Hanoi Mfg Packaging & Paper Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 425 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIấY Và SảN XUấT BAO Bì Hà NộI
0
进口笔数
425
出口笔数
$0
进口金额
$2.67M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108205901 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5YM6DTD |
| 成立日期 | 2018-03-29 |
| 联系地址 | Lô CC02-1, Khu công nghiệp Yên Phong (Khu mở rộng), Xã Yên Trung, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẤY VÀ SẢN XUẤT BAO BÌ HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI MANUFACTURING PACKAGING AND PAPER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CC02-1, Khu công nghiệp Yên Phong (Khu mở rộng), Xã Yên Trung, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 电话 | +84988604982 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 425 | $2.67M |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ICAM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 128 | $867.4K | 其他塑料包装制品、其他饱和聚酯 |
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 41 | $421.6K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 24 | $319.1K | 瓦楞纸箱、其他印刷品 |
| KSD Vina Co., Ltd. | 越南 | 49 | $308.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Anyone Vina Co., Ltd. | 越南 | 21 | $251.7K | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
| Xmart Lighting Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $112.7K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Vietnergy Co., Ltd. | 越南 | 18 | $101.2K | 过滤净化器零件、钢制气罐 |
| SDS Vina Co., Ltd. | 越南 | 21 | $48.9K | 铝合金型材、其他铝制品 |
| Boulder Electronic (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 27 | $48.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CO TECH VINA Co., Ltd. | 越南 | 18 | $19.1K | 其他塑料制品、铜绕组线 |
近期贸易明细
出口(共 425)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | ICAM VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | ICAM VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 其他纸制品 | ICAM VIETNAM CO LTD | 越南 | $62 |
| 2026-04-23 | 其他纸制品 | ICAM VIETNAM CO LTD | 越南 | $736 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | ICAM VIETNAM CO LTD | 越南 | $334 |
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | ICAM VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $822 |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $480 |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.1K |