Khang Thinh Technology Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 机床零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Kỹ THUậT KHANG THịNH

98
进口笔数
92
出口笔数
$1.16M
进口金额
$606.0K
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-22
最近出口
31
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $398.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2023-11进口 $138.2K · 4 笔出口 $4.8K · 1 笔2023-12进口 $8.2K · 3 笔出口 $15.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-03进口 $18.1K · 2 笔出口 $12.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 2 笔2024-05进口 $77.6K · 4 笔出口 $10.4K · 3 笔2024-06进口 $7.2K · 2 笔出口 $9.8K · 3 笔2024-07进口 $26.8K · 3 笔出口 $22.9K · 5 笔2024-08进口 $32.2K · 4 笔出口 $32.8K · 5 笔2024-09进口 $19.1K · 1 笔出口 $82.2K · 5 笔2024-10进口 $5.3K · 1 笔出口 $11.9K · 4 笔2024-11进口 $20.8K · 3 笔出口 $31.9K · 3 笔2024-12进口 $19.1K · 5 笔出口 $13.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-02进口 $8.6K · 1 笔出口 $18.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-04进口 $54.5K · 7 笔出口 $24.2K · 3 笔2025-05进口 $5.7K · 2 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-06进口 $398.4K · 6 笔出口 $25.8K · 3 笔2025-07进口 $4.6K · 3 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-08进口 $5.7K · 1 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-09进口 $4.6K · 3 笔出口 $11.0K · 3 笔2025-10进口 $39.6K · 6 笔出口 $41.5K · 3 笔2025-11进口 $24.4K · 4 笔出口 $10.4K · 2 笔2025-12进口 $7.1K · 3 笔出口 $6.3K · 2 笔2026-01进口 $6.4K · 3 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $3.9K · 1 笔2026-03进口 $660 · 1 笔出口 $3.3K · 1 笔2026-04进口 $12.1K · 3 笔出口 $6.2K · 2 笔2026-05进口 $10.4K · 4 笔出口 $26.7K · 2 笔2026-06进口 $29.3K · 3 笔出口 $2.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2023-11进口 $138.2K · 4 笔出口 $4.8K · 1 笔2023-12进口 $8.2K · 3 笔出口 $15.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-03进口 $18.1K · 2 笔出口 $12.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 2 笔2024-05进口 $77.6K · 4 笔出口 $10.4K · 3 笔2024-06进口 $7.2K · 2 笔出口 $9.8K · 3 笔2024-07进口 $26.8K · 3 笔出口 $22.9K · 5 笔2024-08进口 $32.2K · 4 笔出口 $32.8K · 5 笔2024-09进口 $19.1K · 1 笔出口 $82.2K · 5 笔2024-10进口 $5.3K · 1 笔出口 $11.9K · 4 笔2024-11进口 $20.8K · 3 笔出口 $31.9K · 3 笔2024-12进口 $19.1K · 5 笔出口 $13.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-02进口 $8.6K · 1 笔出口 $18.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-04进口 $54.5K · 7 笔出口 $24.2K · 3 笔2025-05进口 $5.7K · 2 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-06进口 $398.4K · 6 笔出口 $25.8K · 3 笔2025-07进口 $4.6K · 3 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-08进口 $5.7K · 1 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-09进口 $4.6K · 3 笔出口 $11.0K · 3 笔2025-10进口 $39.6K · 6 笔出口 $41.5K · 3 笔2025-11进口 $24.4K · 4 笔出口 $10.4K · 2 笔2025-12进口 $7.1K · 3 笔出口 $6.3K · 2 笔2026-01进口 $6.4K · 3 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $3.9K · 1 笔2026-03进口 $660 · 1 笔出口 $3.3K · 1 笔2026-04进口 $12.1K · 3 笔出口 $6.2K · 2 笔2026-05进口 $10.4K · 4 笔出口 $26.7K · 2 笔2026-06进口 $29.3K · 3 笔出口 $2.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315953454
企查查编码QVN4DM639F
成立日期2019-10-10
联系地址Tầng 10, số 21 Nguyễn Trung Ngạn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT KHANG THỊNH
企业英文名称KHANG THINH TECHNOLOGY IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 10, số 21 Nguyễn Trung Ngạn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84898493900
邮箱info.khangthinh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846693机床零件
381010金属表面酸洗制剂
340250零售清洁粉剂
846610机床零件附件
800300锡条杆
820320钳子镊子
340590其他擦亮剂
820411不可调扳手
940320非办公金属家具
392350塑料封口件

出口

HS 编码产品
961900卫生用品
903180其他测量仪器
401699其他硫化橡胶制品
392390其他塑料包装制品
901790绘图设备零件
820750可互换钻具
901730测量仪器
820740螺纹加工工具
846610机床零件附件
903190测量仪器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾42$582.6K
日本32$183.6K
中国21$148.4K
德国1$126.7K
加拿大1$66.4K
泰国1$31.3K
越南1$12.1K
英国1$9.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南90$583.6K
加拿大1$20.9K
德国1$1.3K
日本1$144

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanxin International Trade Enterprise Co., Ltd.日本20$156.2K机床零件、机床零件附件
QS Instruments Sdn. Bhd.马来西亚2$136.5K切片机零件、光学分光仪
NANXIN INTERNATIONAL TRADE ENTERPRISE CO中国台湾17$133.4K零售清洁粉剂、机床零件
Great Gum Enterprise Co., Ltd.越南8$101.4K金属表面酸洗制剂、其他粘合剂≤1kg
Shenzhen Danfoo Technology Co., Ltd.中国5$74.4K非办公金属家具、非制冷售货机
Nanxin International Trade Enterprise Co., Ltd.中国5$43.5K其他擦亮剂、零售清洁粉剂
KHANG THINH TECHNOLOGY IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED中国台湾4$14.9K金属表面酸洗制剂、焊接用焊剂
KHANG THINH TECHNOLOGY IMPORT EXPORT COMPANY LTD中国台湾6$11.4K金属表面酸洗制剂、焊接用焊剂
Antaixin Precision Metal Mfg. Co., Ltd.中国4$6.0K焊接机零件、其他钎焊机
Zhejiang Shengangsaioou Technology Co., Ltd.中国3$4.2K金属加工机刀、铣削工具

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Advanced Multitech Co., Ltd.越南37$295.2K非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备
Top Opto Tec Co., Ltd.越南15$201.2K其他塑料制品、仪器滤光片
CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM中国台湾7$26.4K非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备
Creaform Inc.加拿大1$20.9K电气装置零件、非泡沫橡胶密封件
CX Technology (VN) Corporation越南10$12.0K音频设备零件、金属加工机刀
MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南2$4.8K其他钢铁制品、自粘塑料片
Leader Electric Appliance Co., Ltd.越南4$3.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Qisda Vietnam Co., Ltd.越南3$3.5K通信设备零件、其他塑料制品
Yuwa Vietnam Co., Ltd.越南3$2.8K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$2.1K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19机床零件NANXIN INTERNATIONAL TRADE ENTERPRISE CO日本$390
2026-06-19机床零件NANXIN INTERNATIONAL TRADE ENTERPRISE CO日本$498
2026-06-19机床零件NANXIN INTERNATIONAL TRADE ENTERPRISE CO日本$182
2026-06-19机床零件NANXIN INTERNATIONAL TRADE ENTERPRISE CO日本$193
2026-06-19机床零件NANXIN INTERNATIONAL TRADE ENTERPRISE CO日本$70
2026-06-19机床零件NANXIN INTERNATIONAL TRADE ENTERPRISE CO日本$182
2026-06-19机床零件NANXIN INTERNATIONAL TRADE ENTERPRISE CO日本$43
2026-06-19机床零件NANXIN INTERNATIONAL TRADE ENTERPRISE CO日本$413
2026-06-19机床零件NANXIN INTERNATIONAL TRADE ENTERPRISE CO日本$118
2026-06-19机床零件NANXIN INTERNATIONAL TRADE ENTERPRISE CO日本$182

出口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22LED灯具CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM越南$586
2026-06-22其他钨制品CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM越南$123
2026-06-22卫生用品CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM越南$82
2026-06-22其他硫化橡胶制品CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM越南$30
2026-06-22材料测试机零件CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM越南$79
2026-06-22测量仪器CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM越南$78
2026-06-22机床零件附件CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM越南$128
2026-06-22其他硫化橡胶制品CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM越南$149
2026-06-22绘图设备零件CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM越南$63
2026-06-22卫生用品CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM越南$41

相关企业 · 同类产品

Khang Thinh Technology Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →