CNC Vietnam Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ CNC VIệT NAM

93
进口笔数
34
出口笔数
$393.4K
进口金额
$27.8K
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-18
最近出口
20
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.8K · 5 笔出口 $1.2K · 2 笔2023-11进口 $13.3K · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $914 · 2 笔2024-01进口 $21.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $834 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.1K · 2 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-04进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $820 · 2 笔2024-06进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $25.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.5K · 2 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-02进口 $6.8K · 2 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-03进口 $6.6K · 3 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-04进口 $19.0K · 2 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-05进口 $9.7K · 3 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-06进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.8K · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-11进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $4.4K · 1 笔出口 $4.1K · 2 笔2026-06进口 $7.0K · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.8K · 5 笔出口 $1.2K · 2 笔2023-11进口 $13.3K · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $914 · 2 笔2024-01进口 $21.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $834 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.1K · 2 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-04进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $820 · 2 笔2024-06进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $25.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.5K · 2 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-02进口 $6.8K · 2 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-03进口 $6.6K · 3 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-04进口 $19.0K · 2 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-05进口 $9.7K · 3 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-06进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.8K · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-11进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $4.4K · 1 笔出口 $4.1K · 2 笔2026-06进口 $7.0K · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0104817156
企查查编码QVN59MPNPU
成立日期2010-08-06
联系地址Số 66 phố Thụy Khuê, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CNC VIỆT NAM
企业英文名称CNC VIET NAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 66 phố Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
电话+842462532532
邮箱hotline@cncvietnam.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
811300金属陶瓷制品
820740螺纹加工工具
820750可互换钻具
820790可互换工具
680421金刚石砂轮
731824非螺纹钢销
820900未装配硬质合金工具
810194未锻钨
820760可互换钻孔工具

出口

HS 编码产品
820750可互换钻具
820810金属加工机刀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国51$272.0K
韩国9$48.2K
意大利7$32.5K
德国16$23.8K
越南6$11.0K
墨西哥3$3.9K
印度1$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南34$27.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhuzhou Evergreen Hardmetal Tools Co., Ltd.中国23$182.0K其他钨制品、未装配硬质合金工具
WSS Precision Tools (Shanghai) Co., Ltd.中国15$74.1K金属加工机刀、未装配硬质合金工具
Edge Tech Corp韩国7$45.2K金属加工机刀、可互换钻孔工具
Arno Friedrichs Hartmetall GmbH & Co. KG德国12$20.7K未装配硬质合金工具、金属陶瓷制品
Utensili Filettatori S.r.l.意大利4$16.6K螺纹加工工具、手工钻孔工具
Nastec Vietnam Joint Stock Company越南6$11.0K可互换钻具、金属加工机刀
Enwa Supply & Mfg. Ltd.中国4$6.4K螺纹加工工具、可互换钻具
Yubo Mold Parts Co., Ltd.中国3$4.0K非注塑模具、橡塑模具
Hyperion Materials & Technologies墨西哥3$3.9K金属陶瓷制品、其他钨制品
Gesellschaft Fur Wolfram Industrie GmbH德国3$3.0K未锻钨、未装配硬质合金工具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南34$27.8K其他钢铁制品、可互换钻具

近期贸易明细

进口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19可互换钻具Zhuzhou Evergreen Hardmetal Tools Co., Ltd.中国$90
2026-06-19可互换钻具Zhuzhou Evergreen Hardmetal Tools Co., Ltd.中国$105
2026-06-19未装配硬质合金工具Zhuzhou Evergreen Hardmetal Tools Co., Ltd.中国$735
2026-06-19可互换钻具Zhuzhou Evergreen Hardmetal Tools Co., Ltd.中国$60
2026-06-19未装配硬质合金工具Zhuzhou Evergreen Hardmetal Tools Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-19未装配硬质合金工具Zhuzhou Evergreen Hardmetal Tools Co., Ltd.中国$855
2026-06-19金属加工机刀Zhuzhou Evergreen Hardmetal Tools Co., Ltd.中国$1.8K
2026-06-19可互换钻具Zhuzhou Evergreen Hardmetal Tools Co., Ltd.中国$105
2026-06-19未装配硬质合金工具Zhuzhou Evergreen Hardmetal Tools Co., Ltd.中国$799
2026-06-19未装配硬质合金工具Zhuzhou Evergreen Hardmetal Tools Co., Ltd.中国$661

出口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18金属加工机刀Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南$230
2026-06-18可互换钻具Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南$316
2026-06-17可互换钻具Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南$316
2026-06-17金属加工机刀Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南$230
2026-05-27可互换钻具Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南$2.0K
2026-05-27可互换钻具Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南$57
2026-05-26可互换钻具Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南$2.0K
2026-05-26可互换钻具Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南$57
2025-12-10可互换钻具MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD越南$211
2025-12-10可互换钻具MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD越南$230

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

CNC Vietnam Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →