Khang Thinh Technology Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Kỹ THUậT KHANG THịNH
91
进口笔数
89
出口笔数
$1.12M
进口金额
$576.6K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-23
最近出口
29
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315953454 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4DM639F |
| 成立日期 | 2019-10-10 |
| 联系地址 | Tầng 10, số 21 Nguyễn Trung Ngạn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT KHANG THỊNH |
| 企业英文名称 | KHANG THINH TECHNOLOGY IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, số 21 Nguyễn Trung Ngạn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84898493900 |
| 邮箱 | info.khangthinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 800300 | 锡条杆 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 901790 | 绘图设备零件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 39 | $573.9K |
| 日本 | 29 | $173.6K |
| 中国 | 20 | $127.5K |
| 德国 | 1 | $126.7K |
| 加拿大 | 1 | $66.4K |
| 泰国 | 1 | $31.3K |
| 越南 | 1 | $12.1K |
| 英国 | 1 | $9.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 88 | $575.1K |
| 德国 | 1 | $1.3K |
| 日本 | 1 | $144 |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanxin International Trade Enterprise Co., Ltd. | 日本 | 20 | $156.2K | 机床零件、机床零件附件 |
| c6331d1bd3ff6ce27ebe74c12b0e052b | 2 | $136.5K | ||
| NANXIN INTERNATIONAL TRADE ENTERPRISE CO | 中国台湾 | 15 | $123.6K | 零售清洁粉剂、机床零件 |
| Great Gum Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 8 | $101.4K | 金属表面酸洗制剂、其他粘合剂≤1kg |
| Shenzhen Danfoo Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $53.5K | 非制冷售货机、非办公金属家具 |
| Nanxin International Trade Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 5 | $43.5K | 其他擦亮剂 |
| Khang Thinh Technology Import Export Co. Ltd. | 中国台湾 | 8 | $18.7K | 金属表面酸洗制剂、焊接用焊剂 |
| Antaixin Precision Metal Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $6.0K | 焊接机零件、其他钎焊机 |
| Zhejiang Shengangsaioou Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.2K | 金属加工机刀、铣削工具 |
| Khang Thinh Technology Import Export Co., Ltd. | 日本 | 3 | $3.0K | 锡条杆、焊接用焊剂 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Multitech Co., Ltd. | 越南 | 37 | $295.2K | 非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备 |
| Top Opto Tec Co., Ltd. | 越南 | 15 | $201.2K | 其他塑料制品、仪器滤光片 |
| CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 中国台湾 | 5 | $17.9K | 非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备 |
| Great Gum Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.4K | 金属表面酸洗制剂 |
| CX Technology (VN) Corporation | 越南 | 10 | $12.0K | 音频设备零件、金属加工机刀 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.8K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.5K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Yuwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.8K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 机床零件 | NANXIN INTERNATIONAL TRADE ENTERPRISE CO | 日本 | $280 |
| 2026-04-22 | 机床零件 | NANXIN INTERNATIONAL TRADE ENTERPRISE CO | 日本 | $122 |
| 2026-04-22 | 机床零件 | NANXIN INTERNATIONAL TRADE ENTERPRISE CO | 日本 | $112 |
| 2026-04-22 | 机床零件 | NANXIN INTERNATIONAL TRADE ENTERPRISE CO | 日本 | $90 |
| 2026-04-22 | 机床零件 | NANXIN INTERNATIONAL TRADE ENTERPRISE CO | 日本 | $280 |
| 2026-04-22 | 机床零件 | NANXIN INTERNATIONAL TRADE ENTERPRISE CO | 日本 | $250 |
| 2026-04-22 | 机床零件 | NANXIN INTERNATIONAL TRADE ENTERPRISE CO | 日本 | $112 |
| 2026-04-22 | 机床零件 | NANXIN INTERNATIONAL TRADE ENTERPRISE CO | 日本 | $122 |
| 2026-04-22 | 机床零件 | NANXIN INTERNATIONAL TRADE ENTERPRISE CO | 日本 | $557 |
| 2026-04-22 | 机床零件 | NANXIN INTERNATIONAL TRADE ENTERPRISE CO | 日本 | $557 |
出口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 贱金属脚轮 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $22 |
| 2026-04-23 | 陶瓷磨轮 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $188 |
| 2026-04-23 | 其他钨制品 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $410 |
| 2026-04-23 | 陶瓷磨轮 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $126 |
| 2026-04-22 | 卫生用品 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $41 |
| 2026-04-22 | 其他测量仪器 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $90 |
| 2026-04-22 | 机床零件 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $5 |
| 2026-04-22 | 螺纹加工工具 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $182 |
| 2026-04-22 | 绘图设备零件 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $134 |
| 2026-04-22 | 卫生用品 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $165 |