Quoc Binh Trading & Technical Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT QUốC BìNH

68
进口笔数
17
出口笔数
$1.64M
进口金额
$1.13M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-04-11
最近出口
39
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $425.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $100 · 1 笔出口 $100 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $101.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $168.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $331.9K · 7 笔出口 $257.6K · 3 笔2024-09进口 $326.5K · 2 笔出口 $425.0K · 2 笔2024-10进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.4K · 5 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-12进口 $34.2K · 1 笔出口 $930 · 1 笔2025-01进口 $101.9K · 3 笔出口 $72.4K · 1 笔2025-02进口 $242.7K · 4 笔出口 $277.6K · 2 笔2025-03进口 $19.6K · 2 笔出口 $8.3K · 1 笔2025-04进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-06进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.3K · 1 笔出口 $13.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $46.9K · 5 笔出口 $55.0K · 1 笔2026-05进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $45.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $19.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $100 · 1 笔出口 $100 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $101.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $168.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $331.9K · 7 笔出口 $257.6K · 3 笔2024-09进口 $326.5K · 2 笔出口 $425.0K · 2 笔2024-10进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.4K · 5 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-12进口 $34.2K · 1 笔出口 $930 · 1 笔2025-01进口 $101.9K · 3 笔出口 $72.4K · 1 笔2025-02进口 $242.7K · 4 笔出口 $277.6K · 2 笔2025-03进口 $19.6K · 2 笔出口 $8.3K · 1 笔2025-04进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-06进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.3K · 1 笔出口 $13.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $46.9K · 5 笔出口 $55.0K · 1 笔2026-05进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $45.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $19.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316178952
企查查编码QVNYP5K39J
成立日期2020-03-04
联系地址148 Tôn Đản, Phường 10, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT QUỐC BÌNH
企业英文名称QUOC BINH TRADING AND TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址37 Lê Quốc Hưng, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84918447571
邮箱maytt.quocbinh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
820750可互换钻具
902610液体流量计
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
731815钢铁螺钉螺栓
820719岩石钻具
848130止回阀
691410其他瓷制品

出口

HS 编码产品
820719岩石钻具
820750可互换钻具
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
841391泵零件
848130止回阀
848180阀门龙头
902610液体流量计
401699其他硫化橡胶制品
732020钢铁弹簧

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国19$860.5K
中国36$617.6K
意大利4$92.6K
英国3$21.7K
罗马尼亚1$14.1K
德国4$11.5K
丹麦2$11.4K
瑞士1$4.4K
日本1$3.4K
挪威1$454

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14$1.07M
巴拿马1$55.0K
中国2$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Schlumberger Seaco Inc美国2$496.1K其他钢铁制品、非螺纹垫圈
Schlumberger Seaco Inc.中国3$304.8K其他钢铁制品、钻探机械零件
Schlumberger Seaco Inc马来西亚5$168.2K其他功能机器、测量仪器
World Petroleum Supply Inc.美国5$147.0K钻探机械零件、其他钢铁制品
QINGDAO HAINUOAO OILFIELD EQUIPMENT MANUFACTURING CO.,LTD中国5$91.5K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Tan Cang Mitsui Joint Stock Co.越南2$68.4K金属复合垫圈
Qingdao HNA Oilfield Equipment Mfg. Co., Ltd.中国4$67.9K钻探机械零件、泵零件
SLB Kristiansand AS挪威6$32.6K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
DRILLING DIVISION - CAMERON INTL CORP美国2$20.7K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
Holykell Technology Co., Ltd.中国4$2.1K液体流量计、压力测量仪

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tan Cang Mitsui Joint Stock Co.越南9$1.04M其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
Schlumberger Seaco Inc.巴拿马1$55.0K其他功能机器、测量仪器
An Khang Trade Production Co., Ltd.越南3$23.9K其他钢铁制品、滚珠轴承
Viet Nam Insulation Construction Trading Co., Ltd.越南2$13.5K矿物棉、其他玻璃纤维
Holykell Technology Co., Ltd.中国2$1.0K液体流量计

近期贸易明细

进口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31钢铁螺钉螺栓Ningbo Chenglong Special Steel Co., Ltd.中国$33
2026-07-31钢铁螺钉螺栓Ningbo Chenglong Special Steel Co., Ltd.中国$35
2026-07-31钢铁螺钉螺栓Ningbo Chenglong Special Steel Co., Ltd.中国$327
2026-07-31钢铁螺钉螺栓Ningbo Chenglong Special Steel Co., Ltd.中国$19
2026-07-31金属复合垫圈Ningbo Chenglong Special Steel Co., Ltd.中国$147
2026-07-31钢铁螺钉螺栓Ningbo Chenglong Special Steel Co., Ltd.中国$15
2026-07-31钢铁螺钉螺栓Ningbo Chenglong Special Steel Co., Ltd.中国$10
2026-07-31钢铁螺钉螺栓Ningbo Chenglong Special Steel Co., Ltd.中国$46
2026-07-31金属复合垫圈Ningbo Chenglong Special Steel Co., Ltd.中国$65
2026-07-31钢铁螺钉螺栓Ningbo Chenglong Special Steel Co., Ltd.中国$18

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-11岩石钻具Schlumberger Seaco Inc.巴拿马$55.0K
2026-02-09其他测量仪器An Khang Trade Production Co., Ltd.越南$13.0K
2025-07-08电力控制板An Khang Trade Production Co., Ltd.越南$4.2K
2025-07-08阀门龙头An Khang Trade Production Co., Ltd.越南$6.7K
2025-05-08球面滚子轴承Viet Nam Insulation Construction Trading Co., Ltd.越南$5.2K
2025-03-17泵零件Viet Nam Insulation Construction Trading Co., Ltd.越南$654
2025-03-17其他塑料制品Viet Nam Insulation Construction Trading Co., Ltd.越南$213
2025-03-17非泡沫橡胶密封件Viet Nam Insulation Construction Trading Co., Ltd.越南$339
2025-03-17泵零件Viet Nam Insulation Construction Trading Co., Ltd.越南$948
2025-03-17非泡沫橡胶密封件Viet Nam Insulation Construction Trading Co., Ltd.越南$1.2K

相关企业 · 同类产品

Quoc Binh Trading & Technical Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →