Anh Minh Seafood Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 干制墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HảI SảN ANH MINH
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$2.18M
出口金额
—
最近进口
2026-01-07
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315641085 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN63K5TY6 |
| 成立日期 | 2019-04-22 |
| 联系地址 | 616/57 Lê Đức Thọ, Phường 15, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HẢI SẢN ANH MINH |
| 企业英文名称 | ANH MINH SEAFOOD IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 616/57 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy,bảo vệ môi trường,các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 23 | $2.18M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T Thai Snack Foods Co., Ltd. | 泰国 | 13 | $1.34M | 冷冻鱼肉、加工墨鱼鱿鱼 |
| Deenirun Food Ltd. Partnership | 泰国 | 6 | $460.3K | 干制墨鱼鱿鱼 |
| K Foodline Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $379.9K | 干制墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 加工墨鱼鱿鱼 | T THAI SNACK FOODS CO LTD | 泰国 | $135.9K |
| 2026-01-07 | 干制墨鱼鱿鱼 | T THAI SNACK FOODS CO LTD | 泰国 | $47 |
| 2025-10-29 | 加工墨鱼鱿鱼 | T THAI SNACK FOODS CO LTD | 泰国 | $79.2K |
| 2025-10-29 | 加工墨鱼鱿鱼 | T THAI SNACK FOODS CO LTD | 泰国 | $20.7K |
| 2025-08-19 | 加工墨鱼鱿鱼 | T THAI SNACK FOODS CO LTD | 泰国 | $53.8K |
| 2025-08-19 | 加工墨鱼鱿鱼 | T THAI SNACK FOODS CO LTD | 泰国 | $25.0K |
| 2025-07-02 | 加工墨鱼鱿鱼 | T THAI SNACK FOODS CO LTD | 泰国 | $53.6K |
| 2025-07-02 | 干制墨鱼鱿鱼 | T THAI SNACK FOODS CO LTD | 泰国 | $132 |
| 2025-07-02 | 干制墨鱼鱿鱼 | T THAI SNACK FOODS CO LTD | 泰国 | $41.4K |
| 2024-12-11 | 加工墨鱼鱿鱼 | T THAI SNACK FOODS CO LTD | 泰国 | $113.0K |