Hanoi Mfg Packaging & Paper Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 425 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIấY Và SảN XUấT BAO Bì Hà NộI

0
进口笔数
425
出口笔数
$0
进口金额
$2.67M
出口金额
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $138.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $125.2K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $138.6K · 16 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $130.0K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $124.0K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $84.2K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $94.6K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $125.2K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $138.6K · 16 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $130.0K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $124.0K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $84.2K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $94.6K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 7 笔

工商档案

企业注册号0108205901
企查查编码QVN5YM6DTD
成立日期2018-03-29
联系地址Lô CC02-1, Khu công nghiệp Yên Phong (Khu mở rộng), Xã Yên Trung, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIẤY VÀ SẢN XUẤT BAO BÌ HÀ NỘI
企业英文名称HANOI MANUFACTURING PACKAGING AND PAPER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CC02-1, Khu công nghiệp Yên Phong (Khu mở rộng), Xã Yên Trung, Bắc Ninh
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
电话+84988604982
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
392390其他塑料包装制品
392119其他泡沫塑料
481920非瓦楞折叠盒
482370模制纸浆
482290纸制卷轴

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南425$2.67M

贸易伙伴

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ICAM Vietnam Co., Ltd.越南128$867.4K其他塑料包装制品、其他饱和聚酯
Vietnam Bright International Co., Ltd.越南41$421.6K其他纸制品、瓦楞纸箱
Jinka Construction Material Technology Co., Ltd.越南24$319.1K瓦楞纸箱、其他印刷品
KSD Vina Co., Ltd.越南49$308.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Anyone Vina Co., Ltd.越南21$251.7KPET塑料片材、其他粘合剂≤1kg
Xmart Lighting Vietnam Co., Ltd.越南34$112.7K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Vietnergy Co., Ltd.越南18$101.2K过滤净化器零件、钢制气罐
SDS Vina Co., Ltd.越南21$48.9K铝合金型材、其他铝制品
Boulder Electronic (Viet Nam) Co., Ltd.越南27$48.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
CO TECH VINA Co., Ltd.越南18$19.1K其他塑料制品、铜绕组线

近期贸易明细

出口(共 425)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23瓦楞纸箱ICAM VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2026-04-23瓦楞纸箱ICAM VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-04-23其他纸制品ICAM VIETNAM CO LTD越南$62
2026-04-23其他纸制品ICAM VIETNAM CO LTD越南$736
2026-04-23瓦楞纸箱ICAM VIETNAM CO LTD越南$334
2026-04-23其他塑料包装制品ICAM VIETNAM CO LTD越南$2.8K
2026-04-22瓦楞纸箱VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD越南$822
2026-04-22瓦楞纸箱VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD越南$4.0K
2026-04-22瓦楞纸箱VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD越南$480
2026-04-22瓦楞纸箱VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

Hanoi Mfg Packaging & Paper Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →