TSG Service & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 305 笔 · 主营 非CRT电脑显示器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tsg
1
进口笔数
305
出口笔数
$212.8K
进口金额
$2.92M
出口金额
2026-01-21
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104904200 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT8X7DUC |
| 成立日期 | 2010-09-14 |
| 联系地址 | Số nhà 17E, tổ 12A, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TSG |
| 企业英文名称 | TSG SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 17E, tổ 12A, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842473050506 |
| 邮箱 | info@tsg.net.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847190 | 数据处理机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $212.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 305 | $2.92M |
| 中国 | 1 | $32 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TNC TECH CORP | 中国香港 | 1 | $212.8K | 其他自动数据处理系统、通信设备 |
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEKTEC MFG Co., Ltd. | 越南 | 38 | $1.32M | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $312.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | 35 | $242.1K | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $95.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | 16 | $81.4K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $69.8K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $61.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Matsuo Industries Vietnam Inc. | 越南 | 11 | $41.0K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $40.6K | 瓦楞纸箱、木制包装容器 |
| Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $33.2K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 其他自动数据处理系统 | TNC TECH CORP | 马来西亚 | $22.5K |
| 2026-01-21 | 其他自动数据处理系统 | TNC TECH CORP | 马来西亚 | $190.3K |
出口(共 305)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $201 |
| 2026-04-22 | 静止变流器 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $67 |
| 2026-04-22 | 通信设备 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $53 |
| 2026-04-22 | 存储单元 | AJAX SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-04-22 | 自粘纸板 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 10公斤以下便携电脑 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $681 |
| 2026-04-22 | 通信设备 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $21.9K |
| 2026-04-22 | 智能手机 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 非CRT电脑显示器 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 1000伏以下插头插座 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $505 |