V-Tech Vietnam Investment Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 162 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư V-TECH VIệT NAM

26
进口笔数
162
出口笔数
$113.3K
进口金额
$1.38M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-30
最近出口
13
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $471.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.0K · 2 笔出口 $45.2K · 2 笔2023-11进口 $21.1K · 1 笔出口 $471.1K · 8 笔2023-12进口 $16.0K · 2 笔出口 $40.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $901 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-06进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 3 笔2025-09进口 $6.9K · 2 笔出口 $32.0K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 7 笔2025-12进口 $20.5K · 3 笔出口 $27.9K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 8 笔2026-02进口 $920 · 1 笔出口 $40.5K · 5 笔2026-03进口 $3.4K · 3 笔出口 $97.2K · 11 笔2026-04进口 $8.4K · 1 笔出口 $150.3K · 18 笔2026-05进口 $7.3K · 3 笔出口 $26.6K · 5 笔2026-06进口 $20.2K · 5 笔出口 $66.1K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.0K · 2 笔出口 $45.2K · 2 笔2023-11进口 $21.1K · 1 笔出口 $471.1K · 8 笔2023-12进口 $16.0K · 2 笔出口 $40.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $901 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-06进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 3 笔2025-09进口 $6.9K · 2 笔出口 $32.0K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 7 笔2025-12进口 $20.5K · 3 笔出口 $27.9K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 8 笔2026-02进口 $920 · 1 笔出口 $40.5K · 5 笔2026-03进口 $3.4K · 3 笔出口 $97.2K · 11 笔2026-04进口 $8.4K · 1 笔出口 $150.3K · 18 笔2026-05进口 $7.3K · 3 笔出口 $26.6K · 5 笔2026-06进口 $20.2K · 5 笔出口 $66.1K · 9 笔

工商档案

企业注册号0109575775
企查查编码QVNKEUD90S
成立日期2021-03-31
联系地址Ngõ 1008/9 đường Quang Trung, Tổ 5, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ V-TECH VIỆT NAM
企业英文名称V-TECH VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Ngõ 1008/9 đường Quang Trung, Tổ 5, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội
经营范围4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
电话+84376202955
邮箱vtechvn2021@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
741980其他铜制品
810890其他钛制品
820740螺纹加工工具
848340齿轮及变速器
852589其他电视摄像机

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
820740螺纹加工工具
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
846610机床零件附件
741980其他铜制品
760612铝合金板材
901780其他数学仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国19$67.6K
越南6$44.3K
美国1$995
中国台湾1$347

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南162$1.38M

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao TRS Cutting Tools Co., Ltd.中国5$39.8K金属加工机刀、可互换钻具
BIGL Vietnam Co., Ltd.越南4$37.8K其他铝制品、通信设备零件
DONGGUAN WILDA TECHNOLOGY CO.,LTD中国2$9.4K金属加工机刀
KMW Vietnam Co., Ltd.越南2$6.9K通信设备零件、电信仪器
HANGZHOU SUGO BUILDING MACHINERY & MATERIAL LIMITED中国3$5.6K金属加工机刀
Xiamen Youjiaguo Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$3.3K螺纹加工工具、可互换工具
Hangzhou Sugo Building Machinery & Material Co., Ltd.中国1$2.6K镀铝锌钢板、金属加工机刀
Hangzhou Chai Cutting Tools Co., Ltd.中国2$2.1K机床零件附件、未装配硬质合金工具
Chengye Co., Ltd.中国1$2.0K金属加工机刀、可互换钻具
Chongqing Chile Technology Co., Ltd.中国2$1.6K金属加工机刀、可互换钻具

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BIGL Vietnam Co., Ltd.越南23$576.1K其他钢铁制品、金属加工机刀
KMW Vietnam Co., Ltd.越南80$448.8K其他铝制品、通信设备零件
Tonghe Vina Technology Co., Ltd.越南43$335.3K铜铸件、精炼铜管件
Hongtian Vietnam Science & Technology Co., Ltd.越南12$16.9K非轻质石油、其他液化石油气
Polaris Vietnam Co., Ltd.越南2$2.8K摩托车及配件、火花点火发动机零件
Polaris Vietnam Co., Ltd.越南2$2.8K摩托车及配件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25金属加工机刀Qingdao TRS Cutting Tools Co., Ltd.中国$2.9K
2026-06-25金属加工机刀Qingdao TRS Cutting Tools Co., Ltd.中国$3.2K
2026-06-25金属加工机刀Qingdao TRS Cutting Tools Co., Ltd.中国$3.3K
2026-06-16金属加工机刀DONGGUAN WILDA TECHNOLOGY CO.,LTD中国$374
2026-06-16金属加工机刀DONGGUAN WILDA TECHNOLOGY CO.,LTD中国$52
2026-06-16金属加工机刀DONGGUAN WILDA TECHNOLOGY CO.,LTD中国$2.9K
2026-06-16金属加工机刀DONGGUAN WILDA TECHNOLOGY CO.,LTD中国$398
2026-06-15金属加工机刀Chongqing Chile Technology Co., Ltd.中国$388
2026-06-10金属加工机刀Qingdao TRS Cutting Tools Co., Ltd.中国$2.6K
2026-06-10金属加工机刀HANGZHOU SUGO BUILDING MACHINERY & MATERIAL LIMITED中国$4.1K

出口(共 162)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他塑料制品KMW Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-30其他塑料制品KMW Vietnam Co., Ltd.越南$506
2026-06-30其他钢铁制品KMW Vietnam Co., Ltd.越南$50
2026-06-30金属加工机刀Tonghe Vina Technology Co., Ltd.越南$92
2026-06-30其他钢铁制品KMW Vietnam Co., Ltd.越南$60
2026-06-30其他钢铁制品KMW Vietnam Co., Ltd.越南$55
2026-06-30可互换钻具Tonghe Vina Technology Co., Ltd.越南$169
2026-06-30其他钢铁制品KMW Vietnam Co., Ltd.越南$50
2026-06-30机床零件附件KMW Vietnam Co., Ltd.越南$144
2026-06-30金属加工机刀Tonghe Vina Technology Co., Ltd.越南$92

相关企业 · 同类产品

V-Tech Vietnam Investment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →