HTC Animal Feed & Agriculture Products Trading Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI NôNG SảN THứC ăN CHăN NUôI HTC
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$402.8K
出口金额
—
最近进口
2024-01-13
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315379021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU5Y1EJF |
| 成立日期 | 2018-11-14 |
| 联系地址 | 40/20 Đường Gò Dầu, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI NÔNG SẢN THỨC ĂN CHĂN NUÔI HTC |
| 企业英文名称 | HTC ANIMAL FEED AGRICULTURE PRODUCTS TRADING IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 40/20 Đường Gò Dầu, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0909096455 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $287.3K |
| 中国 | 1 | $48.3K |
| 新加坡 | 1 | $35.8K |
| 菲律宾 | 1 | $31.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 78a795c3b92e60ca232f6896482516a1 | 4 | $164.5K | ||
| Yuan Ying Sheng (Tianjin) Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $93.7K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Dongxing Xinwang Bianmin Hushi Trade Unit | 中国 | 1 | $48.3K | 冻鲶鱼片 |
| JIA JIA FOOD TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $35.8K | 冻鲶鱼片、冷冻鸡肉块 |
| Stanford Columbia Trading Opc | 菲律宾 | 1 | $31.4K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Yu Wen Wu Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $29.0K | 冻鲶鱼片、其他干鱼 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-13 | 冻鲶鱼片 | JIA JIA FOOD TRADING PTE LTD | 越南 | $30.9K |
| 2024-01-13 | 冻鲶鱼片 | JIA JIA FOOD TRADING PTE LTD | 越南 | $6.7K |
| 2023-11-24 | 冻鲶鱼片 | JIA JIA FOOD TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | $35.8K |
| 2023-11-20 | 冻鲶鱼片 | JIA JIA FOOD TRADING PTE LTD | 越南 | $13.1K |
| 2023-11-20 | 冻鲶鱼片 | JIA JIA FOOD TRADING PTE LTD | 越南 | $3.0K |
| 2023-11-20 | 冻鲶鱼片 | JIA JIA FOOD TRADING PTE LTD | 越南 | $28.4K |
| 2023-11-04 | 冻鲶鱼片 | JIA JIA FOOD TRADING PTE LTD | 越南 | $11.8K |
| 2023-11-04 | 冻鲶鱼片 | JIA JIA FOOD TRADING PTE LTD | 越南 | $30.6K |
| 2023-10-27 | 冻鲶鱼片 | JIA JIA FOOD TRADING PTE LTD | 越南 | $8.7K |
| 2023-10-27 | 冻鲶鱼片 | JIA JIA FOOD TRADING PTE LTD | 越南 | $31.4K |