Hong Kim Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 单功能打印机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN HồNG KIM PHáT
7
进口笔数
55
出口笔数
$14.8K
进口金额
$468.7K
出口金额
2026-03-04
最近进口
2026-06-16
最近出口
8
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310516901 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2PQKHU6 |
| 成立日期 | 2010-12-14 |
| 联系地址 | 10 Đường số 26, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN HỒNG KIM PHÁT |
| 企业英文名称 | HONG KIM PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10 Đường số 26, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7911 - Đại lý du lịch 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 02836018800 |
| 邮箱 | info@hongkimphat.com.vn |
| 官网 | hongkimphat.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $14.1K |
| 越南 | 1 | $667 |
| 马来西亚 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $412.7K |
| 中国香港 | 7 | $31.9K |
| 中国 | 3 | $21.2K |
| 马来西亚 | 2 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bartec Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.3K | 其他电路开关装置、其他电气开关 |
| Wuxi Idata Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 数据处理机、静止变流器 |
| Newland Aidc Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.3K | 数据处理机、自动数据处理输入输出单元 |
| ZEBRA TECHNOLOGIES APAC PTE LT | 新加坡 | 1 | $1.2K | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
| Zebra Technologies Asia Pacific Pte. Ltd. | 中国 | 1 | $772 | 其他印刷机零件、静止变流器 |
| Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | 1 | $667 | 非棉针织背心、化纤针织服装 |
| Alliance One Garment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $664 | 针织服装零件、染色合成针织布 |
| BRIO CREATIONS SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $1 | 其他印刷品、眼镜零件 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $189.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH SMC MANUFACTURING (VIET NAM) (DOANH NGHIEP CHE XUAT) | 越南 | 9 | $156.0K | 扫帚刷子、单功能打印机 |
| SGI Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $43.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nice Elite International Ltd. | 6 | $35.4K | 聚合物胶粘剂、鞋靴零件 | |
| NICE ELITE INTERNATIONAL LIMITED | 中国 | 2 | $17.2K | 瓦楞纸箱、非泡沫塑料片 |
| Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.0K | 未印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Sumiden Device Innovations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.9K | 光敏半导体二极管、半导体器件零件 |
| Alliance One Garment Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.0K | 染色合成针织布、针织服装零件 |
| Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.0K | 染色合成针织布、非玻璃化转印纸 |
| LEADERART INDUSTRIES (M) SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $2.9K | 其他墨水、笔类零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 数据处理机 | Newland Aidc Asia Pacific Pte. Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-23 | 静止变流器 | ZEBRA TECHNOLOGIES APAC PTE LT | 中国 | $679 |
| 2025-10-23 | 静止变流器 | ZEBRA TECHNOLOGIES APAC PTE LT | 中国 | $448 |
| 2025-10-23 | 带接头绝缘电线 | ZEBRA TECHNOLOGIES APAC PTE LT | 中国 | $112 |
| 2025-08-01 | 贱金属装饰品 | BRIO CREATIONS SDN BHD | 马来西亚 | $1 |
| 2025-08-01 | 其他印刷品 | BRIO CREATIONS SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-07-28 | 数据处理机 | WUXI IDATA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-11-25 | 静止变流器 | Bartec Pte. Ltd. | 中国 | $116 |
| 2024-11-25 | 带接头绝缘电线 | Bartec Pte. Ltd. | 中国 | $27 |
| 2024-11-25 | 8471机器零件 | Bartec Pte. Ltd. | 中国 | $583 |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 打字机色带 | Nice Elite International Ltd. | 中国香港 | $1.3K |
| 2026-06-16 | 非玻璃化转印纸 | Nice Elite International Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-16 | 非玻璃化转印纸 | Nice Elite International Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-05-18 | 打字机色带 | Nice Elite International Ltd. | 中国香港 | $2.0K |
| 2026-05-18 | 非玻璃化转印纸 | Nice Elite International Ltd. | 中国香港 | $4.0K |
| 2026-05-18 | 非玻璃化转印纸 | Nice Elite International Ltd. | 中国香港 | $2.6K |
| 2026-04-21 | 非玻璃化转印纸 | Nice Elite International Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 非玻璃化转印纸 | Nice Elite International Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 打字机色带 | Nice Elite International Ltd. | 中国香港 | $1.2K |
| 2026-04-10 | 打字机色带 | SGI Vina Co., Ltd. | 越南 | $287 |