T&P Mechanical Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Cơ KHí T&P

0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$112.3K
出口金额
最近进口
2024-11-13
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.8K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $710 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $350 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $710 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $350 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316701682
企查查编码QVNSKSC01T
成立日期2021-02-02
联系地址491/1 Trường Chinh, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CƠ KHÍ T&P
企业英文名称T&P MECHANICAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址491/1 Trường Chinh, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+84935593365
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
730900钢制容器(>300升)
721114热轧钢扁平材
721590其他钢棒材
721699其他钢铁型材
940310金属办公家具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本30$110.4K
越南2$2.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
d6d1400137c85d31cf7137680972c84b30$110.4K
Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南1$1.2K金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓
Vina Melt Technos Co., Ltd.越南1$802增塑PVC混合物、瓦楞纸箱

近期贸易明细

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-13钢制容器(>300升)SANKYO SHIZUOKA SEISAKUSHO CO LTD日本$1.5K
2024-10-14钢制容器(>300升)日本$1.5K
2024-09-16其他钢铁制品日本$38
2024-09-16其他钢铁制品日本$31
2024-09-16其他钢铁制品日本$61
2024-09-16其他钢铁制品SANKYO SHIZUOKA SEISAKUSHO CO LTD日本$38
2024-09-16其他钢铁制品日本$500
2024-09-16其他钢铁制品日本$1.1K
2024-09-16其他钢铁制品日本$31
2024-09-16其他钢铁制品日本$87

相关企业 · 同类产品

T&P Mechanical Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →