Lotus Packing Produce & Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI BAO Bì LIêN HOA
3
进口笔数
23
出口笔数
$6.4K
进口金额
$476.6K
出口金额
2023-06-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901274844 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN03CU82W |
| 成立日期 | 2018-12-26 |
| 联系地址 | 3387 Khu phố Suối Sâu, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX, TM&DV BAO BÌ XÂY DỰNG LIÊN HOA |
| 企业英文名称 | LOTUS PACKING PRODUCE AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Tịnh Phong, Phường An Tịnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84878780191 |
| 邮箱 | vplienhoa@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $6.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $352.1K |
| 中国 | 7 | $124.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinsheng Plastic Industry Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.4K | 合成机织布、聚丙烯聚合物 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinsheng Plastic Industry Co., Ltd. | 越南 | 4 | $216.3K | 聚丙烯聚合物、其他化学制剂 |
| Changshu Xinsheng Bags Producing Co., Ltd. | 越南 | 8 | $133.8K | 其他化学制剂 |
| Changshu Xinsheng Bags Producing Co., Ltd. | 中国 | 7 | $124.5K | 合成机织布、其他化学制剂 |
| CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) | 中国香港 | 2 | $993 | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| S Power (Vietnam) Textile Ltd. | 越南 | 2 | $977 | 纺织染色助剂、未梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-28 | 聚丙烯聚合物 | XINSHENG PLASTIC INDUSTRY CO LTD (VIET NAM) | 越南 | $2.6K |
| 2023-06-27 | 聚丙烯聚合物 | XINSHENG PLASTIC INDUSTRY CO LTD (VIET NAM) | 越南 | $2.6K |
| 2023-06-27 | 聚丙烯聚合物 | XINSHENG PLASTIC INDUSTRY CO LTD (VIET NAM) | 越南 | $1.3K |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | CHANGSHU XINSHENG BAGS PRODUCING CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | CHANGSHU XINSHENG BAGS PRODUCING CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2026-03-26 | 其他化学制剂 | CHANGSHU XINSHENG BAGS PRODUCING CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2026-02-07 | PP/PE编织袋 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $543 |
| 2026-02-05 | PP/PE编织袋 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $434 |
| 2026-02-04 | 其他化学制剂 | CHANGSHU XINSHENG BAGS PRODUCING CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2026-01-26 | 其他化学制剂 | CHANGSHU XINSHENG BAGS PRODUCING CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2025-12-22 | 其他化学制剂 | CHANGSHU XINSHENG BAGS PRODUCING CO LTD | 越南 | $18.4K |
| 2025-11-26 | 其他化学制剂 | CHANGSHU XINSHENG BAGS PRODUCING CO LTD | 越南 | $15.7K |
| 2025-11-21 | 其他化学制剂 | CHANGSHU XINSHENG BAGS PRODUCING CO LTD | 越南 | $18.4K |