TSG Service & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 305 笔 · 主营 非CRT电脑显示器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tsg

1
进口笔数
305
出口笔数
$212.8K
进口金额
$2.92M
出口金额
2026-01-21
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
38
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $353.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $96.0K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $100.6K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $98.0K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $117.5K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $101.4K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $127.1K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $353.6K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $101.2K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $73.9K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 12 笔2026-01进口 $212.8K · 1 笔出口 $82.3K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $199.4K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $96.0K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $100.6K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $98.0K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $117.5K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $101.4K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $127.1K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $353.6K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $101.2K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $73.9K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 12 笔2026-01进口 $212.8K · 1 笔出口 $82.3K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $199.4K · 9 笔

工商档案

企业注册号0104904200
企查查编码QVNT8X7DUC
成立日期2010-09-14
联系地址Số nhà 17E, tổ 12A, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TSG
企业英文名称TSG SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 17E, tổ 12A, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+842473050506
邮箱info@tsg.net.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847149其他自动数据处理系统

出口

HS 编码产品
852852非CRT电脑显示器
847141含CPU和I/O的ADP设备
851762通信设备
847170存储单元
84713010公斤以下便携电脑
850440静止变流器
8473308471机器零件
854449绝缘电线
847160自动数据处理输入输出单元
847190数据处理机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚1$212.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南305$2.92M
中国1$32

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TNC TECH CORP中国香港1$212.8K其他自动数据处理系统、通信设备

下游采购商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MEKTEC MFG Co., Ltd.越南38$1.32M其他塑料包装制品、其他钢铁制品
Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd.越南36$312.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南35$242.1K其他电子IC、其他塑料包装制品
Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南25$95.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd.越南16$81.4K贱金属锁具零件、其他塑料制品
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南14$69.8K火花点火发动机零件、电器装置零件
ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd.越南15$61.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Matsuo Industries Vietnam Inc.越南11$41.0K其他钢铁制品、非螺纹垫圈
Valqua Vietnam Co., Ltd.越南14$40.6K瓦楞纸箱、木制包装容器
Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南21$33.2K其他钢铁制品、金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-21其他自动数据处理系统TNC TECH CORP马来西亚$22.5K
2026-01-21其他自动数据处理系统TNC TECH CORP马来西亚$190.3K

出口(共 305)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他钢铁制品CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM)越南$201
2026-04-22静止变流器CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM)越南$67
2026-04-22通信设备CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM)越南$53
2026-04-22存储单元AJAX SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$5.8K
2026-04-22自粘纸板CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM)越南$2.9K
2026-04-2210公斤以下便携电脑HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD越南$681
2026-04-22通信设备CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM)越南$21.9K
2026-04-22智能手机CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM)越南$1.1K
2026-04-22非CRT电脑显示器HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2026-04-221000伏以下插头插座CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM)越南$505

相关企业 · 同类产品

TSG Service & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →