Co. Garment Farm Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 164 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cỏ MAY FARM
0
进口笔数
164
出口笔数
$0
进口金额
$9.48M
出口金额
—
最近进口
2026-01-08
最近出口
0
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1402187938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMC24SDA |
| 成立日期 | 2023-04-20 |
| 联系地址 | Khu C, Khu công nghiệp Sa Đéc, Phường Tân Quy Đông, Thành phố Sa Đéc, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CỎ MAY FARM |
| 企业英文名称 | CO MAY FARM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu C, Khu công nghiệp Sa Đéc, Phường Sa Đéc, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0903214317 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030461 | 冻罗非鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 94 | $5.66M |
| 中国香港 | 29 | $1.81M |
| 越南 | 26 | $1.20M |
| 乌拉圭 | 5 | $416.0K |
| 阿联酋 | 4 | $164.2K |
| 巴西 | 1 | $52.6K |
| 美国 | 1 | $39.3K |
| 新加坡 | 2 | $4.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Double Shell Seafoods Co., Ltd. | 越南 | 33 | $2.09M | 冻鲶鱼片、冻罗非鱼片 |
| Dongxing Yuansheng Mutual Trade Professional Cooperative | 中国 | 15 | $1.33M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Octogone (Guangdong) Food Co., Ltd. | 中国 | 14 | $802.1K | 冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片 |
| Dongxing Yueda Border Residents Cross-border Trade Cooperative | 中国 | 15 | $664.3K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Dongxing Shengxin Border Residents Trade Professional Cooperative | 中国 | 7 | $577.6K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Costa Sul Pescados S.A. | 越南 | 10 | $498.3K | 冻鲶鱼片 |
| Naviann3 SAS Trading Co. | 乌拉圭 | 5 | $416.0K | 冻鲶鱼片、冻罗非鱼片 |
| Dongxing City Zhisheng Border Mutual Assistance Group | 中国 | 6 | $304.9K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Shenzhen Haixiegou Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $269.2K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Tianjin Zehou International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $251.5K | 其他冷冻鱼、冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
出口(共 164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 冻鲶鱼片 | DOUBLE SHELL SEAFOODS CO LTD | — | $70.7K |
| 2026-01-02 | 冻鲶鱼片 | LOTUS SEAFOOD INC | 美国 | $39.3K |
| 2025-12-31 | 冻鲶鱼片 | OCTOGONE (GUANGDONG) FOOD CO LTD | 阿联酋 | $43.0K |
| 2025-12-30 | 冻鲶鱼片 | OCTOGONE (GUANGDONG) FOOD CO LTD | 中国 | $43.0K |
| 2025-12-29 | 冻鲶鱼片 | DOUBLE SHELL SEAFOODS CO LTD | 中国香港 | $70.7K |
| 2025-12-27 | 冷冻鱼杂碎 | PROSPECT GLOBAL LOGISTICS INC | 越南 | $12.6K |
| 2025-12-27 | 冻鲶鱼片 | SHANGHAI KANG PAI INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD | 中国 | $57.5K |
| 2025-12-27 | 冻鲶鱼片 | OCTOGONE (GUANGDONG) FOOD CO LTD | 中国 | $56.3K |
| 2025-12-27 | 冻鲶鱼片 | DOUBLE SHELL SEAFOODS CO LTD | 中国香港 | $58.5K |
| 2025-12-27 | 冻罗非鱼片 | NAVIANN3 SAS TRADING CO | 乌拉圭 | $56.7K |