Tung Phan Agriculture Forestry Seafood Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NôNG LâM THUỷ SảN TùNG PHAN
0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$3.27M
出口金额
—
最近进口
2023-10-13
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702099581 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTDAX59Q |
| 成立日期 | 2021-10-15 |
| 联系地址 | Số 6B đường Hoàng Quốc Việt, Phường Trần Phú, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG LÂM THUỶ SẢN TÙNG PHAN |
| 企业英文名称 | TUNG PHAN AGRICULTURE FORESTRY SEAFOOD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6B đường Hoàng Quốc Việt, Phường Trần Phú(Hết hiệu lưc), Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +84919319181 |
| 邮箱 | tungphan.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $2.39M |
| 中国 | 12 | $885.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Ewo Trade Co., Ltd. | 越南 | 25 | $1.92M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Xiamen Ewo Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $600.4K | 鲜榴莲、大理石子 |
| Guangxi Taizhan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $217.8K | 鲜榴莲 |
| Dongxing Dali Food Co., Ltd. | 越南 | 2 | $161.5K | 鲜榴莲 |
| Guangxi Taizhan International Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $157.6K | 鲜榴莲 |
| Suzhou Changyexin Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $151.4K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Luzhou Lianxun Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $67.5K | 其他香蕉、鲜榴莲 |
近期贸易明细
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-13 | 鲜榴莲 | XIAMEN EWO TRADE CO LTD | 越南 | $67.7K |
| 2023-10-13 | 鲜榴莲 | XIAMEN EWO TRADE CO LTD | 越南 | $77.8K |
| 2023-10-11 | 鲜榴莲 | XIAMEN EWO TRADE CO LTD | 越南 | $80.5K |
| 2023-10-11 | 鲜榴莲 | XIAMEN EWO TRADE CO LTD | 越南 | $68.7K |
| 2023-10-08 | 鲜榴莲 | GUANGXI TAIZHAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2023-10-08 | 鲜榴莲 | XIAMEN EWO TRADE CO LTD | 中国 | $64.5K |
| 2023-10-08 | 鲜榴莲 | GUANGXI TAIZHAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $41.8K |
| 2023-10-08 | 鲜榴莲 | XIAMEN EWO TRADE CO LTD | 中国 | $77.6K |
| 2023-10-07 | 鲜榴莲 | GUANGXI TAIZHAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $73.9K |
| 2023-10-07 | 鲜榴莲 | GUANGXI TAIZHAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $42.4K |