Fortuna Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 人造纺织袋

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Fortuna Việt Nam

26
进口笔数
75
出口笔数
$658.7K
进口金额
$4.59M
出口金额
2025-12-02
最近进口
2026-04-24
最近出口
7
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $54.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.0K · 1 笔出口 $8.4K · 1 笔2023-10进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.2K · 1 笔出口 $12.1K · 3 笔2023-12进口 $41.2K · 1 笔出口 $312 · 2 笔2024-01进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.7K · 1 笔出口 $100 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-12进口 $45.2K · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2025-04进口 $54.2K · 1 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-08进口 $53.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3 · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-12进口 $51.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.0K · 1 笔出口 $8.4K · 1 笔2023-10进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.2K · 1 笔出口 $12.1K · 3 笔2023-12进口 $41.2K · 1 笔出口 $312 · 2 笔2024-01进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.7K · 1 笔出口 $100 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-12进口 $45.2K · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2025-04进口 $54.2K · 1 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-08进口 $53.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3 · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-12进口 $51.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号0106789948
企查查编码QVNKE3AAFT
成立日期2015-03-16
联系地址Tầng 2, tòa nhà Detech, số 8 Tôn Thất Thuyết, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN FORTUNA VIỆT NAM
企业英文名称FORTUNA VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址BT5 - 21.41 đường Foresa 6D, Khu nhà ở sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话02466872491
邮箱ketoanchung2015@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392113聚氨酯泡沫塑料
830810金属钩环
392190非泡沫塑料片
540752染色聚酯布
960711金属拉链
960720拉链零件
831000金属标牌
392620塑料衣着附件
411510组合皮革板材
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
630532人造纺织袋
420232塑料纺织箱盒
590610橡胶处理织物
392690其他塑料制品
420231皮革随身盒
420291皮革箱包容器
420292其他塑纺箱盒
590390塑料涂层织物
481920非瓦楞折叠盒
392190非泡沫塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$571.3K
印度7$78.4K
土耳其2$9.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯26$4.45M
越南37$84.6K
荷兰7$45.5K
美国3$9.6K
日本2$178

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国9$294.7K瓷制卫生洁具、阀门龙头
Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.中国6$276.6K瓷制卫生洁具、非办公金属家具
TATA INTERNATIONAL LIMITED印度7$78.4K其他皮革鞋、直接还原铁
Pelle Deri Tekstil Sanayi ve Ticaret A.Ş.土耳其1$8.9K加工牛马皮革
Cubukcuoglu Deri San. ve Tic. A.S.土耳其1$103加工牛马皮革、加工牛马皮革
Guangzhou Dashang Leather中国1$14聚氨酯纺织物
Acme United Corp.新加坡1$3其他塑纺箱盒

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TPK Zolotoy Tiger俄罗斯14$2.46M塑料纺织箱盒、其他塑纺箱盒
TPK Zolotoi Tigr Co., Ltd.俄罗斯12$2.00M塑料纺织箱盒、皮革随身盒
KORG Vietnam Co., Ltd.越南36$83.9K其他塑料制品、瓦楞纸箱
PROJECT001荷兰7$45.5K皮革箱包容器、非瓦楞折叠盒
Madeleine Inc.美国2$6.7K其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
Acme United Corporation美国1$2.9K绘图仪器、纺织包装袋
Eearable Inc.越南1$678音频设备零件、其他塑料制品
Kyowa Co., Ltd.日本2$178其他塑料制品、摩托车充气轮胎

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-02染色聚酯布DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$140
2025-12-02聚氨酯泡沫塑料DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$2.2K
2025-12-02金属钩环DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$12.2K
2025-12-02聚氨酯泡沫塑料DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$1.3K
2025-12-02金属标牌DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$1.0K
2025-12-02金属钩环DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$299
2025-12-02染色聚酯布DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$140
2025-12-02金属钩环DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$510
2025-12-02金属钩环DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$396
2025-12-02金属钩环DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$2.8K

出口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24皮革箱包容器PROJECT001荷兰$6.3K
2026-04-16其他塑料制品KORG VIETNAM CO LTD越南$785
2026-04-16橡胶处理织物KORG VIETNAM CO LTD越南$86
2026-04-16橡胶处理织物KORG VIETNAM CO LTD越南$86
2026-04-16其他塑料制品KORG VIETNAM CO LTD越南$785
2026-04-15人造纺织袋KORG VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2026-04-15人造纺织袋KORG VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2026-04-14橡胶处理织物KORG VIETNAM CO LTD越南$86
2026-04-14其他塑料制品KORG VIETNAM CO LTD越南$785
2026-04-13人造纺织袋KORG VIETNAM CO LTD越南$1.8K

相关企业 · 同类产品

Fortuna Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →