Fortuna Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 人造纺织袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Fortuna Việt Nam
- 邮箱30
26
进口笔数
75
出口笔数
$658.7K
进口金额
$4.59M
出口金额
2025-12-02
最近进口
2026-04-24
最近出口
7
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106789948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKE3AAFT |
| 成立日期 | 2015-03-16 |
| 联系地址 | Tầng 2, tòa nhà Detech, số 8 Tôn Thất Thuyết, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FORTUNA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FORTUNA VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | BT5 - 21.41 đường Foresa 6D, Khu nhà ở sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | 02466872491 |
| 邮箱 | ketoanchung2015@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 411510 | 组合皮革板材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $571.3K |
| 印度 | 7 | $78.4K |
| 土耳其 | 2 | $9.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 26 | $4.45M |
| 越南 | 37 | $84.6K |
| 荷兰 | 7 | $45.5K |
| 美国 | 3 | $9.6K |
| 日本 | 2 | $178 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $294.7K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $276.6K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| TATA INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | 7 | $78.4K | 其他皮革鞋、直接还原铁 |
| Pelle Deri Tekstil Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 1 | $8.9K | 加工牛马皮革 |
| Cubukcuoglu Deri San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 1 | $103 | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| Guangzhou Dashang Leather | 中国 | 1 | $14 | 聚氨酯纺织物 |
| Acme United Corp. | 新加坡 | 1 | $3 | 其他塑纺箱盒 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TPK Zolotoy Tiger | 俄罗斯 | 14 | $2.46M | 塑料纺织箱盒、其他塑纺箱盒 |
| TPK Zolotoi Tigr Co., Ltd. | 俄罗斯 | 12 | $2.00M | 塑料纺织箱盒、皮革随身盒 |
| KORG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $83.9K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| PROJECT001 | 荷兰 | 7 | $45.5K | 皮革箱包容器、非瓦楞折叠盒 |
| Madeleine Inc. | 美国 | 2 | $6.7K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Acme United Corporation | 美国 | 1 | $2.9K | 绘图仪器、纺织包装袋 |
| Eearable Inc. | 越南 | 1 | $678 | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Kyowa Co., Ltd. | 日本 | 2 | $178 | 其他塑料制品、摩托车充气轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 染色聚酯布 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $140 |
| 2025-12-02 | 聚氨酯泡沫塑料 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-02 | 金属钩环 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2025-12-02 | 聚氨酯泡沫塑料 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-02 | 金属标牌 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-02 | 金属钩环 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $299 |
| 2025-12-02 | 染色聚酯布 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $140 |
| 2025-12-02 | 金属钩环 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $510 |
| 2025-12-02 | 金属钩环 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $396 |
| 2025-12-02 | 金属钩环 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 皮革箱包容器 | PROJECT001 | 荷兰 | $6.3K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $785 |
| 2026-04-16 | 橡胶处理织物 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-16 | 橡胶处理织物 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $785 |
| 2026-04-15 | 人造纺织袋 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 人造纺织袋 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-14 | 橡胶处理织物 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $785 |
| 2026-04-13 | 人造纺织袋 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |