Cat Tuong Import & Export Trading and Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM & DV XUấT NHậP KHẩU CáT TườNG
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$1.53M
出口金额
—
最近进口
2025-06-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001728924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN383130K |
| 成立日期 | 2021-10-22 |
| 联系地址 | Số 20 đường Ngô Đức Kế, Phường An Lạc, Thị xã Buôn Hồ, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM & DV XUẤT NHẬP KHẨU CÁT TƯỜNG |
| 企业英文名称 | CAT TUONG IMPORT & EXPORT TM & DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20 đường Ngô Đức Kế, Phường Buôn Hồ, Đắk Lắk |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84397888868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 34 | $1.45M |
| 越南 | 2 | $78.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Enjoy Fruit Trading Co., Ltd. | 越南 | 36 | $1.53M | 鲜榴莲 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-26 | 鲜榴莲 | ENJOY FRUIT TRADING CO LTD | 中国台湾 | $44.1K |
| 2025-06-16 | 鲜榴莲 | ENJOY FRUIT TRADING CO LTD | 中国台湾 | $44.5K |
| 2025-06-14 | 鲜榴莲 | ENJOY FRUIT TRADING CO LTD | 中国台湾 | $44.5K |
| 2025-06-07 | 鲜榴莲 | ENJOY FRUIT TRADING CO LTD | 中国台湾 | $44.5K |
| 2025-05-19 | 鲜榴莲 | ENJOY FRUIT TRADING CO LTD | 中国台湾 | $49.0K |
| 2025-05-15 | 鲜榴莲 | ENJOY FRUIT TRADING CO LTD | 中国台湾 | $49.0K |
| 2025-05-15 | 鲜榴莲 | ENJOY FRUIT TRADING CO LTD | 中国台湾 | $49.0K |
| 2025-05-10 | 鲜榴莲 | ENJOY FRUIT TRADING CO LTD | 中国台湾 | $49.0K |
| 2025-04-30 | 鲜榴莲 | ENJOY FRUIT TRADING CO LTD | 中国台湾 | $49.0K |
| 2025-04-28 | 鲜榴莲 | ENJOY FRUIT TRADING CO LTD | 中国台湾 | $49.0K |