Phu Thai Industrial Equipment & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 电动叉车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và DịCH Vụ CôNG NGHIệP PHú THáI

46
进口笔数
36
出口笔数
$1.12M
进口金额
$228.8K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-24
最近出口
5
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $157.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.9K · 1 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-11进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $89.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30 · 2 笔出口 $11.4K · 2 笔2025-05进口 $52.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $46.6K · 2 笔出口 $17.7K · 3 笔2025-07进口 $70.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $94.3K · 4 笔出口 $22.2K · 4 笔2025-09进口 $66.0K · 2 笔出口 $8.4K · 2 笔2025-10进口 $25 · 1 笔出口 $19.3K · 5 笔2025-11进口 $85.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $59.8K · 4 笔出口 $6.8K · 2 笔2026-01进口 $47.7K · 1 笔出口 $19.9K · 3 笔2026-02进口 $30 · 1 笔出口 $9.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $102.0K · 1 笔出口 $16.5K · 2 笔2026-05进口 $110.0K · 3 笔出口 $15.1K · 2 笔2026-06进口 $157.3K · 6 笔出口 $38.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.9K · 1 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-11进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $89.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30 · 2 笔出口 $11.4K · 2 笔2025-05进口 $52.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $46.6K · 2 笔出口 $17.7K · 3 笔2025-07进口 $70.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $94.3K · 4 笔出口 $22.2K · 4 笔2025-09进口 $66.0K · 2 笔出口 $8.4K · 2 笔2025-10进口 $25 · 1 笔出口 $19.3K · 5 笔2025-11进口 $85.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $59.8K · 4 笔出口 $6.8K · 2 笔2026-01进口 $47.7K · 1 笔出口 $19.9K · 3 笔2026-02进口 $30 · 1 笔出口 $9.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $102.0K · 1 笔出口 $16.5K · 2 笔2026-05进口 $110.0K · 3 笔出口 $15.1K · 2 笔2026-06进口 $157.3K · 6 笔出口 $38.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号0110519486
企查查编码QVN92JXSDX
成立日期2023-10-25
联系地址Nhà số 28, đường Liền Kề 1, KĐT Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP PHÚ THÁI
企业英文名称PHU THAI INDUSTRIAL EQUIPMENT AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址DV08-LK409 khu đất dịch vụ Đào Đất, Hàng Bè, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
电话0979307123
邮箱thietbicongnghiepphuthai@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842710电动叉车
842890其他升降机械
842790非自走式叉车
847910工程机械
850760锂离子电池
870590其他特种车辆
401699其他硫化橡胶制品
392690其他塑料制品
960350机器刷子部件
960390扫帚刷子

出口

HS 编码产品
842710电动叉车
847910工程机械
842720非电动叉车
850760锂离子电池
87019118千瓦以下拖拉机
870590其他特种车辆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国46$1.12M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南36$228.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changxing Jialift Trading Co., Ltd.中国31$926.9K电动叉车、非自走式叉车
Anhui Chengxi Import & Export Co., Ltd.中国9$152.2K功能机器零件、其他功能机器
Zhejiang UN Forklift Co., Ltd.中国1$35.7K非电动叉车、机械零件
Risenite (Fujian) Forklift Truck Attachment Co., Ltd.中国1$3.6K机械零件
Mrs. Luo中国4$115其他服装配件、棉平纹布

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nishouku Technology Vietnam Co., Ltd.越南5$44.9K电动叉车、非电动叉车
Kortek Vina Co., Ltd.越南6$37.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Blueway Vina Co., Ltd.越南6$36.6K20W以下固定电阻器、集成电路零件
Torshare Vietnam Co., Ltd.越南3$19.6K非玻塑灯具零件、塑料灯具零件
Richsound Vietnam Co., Ltd.越南1$15.0K其他塑料制品、音频设备零件
Jarllytec (Vietnam) Co., Ltd.越南1$11.9K其他钢铁制品、通信设备零件
Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.越南2$11.4K其他液化石油气、印刷标签
Global Lighting Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南1$9.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
CCI Vietnam Co., Ltd.越南1$7.6K变压器零件、其他钢铁制品
Asahi Kasei Airbag Fabric Vietnam Co., Ltd.越南1$7.1K其他钢铁制品、其他液化石油气

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30静止变流器Changxing Jialift Trading Co., Ltd.中国$0
2026-06-30其他升降机械Changxing Jialift Trading Co., Ltd.中国$4.1K
2026-06-12电动叉车Zhejiang UN Forklift Co., Ltd.中国$13.5K
2026-06-12机械零件Zhejiang UN Forklift Co., Ltd.中国$31
2026-06-12其他硫化橡胶制品Zhejiang UN Forklift Co., Ltd.中国$3
2026-06-12传动轴及曲柄Zhejiang UN Forklift Co., Ltd.中国$3
2026-06-12非电动叉车Zhejiang UN Forklift Co., Ltd.中国$10.6K
2026-06-12电动叉车Zhejiang UN Forklift Co., Ltd.中国$11.4K
2026-06-12其他塑料制品Zhejiang UN Forklift Co., Ltd.中国$3
2026-06-12其他钢铁非螺纹件Zhejiang UN Forklift Co., Ltd.中国$1

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24电动叉车Nishouku Technology Vietnam Co., Ltd.越南$19.1K
2026-06-23电动叉车Kortek Vina Co., Ltd.越南$8.4K
2026-06-23电动叉车Kortek Vina Co., Ltd.越南$8.4K
2026-06-23电动叉车Kortek Vina Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-02工程机械Global Star Vietnam Technology Co., Ltd.越南$1.6K
2026-05-21其他特种车辆CCI Vietnam Co., Ltd.越南$7.6K
2026-05-15电动叉车Torshare Vietnam Co., Ltd.越南$7.5K
2026-04-20电动叉车Jarllytec (Vietnam) Co., Ltd.越南$11.9K
2026-04-16电动叉车INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$4.6K
2026-02-03电动叉车Mitsubishi Pencil Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K

相关企业 · 同类产品

Phu Thai Industrial Equipment & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →