AN PHU COMPANY LIMITED

越南出口商 · 出口 275 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AN PHú 88

0
进口笔数
275
出口笔数
$0
进口金额
$19.64M
出口金额
—
最近进口
2023-07-18
最近出口
0
供应商数
32
采购商数

工商档案

企业注册号4900892582
企查查编码QVN0F68FGX
成立日期2023-03-08
联系地址Thôn Phai Trần, Xã Hoàng Đồng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AN PHÚ 88
企业英文名称AN PHU 88 COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Phai Trần, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn
经营范围4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话0927616483
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲
091011整姜
121190药用植物
081090其他鲜果
090961未碾磨香料籽
121299其他食用蔬菜

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南156$11.16M
中国118$8.48M

贸易伙伴

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Guangteng Import & Export Trading Co., Ltd.中国34$2.53M鲜榴莲、其他鲜果
Pingxiang Guangteng Import & Export Trading Co., Ltd.越南34$2.51M鲜榴莲、其他鲜果
Zhejiang Yunyue Supply Chain Management Co., Ltd.中国28$2.08M鲜榴莲、坚果及种子
Tai'an Jihua Supply Chain Co., Ltd.越南23$1.80M鲜榴莲
Zhejiang Nanguo Supply Chain Co., Ltd.中国24$1.67M鲜榴莲、其他鲜果
Suzhou Youtuzaimai Trading Co., Ltd.中国21$1.52M鲜辣椒/甜椒、鲜榴莲
Nantong Yanhaojia Trading Co., Ltd.中国22$1.52M鲜榴莲、鲜辣椒/甜椒
Tai'an Jihua Supply Chain Co., Ltd.中国14$1.05M鲜榴莲
Hebei Jiasheng Import & Export Co., Ltd.越南9$710.9K鲜榴莲、其他鲜果
Shenzhen Yongshang Technology Co., Ltd.中国8$648.0K鲜榴莲、其他鲜果

近期贸易明细

出口(共 275)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-18鲜榴莲Pingxiang City Yiwei Trade Co., Ltd.越南$66.8K
2023-07-17鲜榴莲China Plaited Products Imp & Exp Corp. Ltd.越南$75.6K
2023-07-16鲜榴莲Pingxiang City Yiwei Trade Co., Ltd.越南$71.0K
2023-07-15鲜榴莲Tai'an Jihua Supply Chain Co., Ltd.越南$73.8K
2023-07-13鲜榴莲Pingxiang City Yiwei Trade Co., Ltd.越南$70.4K
2023-07-12鲜榴莲Tai'an Jihua Supply Chain Co., Ltd.越南$80.5K
2023-07-12鲜榴莲Tai'an Jihua Supply Chain Co., Ltd.越南$84.4K
2023-07-11鲜榴莲Suzhou Youtuzaimai Trading Co., Ltd.越南$71.5K
2023-07-11鲜榴莲Suzhou Youtuzaimai Trading Co., Ltd.越南$70.9K
2023-07-10鲜榴莲Tai'an Jihua Supply Chain Co., Ltd.越南$82.9K

相关企业 · 同类产品

AN PHU COMPANY LIMITED 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →