CNC Vietnam Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ CNC VIệT NAM
- 邮箱7
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
91
进口笔数
30
出口笔数
$382.0K
进口金额
$22.6K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-12-10
最近出口
20
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104817156 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN59MPNPU |
| 成立日期 | 2010-08-06 |
| 联系地址 | Số 66 phố Thụy Khuê, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CNC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CNC VIET NAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 66 phố Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 电话 | +842462532532 |
| 邮箱 | hotline@cncvietnam.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 811300 | 金属陶瓷制品 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 810194 | 未锻钨 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 820900 | 未装配硬质合金工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $260.5K |
| 韩国 | 9 | $48.2K |
| 意大利 | 7 | $32.5K |
| 德国 | 16 | $23.8K |
| 越南 | 6 | $11.0K |
| 墨西哥 | 3 | $3.9K |
| 印度 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $22.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuzhou Evergreen Hardmetal Tools Co., Ltd. | 中国 | 21 | $170.5K | 金属陶瓷制品、未装配硬质合金工具 |
| WSS Precision Tools (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 15 | $74.1K | 金属加工机刀、未装配硬质合金工具 |
| Edge Tech Corp | 韩国 | 7 | $45.2K | 金属加工机刀、可互换钻孔工具 |
| Arno Friedrichs Hartmetall GmbH & Co. KG | 德国 | 12 | $20.7K | 未装配硬质合金工具、金属陶瓷制品 |
| Utensili Filettatori S.r.l. | 意大利 | 4 | $16.6K | 螺纹加工工具、金属加工机刀 |
| Nastec Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 6 | $11.0K | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| Enwa Supply & Mfg. Ltd. | 中国 | 4 | $6.4K | 螺纹加工工具、可互换钻具 |
| Yubo Mold Parts Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.0K | 非注塑模具、橡塑模具 |
| Hyperion Materials & Technologies | 墨西哥 | 3 | $3.9K | 金属陶瓷制品、其他钨制品 |
| Gesellschaft Fur Wolfram Industrie GmbH | 德国 | 3 | $3.0K | 未锻钨、未装配硬质合金工具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | 30 | $22.6K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | WSS PRECISION TOOLS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | WSS PRECISION TOOLS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-12 | 机床零件附件 | Zenitools Production S.R.L. | 意大利 | $302 |
| 2026-04-12 | 机床零件附件 | Zenitools Production S.R.L. | 意大利 | $603 |
| 2026-04-12 | 机床零件附件 | Zenitools Production S.R.L. | 意大利 | $2.1K |
| 2026-04-12 | 机床零件附件 | Zenitools Production S.R.L. | 意大利 | $603 |
| 2026-04-12 | 机床零件附件 | Zenitools Production S.R.L. | 意大利 | $2.1K |
| 2026-04-12 | 机床零件附件 | Zenitools Production S.R.L. | 意大利 | $302 |
| 2026-04-03 | 金属加工机刀 | ZHUZHOU EVERGREEN HARDMETAL TOOLS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-03 | 金属陶瓷制品 | ZHUZHOU EVERGREEN HARDMETAL TOOLS CO LTD | 中国 | $2.4K |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 可互换钻具 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $211 |
| 2025-12-10 | 可互换钻具 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $230 |
| 2025-12-10 | 金属加工机刀 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $115 |
| 2025-12-09 | 可互换钻具 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $211 |
| 2025-12-09 | 金属加工机刀 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $115 |
| 2025-12-09 | 可互换钻具 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $230 |
| 2025-10-15 | 金属加工机刀 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $229 |
| 2025-10-15 | 可互换钻具 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $321 |
| 2025-10-15 | 可互换钻具 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $421 |
| 2025-10-13 | 金属加工机刀 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $229 |