Khoi Phat SM Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV SX TM KHởI PHáT

0
进口笔数
73
出口笔数
$0
进口金额
$765.1K
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $147.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $736 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $725 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $147.8K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $74.7K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $736 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $725 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $147.8K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $74.7K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 5 笔

工商档案

企业注册号3603742462
企查查编码QVNJ598WK3
成立日期2020-07-30
联系地址Số 206 tổ 12, ấp Thái Hòa, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV SX TM KHỞI PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 206 tổ 12, ấp Thái Hòa, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
电话+84367424044
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
854449绝缘电线
8536691000伏以下插头插座
854419非铜绕组线
392310塑料包装箱
730449不锈钢圆管
4411149mm以上MDF板
841989温控处理设备
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南73$759.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dechang Vietnam Co., Ltd.越南39$566.3K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
CONG TY TNHH DECHANG VIET NAM (MST:3603663612)越南6$82.3K瓦楞纸箱、其他纸制品
Anctek Vietnam Co., Ltd.越南8$69.4K其他塑料制品、绝缘电线
CONG TY TNHH YUEDA ELECTRIC APPLIANCE (3603916824)越南2$14.1K电力控制板、瓦楞纸箱
Cuori Vietnam Co., Ltd.越南9$13.8K瓦楞纸箱、其他纸制品
CONG TY TNHH ABLE POWER (MST: 3604065830)越南2$9.9K塑料包装箱、其他机器刀具
Yueda Electric Appliance Co., Ltd.越南2$3.6K电力控制板、其他塑料制品
Regza Vietnam Electronics Co., Ltd.越南2$2.8K其他塑料制品、其他塑料包装制品
CONG TY TNHH MGLORY INDUSTRY (MST: 3604068101)越南2$1.5K可互换钻具、1000伏以下插头插座
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南1$770电动机及零件、其他纸制品

近期贸易明细

出口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他机器刀具Anctek Vietnam Co., Ltd.越南$9
2026-06-29其他塑料管材Anctek Vietnam Co., Ltd.越南$134
2026-06-29金属办公家具Anctek Vietnam Co., Ltd.越南$155
2026-06-29电动手钻Anctek Vietnam Co., Ltd.越南$398
2026-06-29可互换钻具Anctek Vietnam Co., Ltd.越南$107
2026-06-29其他塑料制品Anctek Vietnam Co., Ltd.越南$11
2026-06-29可互换钻具Anctek Vietnam Co., Ltd.越南$102
2026-06-29其他钢铁结构体Anctek Vietnam Co., Ltd.越南$564
2026-06-29焊接设备Anctek Vietnam Co., Ltd.越南$350
2026-06-29气体过滤机械Anctek Vietnam Co., Ltd.越南$21

相关企业 · 同类产品

Khoi Phat SM Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →