Huong Nam Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bao Bì Hương Nam
0
进口笔数
73
出口笔数
$0
进口金额
$112.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600777770 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN36N53G7 |
| 成立日期 | 2005-10-20 |
| 联系地址 | Số 163/34/7, KP 1 (thuộc phường Tân Tiến cũ), Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ HƯƠNG NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 163/34/7, KP 1 (thuộc phường Tân Tiến cũ), Phường Tam Hiệp, Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Được quyền kinh doanh xuất khẩu, nhập khẩu theo quy định của Luật Doanh nghiệp. 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84919709709 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 73 | $112.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JP Global Import Inc. | 越南 | 24 | $55.6K | 非织造标签、塑料衣着附件 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $41.1K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| 1d95b961704fd88378f65fa2fdb623e5 | 3 | $6.2K | ||
| Aido Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Scientex Tsukasa (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $3.1K | 乙烯聚合物塑料、聚丙烯聚合物 |
| Scientex Tsukasa Co., Ltd. (Viet Nam) | 新加坡 | 2 | $1.1K | 合成机织布、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
出口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $220 |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $848 |
| 2026-04-15 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH SCIENTEX TSUKASA (VIET NAM) | 越南 | $265 |
| 2026-04-15 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH SCIENTEX TSUKASA (VIET NAM) | 越南 | $265 |
| 2026-04-14 | 其他纸制品 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $401 |
| 2026-03-26 | 瓦楞纸箱 | JP GLOBAL IMPORT INC | 越南 | $231 |
| 2026-03-26 | 瓦楞纸箱 | JP GLOBAL IMPORT INC | 越南 | $37 |
| 2026-03-26 | 瓦楞纸箱 | JP GLOBAL IMPORT INC | 越南 | $41 |
| 2026-03-26 | 瓦楞纸箱 | JP GLOBAL IMPORT INC | 越南 | $29 |