Gold Families International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 504 笔 · 主营 多层涂布纸板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Vạn Phú Gia
504
进口笔数
49
出口笔数
$65.94M
进口金额
$431.6K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-25
最近出口
29
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102154834 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC7RHHAN |
| 成立日期 | 2007-02-01 |
| 联系地址 | 705 Nhà A, Khu đô thị Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ VẠN PHÚ GIA |
| 企业英文名称 | GOLD FAMILIES INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường D2, Khu công nghiệp Yên Mỹ II, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842422425743 |
| 邮箱 | sales@vanphugia.vn |
| 传真 | +842437915360 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 390521 | 乙酸乙烯酯共聚物 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 760719 | 铝箔 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 481019 | 涂布印刷纸(>435×297mm) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 481019 | 涂布印刷纸(>435×297mm) |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 480257 | 未涂布印刷纸 |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 213 | $29.36M |
| 韩国 | 190 | $27.21M |
| 马来西亚 | 33 | $4.91M |
| 印度尼西亚 | 16 | $1.96M |
| 泰国 | 25 | $1.03M |
| 日本 | 16 | $854.1K |
| 印度 | 5 | $306.7K |
| 菲律宾 | 2 | $288.0K |
| 中国台湾 | 4 | $6.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 49 | $431.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KPI Co., Ltd. | 韩国 | 98 | $20.33M | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
| CHENMING (HK) LTD | 中国香港 | 82 | $12.13M | 多层涂布纸板、未涂布印刷纸卷 |
| GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 63 | $10.92M | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
| Taizhou Kaijie International Trade Co., Ltd. | 中国 | 43 | $4.43M | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Kleannara Co., Ltd. | 韩国 | 51 | $4.16M | 多层涂布纸板、卫生用品 |
| Hong Kong Paper Sources Co., Ltd. | 美国 | 25 | $4.04M | 多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| XSD INTERNATIONAL PAPER SDN. BHD. | 14 | $1.83M | 多层涂布纸板、重未涂布纸 | |
| Wacker Chemicals Korea Inc. | 韩国 | 31 | $1.33M | 乙酸乙烯酯共聚物、乙酸乙烯酯共聚物 |
| Eppic Asia Co., Ltd. | 泰国 | 25 | $1.03M | 丙烯酸/乙烯涂料、非黑印刷油墨 |
| Great Star Corp. | 日本 | 11 | $755.7K | 硫化橡胶板片、无机涂布纸 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 13 | $244.3K | 150克以上再生衬纸、多层涂布纸板 |
| Vietnam Yuto Printing & Packing Co., Ltd. | 越南 | 3 | $68.2K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| Lihua Environmental Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 8 | $65.6K | 自粘塑料卷、瓦楞纸板 |
| Max Fortune Paper Products Co., Ltd. | 越南 | 12 | $22.2K | 瓦楞纸箱、工业清洁制剂 |
| Sunny Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $17.5K | 轻质涂布纸、自粘塑料卷 |
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.1K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
| Meijitsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.5K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Ha Nam Industrial and Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 瓦楞纸板、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 504)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 多层涂布纸板 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $113.2K |
| 2026-06-29 | 多层涂布纸板 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $101.5K |
| 2026-06-23 | 无机涂布纸 | PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK | 印度尼西亚 | $0 |
| 2026-06-23 | 无机涂布纸 | PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK | 印度尼西亚 | $1 |
| 2026-06-22 | 无机涂布纸 | PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK | 印度尼西亚 | $4.6K |
| 2026-06-22 | 无机涂布纸 | PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK | 印度尼西亚 | $12.4K |
| 2026-06-22 | 无机涂布纸 | PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK | 印度尼西亚 | $11.4K |
| 2026-06-22 | 无机涂布纸 | PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK | 印度尼西亚 | $728 |
| 2026-06-22 | 无机涂布纸 | PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK | 印度尼西亚 | $7.7K |
| 2026-06-22 | 无机涂布纸 | PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK | 印度尼西亚 | $3.7K |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 多层涂布纸板 | Lihua Environmental Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $3.7K |
| 2026-06-25 | 多层涂布纸板 | Lihua Environmental Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $4.6K |
| 2026-05-26 | 多层涂布纸板 | Lihua Environmental Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $4.2K |
| 2026-05-26 | 多层涂布纸板 | Lihua Environmental Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-22 | 多层涂布纸板 | Lihua Environmental Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $3.5K |
| 2026-03-24 | 多层涂布纸板 | Max Fortune Paper Products Co., Ltd. | 越南 | $225 |
| 2026-03-24 | 多层涂布纸板 | Max Fortune Paper Products Co., Ltd. | 越南 | $606 |
| 2026-03-24 | 多层涂布纸板 | Max Fortune Paper Products Co., Ltd. | 越南 | $258 |
| 2026-02-26 | 多层涂布纸板 | Lihua Environmental Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $3.8K |
| 2026-01-26 | 多层涂布纸板 | Lihua Environmental Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $7.1K |