Khoi Phat SM Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV SX TM KHởI PHáT
0
进口笔数
73
出口笔数
$0
进口金额
$765.1K
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603742462 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ598WK3 |
| 成立日期 | 2020-07-30 |
| 联系地址 | Số 206 tổ 12, ấp Thái Hòa, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV SX TM KHỞI PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 206 tổ 12, ấp Thái Hòa, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | +84367424044 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 73 | $759.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $566.3K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| CONG TY TNHH DECHANG VIET NAM (MST:3603663612) | 越南 | 6 | $82.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Anctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $69.4K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| CONG TY TNHH YUEDA ELECTRIC APPLIANCE (3603916824) | 越南 | 2 | $14.1K | 电力控制板、瓦楞纸箱 |
| Cuori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $13.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| CONG TY TNHH ABLE POWER (MST: 3604065830) | 越南 | 2 | $9.9K | 塑料包装箱、其他机器刀具 |
| Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.6K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Regza Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.8K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| CONG TY TNHH MGLORY INDUSTRY (MST: 3604068101) | 越南 | 2 | $1.5K | 可互换钻具、1000伏以下插头插座 |
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 1 | $770 | 电动机及零件、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他机器刀具 | Anctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-06-29 | 其他塑料管材 | Anctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $134 |
| 2026-06-29 | 金属办公家具 | Anctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $155 |
| 2026-06-29 | 电动手钻 | Anctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $398 |
| 2026-06-29 | 可互换钻具 | Anctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $107 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Anctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-06-29 | 可互换钻具 | Anctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $102 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁结构体 | Anctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $564 |
| 2026-06-29 | 焊接设备 | Anctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $350 |
| 2026-06-29 | 气体过滤机械 | Anctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21 |