Phu Thai Industrial Equipment & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và DịCH Vụ CôNG NGHIệP PHú THáI
46
进口笔数
36
出口笔数
$1.12M
进口金额
$228.8K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-24
最近出口
5
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110519486 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN92JXSDX |
| 成立日期 | 2023-10-25 |
| 联系地址 | Nhà số 28, đường Liền Kề 1, KĐT Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP PHÚ THÁI |
| 企业英文名称 | PHU THAI INDUSTRIAL EQUIPMENT AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | DV08-LK409 khu đất dịch vụ Đào Đất, Hàng Bè, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | 0979307123 |
| 邮箱 | thietbicongnghiepphuthai@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 847910 | 工程机械 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 870590 | 其他特种车辆 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 847910 | 工程机械 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 870191 | 18千瓦以下拖拉机 |
| 870590 | 其他特种车辆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $1.12M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $228.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changxing Jialift Trading Co., Ltd. | 中国 | 31 | $926.9K | 电动叉车、非自走式叉车 |
| Anhui Chengxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $152.2K | 功能机器零件、其他功能机器 |
| Zhejiang UN Forklift Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.7K | 非电动叉车、机械零件 |
| Risenite (Fujian) Forklift Truck Attachment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 机械零件 |
| Mrs. Luo | 中国 | 4 | $115 | 其他服装配件、棉平纹布 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nishouku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $44.9K | 电动叉车、非电动叉车 |
| Kortek Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $37.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Blueway Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $36.6K | 20W以下固定电阻器、集成电路零件 |
| Torshare Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $19.6K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| Richsound Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.0K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Jarllytec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.9K | 其他钢铁制品、通信设备零件 |
| Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.4K | 其他液化石油气、印刷标签 |
| Global Lighting Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $9.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.6K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| Asahi Kasei Airbag Fabric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.1K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 静止变流器 | Changxing Jialift Trading Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-06-30 | 其他升降机械 | Changxing Jialift Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-06-12 | 电动叉车 | Zhejiang UN Forklift Co., Ltd. | 中国 | $13.5K |
| 2026-06-12 | 机械零件 | Zhejiang UN Forklift Co., Ltd. | 中国 | $31 |
| 2026-06-12 | 其他硫化橡胶制品 | Zhejiang UN Forklift Co., Ltd. | 中国 | $3 |
| 2026-06-12 | 传动轴及曲柄 | Zhejiang UN Forklift Co., Ltd. | 中国 | $3 |
| 2026-06-12 | 非电动叉车 | Zhejiang UN Forklift Co., Ltd. | 中国 | $10.6K |
| 2026-06-12 | 电动叉车 | Zhejiang UN Forklift Co., Ltd. | 中国 | $11.4K |
| 2026-06-12 | 其他塑料制品 | Zhejiang UN Forklift Co., Ltd. | 中国 | $3 |
| 2026-06-12 | 其他钢铁非螺纹件 | Zhejiang UN Forklift Co., Ltd. | 中国 | $1 |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 电动叉车 | Nishouku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19.1K |
| 2026-06-23 | 电动叉车 | Kortek Vina Co., Ltd. | 越南 | $8.4K |
| 2026-06-23 | 电动叉车 | Kortek Vina Co., Ltd. | 越南 | $8.4K |
| 2026-06-23 | 电动叉车 | Kortek Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-02 | 工程机械 | Global Star Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-05-21 | 其他特种车辆 | CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.6K |
| 2026-05-15 | 电动叉车 | Torshare Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.5K |
| 2026-04-20 | 电动叉车 | Jarllytec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $11.9K |
| 2026-04-16 | 电动叉车 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |
| 2026-02-03 | 电动叉车 | Mitsubishi Pencil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |