Apuswin Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 伞零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư APUSWIN
5
进口笔数
23
出口笔数
$29.6K
进口金额
$561.1K
出口金额
2025-11-18
最近进口
2026-03-24
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603540522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF920T0F |
| 成立日期 | 2018-03-21 |
| 联系地址 | 15/39, KP 5, Phường Hố Nai, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ APUSWIN |
| 企业英文名称 | APUSWIN INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15/39, KP 5, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84981639839 |
| 邮箱 | info@apuswin.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 660390 | 伞零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $29.6K |
| 美国 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 23 | $561.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.6K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| Bluewater Global LLC | 美国 | 1 | $10 | 非泡沫橡胶密封件、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bluewater Global LLC | 美国 | 23 | $561.1K | 伞零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 不锈钢圆管 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-06-10 | 不锈钢圆管 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-10-09 | 贱金属盖 | BLUEWATER GLOBAL LLC | 美国 | $10 |
| 2024-09-25 | 不锈钢圆管 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2023-10-04 | 不锈钢圆管 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.7K |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 伞零件 | BLUEWATER GLOBAL LLC | 美国 | $10.5K |
| 2026-01-27 | 伞零件 | BLUEWATER GLOBAL LLC | 美国 | $8.7K |
| 2025-12-25 | 伞零件 | BLUEWATER GLOBAL LLC | 美国 | $21.6K |
| 2025-12-24 | 伞零件 | BLUEWATER GLOBAL LLC | 美国 | $16.6K |
| 2025-12-24 | 伞零件 | BLUEWATER GLOBAL LLC | 美国 | $24.0K |
| 2025-12-24 | 伞零件 | BLUEWATER GLOBAL LLC | 美国 | $8.3K |
| 2025-07-25 | 伞零件 | BLUEWATER GLOBAL LLC | 美国 | $4.5K |
| 2025-07-25 | 伞零件 | BLUEWATER GLOBAL LLC | 美国 | $16.0K |
| 2025-07-25 | 伞零件 | BLUEWATER GLOBAL LLC | 美国 | $12.5K |
| 2025-07-25 | 伞零件 | BLUEWATER GLOBAL LLC | 美国 | $5.4K |