Phu Thai Industrial Equipment & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và DịCH Vụ CôNG NGHIệP PHú THáI
37
进口笔数
31
出口笔数
$851.1K
进口金额
$175.0K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-20
最近出口
4
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110519486 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN92JXSDX |
| 成立日期 | 2023-10-25 |
| 联系地址 | Nhà số 28, đường Liền Kề 1, KĐT Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP PHÚ THÁI |
| 企业英文名称 | PHU THAI INDUSTRIAL EQUIPMENT AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | DV08-LK409 khu đất dịch vụ Đào Đất, Hàng Bè, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | 0979307123 |
| 邮箱 | thietbicongnghiepphuthai@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 847910 | 工程机械 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 870590 | 其他特种车辆 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 847910 | 工程机械 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 870191 | 18千瓦以下拖拉机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $851.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $175.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changxing Jialift Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $749.5K | 电动叉车、非自走式叉车 |
| Anhui Chengxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $97.9K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| Risenite (Fujian) Forklift Truck Attachment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 机械零件 |
| Mrs. Luo | 中国 | 4 | $115 | 其他服装配件、棉平纹布 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Blueway Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $36.6K | 20W以下固定电阻器、其他固定电容器 |
| Nishouku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $25.8K | 电动叉车、非电动叉车 |
| Kortek Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $19.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Richsound Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.0K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Torshare Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.1K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| Jarllytec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.9K | 其他钢铁制品、通信设备零件 |
| Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.4K | 其他液化石油气、印刷标签 |
| Global Lighting Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $9.6K | 阀门龙头、其他钢铁制品 |
| Asahi Kasei Airbag Fabric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.1K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| Inst Magnetic Mew Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.5K | 电动叉车 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他升降机械 | CHANGXING JIALIFT TRADING CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-09 | 电动叉车 | CHANGXING JIALIFT TRADING CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-09 | 电动叉车 | CHANGXING JIALIFT TRADING CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-09 | 电动叉车 | CHANGXING JIALIFT TRADING CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-09 | 电动叉车 | CHANGXING JIALIFT TRADING CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-09 | 电动叉车 | CHANGXING JIALIFT TRADING CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-09 | 其他升降机械 | CHANGXING JIALIFT TRADING CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-09 | 电动叉车 | CHANGXING JIALIFT TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-09 | 电动叉车 | CHANGXING JIALIFT TRADING CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-09 | 电动叉车 | CHANGXING JIALIFT TRADING CO LTD | 中国 | $4.4K |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 电动叉车 | JARLLYTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $11.9K |
| 2026-04-16 | 电动叉车 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |
| 2026-02-03 | 电动叉车 | Mitsubishi Pencil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-02-02 | 电动叉车 | RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-02-02 | 电动叉车 | RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-02 | 电动叉车 | RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-02-02 | 电动叉车 | RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-28 | 电动叉车 | KORTEK VINA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-01-28 | 电动叉车 | KORTEK VINA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-01-28 | 锂离子电池 | KORTEK VINA CO LTD | 越南 | $805 |