINUO INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-03 | 带接头绝缘电线 | QINGDAO AINUO INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-03 | 带接头绝缘电线 | QINGDAO AINUO INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $240 |
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 电测仪表 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2026-04-09 | 电测仪表 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2026-04-09 | 电测仪表 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2026-04-09 | 电测仪表 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2026-04-07 | 电测仪表 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2026-04-07 | 电测仪表 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2026-04-07 | 带接头绝缘电线 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $455 |
| 2026-04-07 | 带接头绝缘电线 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $455 |
| 2026-03-27 | 工业电炉 | SATO VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2026-03-27 | 工业电炉 | SATO VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.2K |