V-Tech Vietnam Investment Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 148 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư V-TECH VIệT NAM
18
进口笔数
148
出口笔数
$85.8K
进口金额
$1.29M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-29
最近出口
10
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109575775 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKEUD90S |
| 成立日期 | 2021-03-31 |
| 联系地址 | Ngõ 1008/9 đường Quang Trung, Tổ 5, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ V-TECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | V-TECH VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ngõ 1008/9 đường Quang Trung, Tổ 5, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 电话 | +84376202955 |
| 邮箱 | vtechvn2021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $44.3K |
| 中国 | 11 | $40.1K |
| 美国 | 1 | $995 |
| 中国台湾 | 1 | $347 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 148 | $1.29M |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BIGL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $37.8K | 其他铝制品、通信设备零件 |
| Qingdao TRS Cutting Tools Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.7K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.9K | 通信设备零件、电信仪器 |
| Hangzhou Sugo Building Machinery & Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.8K | 金属加工机刀、镀铝锌钢板 |
| Xiamen Youjiaguo Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 螺纹加工工具、可互换工具 |
| Hangzhou Chai Cutting Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.1K | 机床零件附件、未装配硬质合金工具 |
| Chengye Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Chongqing Chile Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| LUXONIS HOLDING CORP | 美国 | 1 | $995 | 其他电视摄像机 |
| CHEN JIANBO | 中国 | 1 | $69 | 金属加工机刀 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BIGL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $576.1K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 70 | $419.7K | 通信设备零件、其他铝制品 |
| Tonghe Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | 39 | $271.2K | 铜铸件、精炼铜管件 |
| Hongtian Vietnam Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 12 | $16.9K | 非轻质石油、绝缘电线 |
| Polaris Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.8K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| Polaris Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.8K | 摩托车及配件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 金属加工机刀 | QING DAO TRS CUTTING TOOLS CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-02 | 金属加工机刀 | QING DAO TRS CUTTING TOOLS CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-03-25 | 其他电视摄像机 | LUXONIS HOLDING CORP | 美国 | $995 |
| 2026-03-20 | 金属加工机刀 | CHONGQING CHILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-11 | 金属加工机刀 | HANGZHOU SUGO BUILDING MACHINERY & MATERIAL LTD | 中国 | $156 |
| 2026-03-11 | 金属加工机刀 | HANGZHOU SUGO BUILDING MACHINERY & MATERIAL LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-02 | 金属加工机刀 | HANGZHOU CHAI CUTTING TOOLS CO LTD | 中国 | $920 |
| 2025-12-31 | 金属加工机刀 | QING DAO TRS CUTTING TOOLS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-31 | 金属加工机刀 | QING DAO TRS CUTTING TOOLS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-31 | 可互换钻具 | QING DAO TRS CUTTING TOOLS CO LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $72 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $95 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $322 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $152 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $277 |
| 2026-04-29 | 金属加工机刀 | TONGHE VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $429 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $162 |