Phu Hung Trading and Services Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 聚合木燃料
越南 · 在业
- 邮箱1
- Facebook1
1
进口笔数
0
出口笔数
$165
进口金额
$0
出口金额
2024-04-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300839996 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV0C1MKV |
| 成立日期 | 2019-07-17 |
| 联系地址 | 9E-06 đường số 8, Khu đô thị Ngọc Bảo Viên, Phường Nghĩa Lộ, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TÂN HƯNG PHÚ |
| 企业英文名称 | TAN HUNG PHU SERVICES TRADING AND EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 9E-06 đường số 8, Khu đô thị Ngọc Bảo Viên, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4690 - Bán buôn tổng hợp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 电话 | +84911248131 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440139 | 聚合木燃料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $165 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 1 | $165 | 智能手机、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-19 | 聚合木燃料 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $165 |
| 2023-12-20 | 聚合木燃料 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $262 |
| 2023-12-05 | 聚合木燃料 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $131 |