Vetech Automation & Industrial Equipment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 102 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tự ĐộNG HóA Và THIếT Bị CôNG NGHIệP VETECH
87
进口笔数
102
出口笔数
$394.9K
进口金额
$164.66M
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-03-23
最近出口
48
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107673865 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDWUB6V1 |
| 成立日期 | 2017-01-04 |
| 联系地址 | Số nhà 20, Ngõ 80/118, Đường Xuân Phương, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG HÓA VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VETECH |
| 企业英文名称 | VETECH AUTOMATION AND INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 20, Ngõ 80/118, Đường Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | +84972898577 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820340 | 手工工具 |
| 841410 | 真空泵 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $314.1K |
| 日本 | 23 | $49.3K |
| 越南 | 3 | $8.1K |
| 斯洛伐克 | 4 | $7.2K |
| 中国台湾 | 5 | $6.3K |
| 英国 | 2 | $4.1K |
| 德国 | 1 | $2.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.7K |
| 泰国 | 2 | $998 |
| 美国 | 1 | $482 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 102 | $164.66M |
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Yangtuo CNC Machine Tool Co., Ltd. | 中国 | 3 | $118.3K | 镀铝钢板、金属加工中心 |
| Nordson Southeast Asia (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 2 | $81.2K | 喷雾机零件、阀门龙头 |
| Emerson (Thailand) Ltd. | 泰国 | 2 | $45.0K | 焊接机零件、其他焊接机 |
| Shanghai Dikai Automation Co., Ltd. | 中国 | 11 | $27.5K | 其他测量仪器、750W-75kW交流电机 |
| ULVAC Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $19.5K | 真空泵、非泡沫橡胶密封件 |
| As One Corp. | 日本 | 7 | $6.6K | 其他塑料制品、塑料容器 |
| Fukui Kikou Co., Ltd. | 日本 | 3 | $4.1K | 气动直线发动机、齿轮及变速器 |
| Shanghai Youqi Sealing Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.9K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Shenzhen Eles Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.5K | 非乙烯塑料袋、其他塑料制品 |
| Future International Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $3.1K | 1000伏以下插头插座、数据处理机 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $164.43M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $195.2K | 混合橡胶、其他钢铁制品 |
| Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $13.8K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| UE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.1K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| UE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.1K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $3.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 数据处理机 | SUZHOU DELLEGE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2026-03-30 | 数据处理机 | SUZHOU DELLEGE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 斯洛伐克 | $1.6K |
| 2026-03-26 | 焊接机零件 | EMERSON (THAILAND) LTD | 泰国 | $900 |
| 2026-03-26 | 其他焊接机 | EMERSON (THAILAND) LTD | 中国 | $29.1K |
| 2026-03-16 | 其他电气设备 | MOUSER ELECTRONICS | 日本 | $458 |
| 2026-01-30 | 塑料管 | COSMOTEC CORP | 日本 | $819 |
| 2026-01-30 | 硫化橡胶管 | COSMOTEC CORP | 日本 | $455 |
| 2026-01-21 | 带接头绝缘电线 | SUZHOU DELLEGE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-01-21 | 带接头绝缘电线 | SUZHOU DELLEGE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-01-21 | 数据处理机 | SUZHOU DELLEGE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 斯洛伐克 | $2.6K |
出口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他印刷机零件 | SUMIRIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-23 | 其他钢铁制品 | Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-23 | 其他印刷机零件 | Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-23 | 其他钢铁制品 | SUMIRIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-23 | 其他钢铁制品 | SUMIRIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $207 |
| 2026-03-23 | 其他钢铁制品 | Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $207 |
| 2026-01-26 | 其他印刷机零件 | SUMIRIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $322 |
| 2026-01-26 | 非螺纹垫圈 | SUMIRIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $175 |
| 2026-01-26 | 非螺纹垫圈 | SUMIRIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $175 |
| 2026-01-24 | 1000伏以下插头插座 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $905 |