Yuebao Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 非家用缝纫机
越南 · 在业
22
进口笔数
21
出口笔数
$1.69M
进口金额
$111.4K
出口金额
2026-07-03
最近进口
2026-06-17
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317344779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5SX0619 |
| 成立日期 | 2022-06-17 |
| 联系地址 | Số 20 Lô P, Khu tái định cư 38 ha, Đường Tân Thới Nhất 17, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YUEBAO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YUEBAO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20 Lô P, Khu tái định cư 38 ha, Đường Tân Thới Nhất 17, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0766520904 |
| 邮箱 | BronsonLAI2016@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846799 | 手工工具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $1.69M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $75.5K |
| 印度尼西亚 | 2 | $35.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang CAFTP Service Co., Ltd. | 中国 | 12 | $968.9K | 其他离心泵、拉链零件 |
| Shenzhen Sunshow Industrial Co., Ltd. | 中国 | 8 | $699.2K | 工业自动缝纫机、其他手工工具 |
| Pingxiang Xingyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.1K | 纤维素卫生纸卷、其他泡沫塑料 |
| China Miqi Sewing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 其他橡塑机械 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fantasy Tech Co., Ltd. | 越南 | 11 | $52.9K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Fantastic International Co., Ltd. | 越南 | 8 | $22.6K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| HONGSHENG INTERNATIONAL TRADING (TAX:) | 印度尼西亚 | 1 | $18.1K | 工业自动缝纫机 |
| PT HONGSHENG INTERNATIONAL TRADING | 印度尼西亚 | 1 | $17.8K | 工业自动缝纫机、制鞋机械 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-03 | 工业自动缝纫机 | Shenzhen Sunshow Industrial Co., Ltd. | 中国 | $15.3K |
| 2026-07-03 | 其他风扇 | Shenzhen Sunshow Industrial Co., Ltd. | 中国 | $65 |
| 2026-07-03 | 其他测量仪器 | Shenzhen Sunshow Industrial Co., Ltd. | 中国 | $10.4K |
| 2026-07-03 | 工业自动缝纫机 | Shenzhen Sunshow Industrial Co., Ltd. | 中国 | $10.7K |
| 2026-07-03 | 工业自动缝纫机 | Shenzhen Sunshow Industrial Co., Ltd. | 中国 | $20.3K |
| 2026-07-03 | 其他测量仪器 | Shenzhen Sunshow Industrial Co., Ltd. | 中国 | $10.9K |
| 2026-06-30 | 非二极管激光器 | Shenzhen Sunshow Industrial Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2026-06-30 | 其他印刷机 | Shenzhen Sunshow Industrial Co., Ltd. | 中国 | $29.0K |
| 2026-06-30 | 工业自动缝纫机 | Shenzhen Sunshow Industrial Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2026-06-25 | 工业自动缝纫机 | Shenzhen Sunshow Industrial Co., Ltd. | 中国 | $7.9K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 工业自动缝纫机 | PT HONGSHENG INTERNATIONAL TRADING | 印度尼西亚 | $16.9K |
| 2026-06-17 | 工业自动缝纫机 | PT HONGSHENG INTERNATIONAL TRADING | 印度尼西亚 | $885 |
| 2026-05-21 | 工业自动缝纫机 | HONGSHENG INTERNATIONAL TRADING (TAX:) | 印度尼西亚 | $1.3K |
| 2026-05-21 | 工业自动缝纫机 | HONGSHENG INTERNATIONAL TRADING (TAX:) | 印度尼西亚 | $16.9K |
| 2025-12-09 | 其他功能机器 | Fantasy Tech Co., Ltd. | 越南 | $5.6K |
| 2025-12-09 | 其他功能机器 | Fantasy Tech Co., Ltd. | 越南 | $5.6K |
| 2025-10-16 | 非家用缝纫机 | Fantastic International Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-14 | 非家用缝纫机 | Fantastic International Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-04 | 其他功能机器 | Fantastic International Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2025-10-02 | 其他功能机器 | Fantasy Tech Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |