Carefully Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cẩn Tuyết
0
进口笔数
48
出口笔数
$0
进口金额
$2.74M
出口金额
—
最近进口
2025-12-12
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000401337 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCVV4N22 |
| 成立日期 | 2004-06-04 |
| 联系地址 | Thôn Thuận An, Thị Trấn Đông Phú, Huyện Quế Sơn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CẨN TUYẾT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thuận An, Xã Quế Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +842353885325 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $2.25M |
| 越南 | 3 | $487.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Liusheng Border Trading & Agricultural Cooperative | 中国 | 14 | $770.0K | 木薯淀粉 |
| HTX Chuyen Nghiep Nong Nghiep Bien Mau Xing Lian Thanh Pho Bang Tuong | 中国 | 13 | $574.5K | 木薯淀粉 |
| Pingxiang Shuncheng Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 3 | $240.6K | 木薯淀粉 |
| Xiamen ITG Paper Corp. Ltd. | 越南 | 1 | $192.5K | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| Longda Borade & Farming Cooperative of Pingxiang City | 中国 | 3 | $137.4K | 木薯淀粉 |
| HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU HA THINH TP BANG TUONG | 中国 | 2 | $70.9K | 木薯淀粉 |
| HTX Chuyen Nghiep Nong Nghiep Bien Mau Zhaoshun Thanh Pho Bang Tuong | 中国 | 2 | $64.5K | 木薯淀粉 |
| Guangxi Longtai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $62.7K | 木薯淀粉 |
| Gu Wang Professional Agricultural Cooperative | 中国 | 2 | $30.8K | 木薯淀粉 |
| Shandong Taifeng Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.4K | 木薯淀粉 |
近期贸易明细
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 木薯淀粉 | XIAMEN ITG PAPER CORP LTD | 越南 | $192.5K |
| 2025-11-28 | 木薯淀粉 | XIAMEN ITG PAPER CORP LTD | 中国 | $151.9K |
| 2025-11-08 | 木薯淀粉 | SHANDONG PROVINCIAL LIGHT INDUSTRY SUPPLY & MARKETING CO LTD | 中国 | $133.6K |
| 2025-09-20 | 木薯淀粉 | SHANDONG TAIFENG SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $187.1K |
| 2025-09-18 | 木薯淀粉 | SHANDONG TAIFENG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-09-16 | 木薯淀粉 | SHANDONG TAIFENG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2024-08-27 | 木薯淀粉 | GUANGXI LONGTAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $31.3K |
| 2024-08-27 | 木薯淀粉 | GUANGXI LONGTAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $31.3K |
| 2023-10-21 | 木薯淀粉 | HTX CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU XING LIAN THANH PHO BANG TUONG | 中国 | $33.6K |
| 2023-10-17 | 木薯淀粉 | HTX CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU XING LIAN THANH PHO BANG TUONG | 中国 | $36.7K |