Unitool Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH UNITOOL

12
进口笔数
12
出口笔数
$25.0K
进口金额
$12.8K
出口金额
2025-03-19
最近进口
2025-03-23
最近出口
4
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.5K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $425 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $841 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $418 · 1 笔2024-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $616 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $617 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $765 · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-01进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $870 · 1 笔出口 $4.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $425 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $841 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $418 · 1 笔2024-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $616 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $617 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $765 · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-01进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $870 · 1 笔出口 $4.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316217023
企查查编码QVNWWSVNS3
成立日期2020-03-24
联系地址Số 27/35/3A Huỳnh Tịnh Của, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH UNITOOL
企业英文名称UNITOOL COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 27/35/3A Huỳnh Tịnh Của, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
电话+84903304379
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8477908477机器零件
853710电力控制板
842790非自走式叉车
845969非数控铣床
846019非数控平面磨床
847780其他橡塑机械

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
8477908477机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$15.7K
日本3$8.8K
中国香港1$475

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$11.7K
印度1$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhoushan Jinfeng Machinery Manufactury Co., Ltd.中国5$13.0K8477机器零件、钢铁螺钉螺栓
Daiwa Plastics Co., Ltd. (Vietnam)越南3$8.8K其他塑料制品、非自走式叉车
HONG KONG BOROFONE TECHNOLOGY LTD中国香港2$2.1K电力控制板、智能手机
Zhoushan Best Precision Machinery Co., Ltd.中国2$1.2K8477机器零件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南3$5.8K塑料配件、其他纺织制品
Unika Vietnam Co., Ltd.越南7$4.2K金属加工机刀、可互换钻具
Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南1$1.7K其他塑料制品、低密度聚乙烯
Unika Vietnam Co., Ltd.印度1$1.1K金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-198477机器零件Zhoushan Best Precision Machinery Co., Ltd.中国$290
2025-03-198477机器零件Zhoushan Best Precision Machinery Co., Ltd.中国$580
2025-01-20其他橡塑机械Daiwa Plastics Co., Ltd. (Vietnam)日本$1.8K
2025-01-20其他橡塑机械Daiwa Plastics Co., Ltd. (Vietnam)日本$651
2025-01-20其他橡塑机械Daiwa Plastics Co., Ltd. (Vietnam)日本$1.8K
2025-01-20其他橡塑机械Daiwa Plastics Co., Ltd. (Vietnam)日本$1.2K
2025-01-20其他橡塑机械Daiwa Plastics Co., Ltd. (Vietnam)日本$1.1K
2024-12-178477机器零件Zhoushan Best Precision Machinery Co., Ltd.中国$290
2024-12-16电力控制板HONG KONG BOROFONE TECHNOLOGY LTD中国香港$110
2024-12-16电力控制板HONG KONG BOROFONE TECHNOLOGY LTD中国香港$50

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-238477机器零件Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南$2.7K
2025-03-238477机器零件Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南$1.5K
2024-12-208477机器零件Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南$1.5K
2024-08-13金属加工机刀Unika Vietnam Co., Ltd.越南$617
2024-04-17金属加工机刀Unika Vietnam Co., Ltd.越南$616
2024-03-138477机器零件Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.7K
2024-01-16金属加工机刀Unika Vietnam Co., Ltd.越南$418
2023-10-05金属加工机刀Unika Vietnam Co., Ltd.越南$841
2023-09-11金属加工机刀Unika Vietnam Co., Ltd.越南$425
2023-07-28金属加工机刀Unika Vietnam Co., Ltd.越南$435

相关企业 · 同类产品

Unitool Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →