T&P Mechanical Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Cơ KHí T&P
0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$112.3K
出口金额
—
最近进口
2024-11-13
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316701682 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSKSC01T |
| 成立日期 | 2021-02-02 |
| 联系地址 | 491/1 Trường Chinh, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CƠ KHÍ T&P |
| 企业英文名称 | T&P MECHANICAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 491/1 Trường Chinh, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84935593365 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 721590 | 其他钢棒材 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 940310 | 金属办公家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 30 | $110.4K |
| 越南 | 2 | $2.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| d6d1400137c85d31cf7137680972c84b | 30 | $110.4K | ||
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓 |
| Vina Melt Technos Co., Ltd. | 越南 | 1 | $802 | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-13 | 钢制容器(>300升) | SANKYO SHIZUOKA SEISAKUSHO CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2024-10-14 | 钢制容器(>300升) | — | 日本 | $1.5K |
| 2024-09-16 | 其他钢铁制品 | — | 日本 | $38 |
| 2024-09-16 | 其他钢铁制品 | — | 日本 | $31 |
| 2024-09-16 | 其他钢铁制品 | — | 日本 | $61 |
| 2024-09-16 | 其他钢铁制品 | SANKYO SHIZUOKA SEISAKUSHO CO LTD | 日本 | $38 |
| 2024-09-16 | 其他钢铁制品 | — | 日本 | $500 |
| 2024-09-16 | 其他钢铁制品 | — | 日本 | $1.1K |
| 2024-09-16 | 其他钢铁制品 | — | 日本 | $31 |
| 2024-09-16 | 其他钢铁制品 | — | 日本 | $87 |