Fortune M&E Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FORTUNE M&E
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$120.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202185071 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEG0FHTC |
| 成立日期 | 2023-01-10 |
| 联系地址 | Số 4, ngõ 42, khu 6, Thị Trấn Tiên Lãng, Huyện Tiên Lãng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FORTUNE M&E |
| 企业英文名称 | FORTUNE M&E COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, ngõ 42, khu 6, Xã Tiên Lãng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84383113888 |
| 邮箱 | fortune.hpvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 843139 | 机械零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $120.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 25 | $71.9K | 氮、其他钢铁制品 |
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $45.3K | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
| AP Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.8K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $612 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $651 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $765 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $612 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $765 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $651 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $612 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $651 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $765 |
| 2026-02-13 | 非螺纹垫圈 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $64 |