Unitool Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH UNITOOL
12
进口笔数
12
出口笔数
$25.0K
进口金额
$12.8K
出口金额
2025-03-19
最近进口
2025-03-23
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316217023 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWWSVNS3 |
| 成立日期 | 2020-03-24 |
| 联系地址 | Số 27/35/3A Huỳnh Tịnh Của, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UNITOOL |
| 企业英文名称 | UNITOOL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27/35/3A Huỳnh Tịnh Của, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +84903304379 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 845969 | 非数控铣床 |
| 846019 | 非数控平面磨床 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 847790 | 8477机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $15.7K |
| 日本 | 3 | $8.8K |
| 中国香港 | 1 | $475 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $11.7K |
| 印度 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhoushan Jinfeng Machinery Manufactury Co., Ltd. | 中国 | 5 | $13.0K | 8477机器零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Daiwa Plastics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $8.8K | 其他塑料制品、非自走式叉车 |
| HONG KONG BOROFONE TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 2 | $2.1K | 电力控制板、智能手机 |
| Zhoushan Best Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.2K | 8477机器零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | 3 | $5.8K | 塑料配件、其他纺织制品 |
| Unika Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $4.2K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 其他塑料制品、低密度聚乙烯 |
| Unika Vietnam Co., Ltd. | 印度 | 1 | $1.1K | 金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-19 | 8477机器零件 | Zhoushan Best Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | $290 |
| 2025-03-19 | 8477机器零件 | Zhoushan Best Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | $580 |
| 2025-01-20 | 其他橡塑机械 | Daiwa Plastics Co., Ltd. (Vietnam) | 日本 | $1.8K |
| 2025-01-20 | 其他橡塑机械 | Daiwa Plastics Co., Ltd. (Vietnam) | 日本 | $651 |
| 2025-01-20 | 其他橡塑机械 | Daiwa Plastics Co., Ltd. (Vietnam) | 日本 | $1.8K |
| 2025-01-20 | 其他橡塑机械 | Daiwa Plastics Co., Ltd. (Vietnam) | 日本 | $1.2K |
| 2025-01-20 | 其他橡塑机械 | Daiwa Plastics Co., Ltd. (Vietnam) | 日本 | $1.1K |
| 2024-12-17 | 8477机器零件 | Zhoushan Best Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | $290 |
| 2024-12-16 | 电力控制板 | HONG KONG BOROFONE TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | $110 |
| 2024-12-16 | 电力控制板 | HONG KONG BOROFONE TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | $50 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-23 | 8477机器零件 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $2.7K |
| 2025-03-23 | 8477机器零件 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $1.5K |
| 2024-12-20 | 8477机器零件 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $1.5K |
| 2024-08-13 | 金属加工机刀 | Unika Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $617 |
| 2024-04-17 | 金属加工机刀 | Unika Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $616 |
| 2024-03-13 | 8477机器零件 | Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2024-01-16 | 金属加工机刀 | Unika Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $418 |
| 2023-10-05 | 金属加工机刀 | Unika Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $841 |
| 2023-09-11 | 金属加工机刀 | Unika Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $425 |
| 2023-07-28 | 金属加工机刀 | Unika Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $435 |