Hung Phat Bar Code Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 122 笔 · 主营 未印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN Mã VạCH HưNG PHáT
0
进口笔数
122
出口笔数
$0
进口金额
$140.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314842215 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUETNN18 |
| 成立日期 | 2018-01-22 |
| 联系地址 | 561/13/25 Đường Quốc Lộ 1A, Khu Phố 3A, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MÃ VẠCH HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT BAR CODE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 237/29/14 Đường Lê Văn Khương, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với nghành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84932023469 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 844339 | 单功能打印机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 122 | $140.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 44 | $54.5K | 瓦楞纸箱、初级硅氧烷 |
| Tombow Vietnam Ltd. | 越南 | 38 | $44.1K | 非瓦楞折叠盒、非乙烯塑料袋 |
| Tombow Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $37.3K | 非乙烯塑料袋、未印刷标签 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非玻璃化转印纸 | TOMBOW VIETNAM LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-23 | 非玻璃化转印纸 | TOMBOW VIETNAM LTD | 越南 | $92 |
| 2026-04-23 | 非玻璃化转印纸 | TOMBOW VIETNAM LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-23 | 非玻璃化转印纸 | TOMBOW VIETNAM LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-23 | 非玻璃化转印纸 | TOMBOW VIETNAM LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-23 | 非玻璃化转印纸 | TOMBOW VIETNAM LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-23 | 非玻璃化转印纸 | TOMBOW VIETNAM LTD | 越南 | $92 |
| 2026-04-23 | 非玻璃化转印纸 | TOMBOW VIETNAM LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-22 | 未印刷标签 | TOMBOW VIETNAM LTD | 越南 | $764 |
| 2026-04-22 | 未印刷标签 | TOMBOW VIETNAM LTD | 越南 | $764 |