Xuan Tu Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 塑料涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUâN Tú
11
进口笔数
0
出口笔数
$169.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601202191 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX72VEC6 |
| 成立日期 | 2020-10-05 |
| 联系地址 | Xóm 5, Xã Thọ Nghiệp, Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUÂN TÚ |
| 企业英文名称 | XUAN TU TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 5, Xã Xuân Hưng, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 电话 | +84906086346 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 843930 | 纸张整理机械 |
| 851419 | 工业电炉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $169.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changxing County Hanlun Knitted Fabric Co., Ltd. | 中国 | 5 | $83.9K | 塑料涂层织物、25-70克非织造布 |
| Yili (Zhaoqing) Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.4K | 纺织处理机械、熨烫机 |
| Changzhou Huaen Garment Machinery Factory | 中国 | 1 | $20.2K | 熨烫机、纺织物处理机 |
| CHANGXING COUNTY HANLUN KNITTED FABRIC CO.,LTD | 中国 | 1 | $18.2K | 塑料涂层织物、25-70克非织造布 |
| Dongguan Xinyuanda Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.8K | 工业干燥机、温控处理设备 |
| Dongguan Gaoshang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 熨烫机、其他印刷机 |
| Suzhou Everich Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 新汽车轮胎、火花点火发动机零件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 塑料涂层织物 | CHANGXING COUNTY HANLUN KNITTED FABRIC CO.,LTD | 中国 | $18.2K |
| 2025-12-26 | 塑料涂层织物 | CHANGXING COUNTY HANLUN KNITTED FABRIC CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2025-10-17 | 塑料涂层织物 | CHANGXING COUNTY HANLUN KNITTED FABRIC CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2025-07-01 | 熨烫机 | YILI (ZHAOQING) INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2025-06-30 | 塑料涂层织物 | CHANGXING COUNTY HANLUN KNITTED FABRIC CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2025-06-19 | 非黑印刷油墨 | SUZHOU EVERICH IMP & EXP CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-06-19 | 非黑印刷油墨 | SUZHOU EVERICH IMP & EXP CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-06-19 | 黑色印刷墨水 | SUZHOU EVERICH IMP & EXP CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-06-19 | 非黑印刷油墨 | SUZHOU EVERICH IMP & EXP CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-03-25 | 工业电炉 | DONGGUAN XINYUANDA MACHINERY EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $13.8K |