Vetech Automation & Industrial Equipment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 102 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tự ĐộNG HóA Và THIếT Bị CôNG NGHIệP VETECH

87
进口笔数
102
出口笔数
$394.9K
进口金额
$164.66M
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-03-23
最近出口
48
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $86.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.9K · 3 笔出口 $28.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.2K · 3 笔出口 $10.6K · 5 笔2024-01进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $315 · 1 笔出口 $21.5K · 4 笔2024-03进口 $7.5K · 4 笔出口 $6.0K · 7 笔2024-04进口 $1.9K · 1 笔出口 $14.4K · 3 笔2024-05进口 $3.1K · 2 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-06进口 $555 · 1 笔出口 $4.0K · 3 笔2024-07进口 $1.0K · 1 笔出口 $26.0K · 3 笔2024-08进口 $3.0K · 4 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.8K · 5 笔出口 $17.7K · 8 笔2024-11进口 $46.9K · 3 笔出口 $10.5K · 4 笔2024-12进口 $2.3K · 2 笔出口 $3.2K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 4 笔2025-02进口 $19.7K · 4 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-03进口 $10.6K · 4 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-05进口 $8.4K · 6 笔出口 $5.3K · 4 笔2025-06进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $86.9K · 1 笔出口 $993 · 2 笔2025-08进口 $2.0K · 2 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-09进口 $10.7K · 5 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-11进口 $3.9K · 3 笔出口 $6.3K · 4 笔2025-12进口 $34.4K · 5 笔出口 $6.4K · 3 笔2026-01进口 $5.6K · 4 笔出口 $3.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $38.4K · 3 笔出口 $6.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.9K · 3 笔出口 $28.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.2K · 3 笔出口 $10.6K · 5 笔2024-01进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $315 · 1 笔出口 $21.5K · 4 笔2024-03进口 $7.5K · 4 笔出口 $6.0K · 7 笔2024-04进口 $1.9K · 1 笔出口 $14.4K · 3 笔2024-05进口 $3.1K · 2 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-06进口 $555 · 1 笔出口 $4.0K · 3 笔2024-07进口 $1.0K · 1 笔出口 $26.0K · 3 笔2024-08进口 $3.0K · 4 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.8K · 5 笔出口 $17.7K · 8 笔2024-11进口 $46.9K · 3 笔出口 $10.5K · 4 笔2024-12进口 $2.3K · 2 笔出口 $3.2K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 4 笔2025-02进口 $19.7K · 4 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-03进口 $10.6K · 4 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-05进口 $8.4K · 6 笔出口 $5.3K · 4 笔2025-06进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $86.9K · 1 笔出口 $993 · 2 笔2025-08进口 $2.0K · 2 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-09进口 $10.7K · 5 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-11进口 $3.9K · 3 笔出口 $6.3K · 4 笔2025-12进口 $34.4K · 5 笔出口 $6.4K · 3 笔2026-01进口 $5.6K · 4 笔出口 $3.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $38.4K · 3 笔出口 $6.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0107673865
企查查编码QVNDWUB6V1
成立日期2017-01-04
联系地址Số nhà 20, Ngõ 80/118, Đường Xuân Phương, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG HÓA VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VETECH
企业英文名称VETECH AUTOMATION AND INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 20, Ngõ 80/118, Đường Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
电话+84972898577
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
847190数据处理机
8536691000伏以下插头插座
850152750W-75kW交流电机
392690其他塑料制品
820340手工工具
841410真空泵
851580其他焊接机
853690其他电路开关装置
854239其他电子IC

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
844399其他印刷机零件
841231气动直线发动机
8536691000伏以下插头插座
841370其他离心泵
850140单相交流电机
851762通信设备
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国52$314.1K
日本23$49.3K
越南3$8.1K
斯洛伐克4$7.2K
中国台湾5$6.3K
英国2$4.1K
德国1$2.5K
澳大利亚1$1.7K
泰国2$998
美国1$482

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南102$164.66M

贸易伙伴

上游供应商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Yangtuo CNC Machine Tool Co., Ltd.中国3$118.3K镀铝钢板、金属加工中心
Nordson Southeast Asia (Pte.) Ltd.新加坡2$81.2K喷雾机零件、阀门龙头
Emerson (Thailand) Ltd.泰国2$45.0K焊接机零件、其他焊接机
Shanghai Dikai Automation Co., Ltd.中国11$27.5K其他测量仪器、750W-75kW交流电机
ULVAC Singapore Pte. Ltd.新加坡2$19.5K真空泵、非泡沫橡胶密封件
As One Corp.日本7$6.6K其他塑料制品、塑料容器
Fukui Kikou Co., Ltd.日本3$4.1K气动直线发动机、齿轮及变速器
Shanghai Youqi Sealing Technology Co., Ltd.中国3$3.9K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Shenzhen Eles Technology Co., Ltd.中国3$3.5K非乙烯塑料袋、其他塑料制品
Future International Technology Co., Ltd.中国6$3.1K1000伏以下插头插座、数据处理机

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南28$164.43M其他塑料制品、其他钢铁制品
Sumiriko Vietnam Co., Ltd.越南51$195.2K混合橡胶、其他钢铁制品
Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南8$13.8K音频设备零件、其他塑料制品
UE Vietnam Co., Ltd.越南3$8.1K其他塑料制品、处理器及控制器
UE Vietnam Co., Ltd.越南3$8.1K其他塑料制品、其他纸制品
Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南9$3.9K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30数据处理机SUZHOU DELLEGE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD越南$6.3K
2026-03-30数据处理机SUZHOU DELLEGE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD斯洛伐克$1.6K
2026-03-26焊接机零件EMERSON (THAILAND) LTD泰国$900
2026-03-26其他焊接机EMERSON (THAILAND) LTD中国$29.1K
2026-03-16其他电气设备MOUSER ELECTRONICS日本$458
2026-01-30塑料管COSMOTEC CORP日本$819
2026-01-30硫化橡胶管COSMOTEC CORP日本$455
2026-01-21带接头绝缘电线SUZHOU DELLEGE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$80
2026-01-21带接头绝缘电线SUZHOU DELLEGE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$40
2026-01-21数据处理机SUZHOU DELLEGE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD斯洛伐克$2.6K

出口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23其他印刷机零件SUMIRIKO VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2026-03-23其他钢铁制品Sumiriko Vietnam Co., Ltd.越南$2.0K
2026-03-23其他印刷机零件Sumiriko Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-03-23其他钢铁制品SUMIRIKO VIETNAM CO LTD越南$2.0K
2026-03-23其他钢铁制品SUMIRIKO VIETNAM CO LTD越南$207
2026-03-23其他钢铁制品Sumiriko Vietnam Co., Ltd.越南$207
2026-01-26其他印刷机零件SUMIRIKO VIETNAM CO LTD越南$322
2026-01-26非螺纹垫圈SUMIRIKO VIETNAM CO LTD越南$175
2026-01-26非螺纹垫圈SUMIRIKO VIETNAM CO LTD越南$175
2026-01-241000伏以下插头插座PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$905

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Vetech Automation & Industrial Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →