Tai Tech Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 非在业
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$225.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500554923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPR83KJJ |
| 成立日期 | 2015-12-01 |
| 联系地址 | Lô CN8, Khu Công nghiệp Khai Quang, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP CHÍNH XÁC TAI TECH |
| 企业英文名称 | TAI TECH PRECISION INDUSTRIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) - (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia 2431 - Đúc sắt, thép 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy |
| 电话 | +84613981681 |
| 传真 | 0613981687 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 328.35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $225.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hory Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $133.8K | 钢铁脚手架支柱、热轧钢窄带 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 4 | $74.6K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| CX Technology (VN) Corporation | 越南 | 1 | $16.8K | 音频设备零件、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 钢铁脚手架支柱 | HORY VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.0K |
| 2026-04-14 | 钢铁脚手架支柱 | HORY VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.0K |
| 2026-03-23 | 金属模具(非注塑) | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-23 | 金属模具(非注塑) | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-23 | 金属模具(非注塑) | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $2.9K |
| 2026-03-23 | 金属模具(非注塑) | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $2.9K |
| 2026-03-23 | 金属模具(非注塑) | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-23 | 金属模具(非注塑) | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $2.8K |
| 2026-03-23 | 金属模具(非注塑) | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $2.2K |
| 2026-02-03 | 钢铁脚手架支柱 | HORY VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.0K |