HTI Scientific Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 135 笔 · 主营 切片机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THIếT Bị KHOA HọC HTI
135
进口笔数
33
出口笔数
$4.50M
进口金额
$755.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-19
最近出口
27
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110515717 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB3G6QAT |
| 成立日期 | 2023-10-20 |
| 联系地址 | Tầng 15-VP2 Tòa nhà Sun Square, Số 21, Đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ KHOA HỌC HTI |
| 企业英文名称 | HTI SCIENTIFIC ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 10-VP2 Tòa nhà Sun Square, Số 21, Đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 电话 | 0981230055 |
| 邮箱 | contact@htigroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853939 | 放电灯 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853939 | 放电灯 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 280430 | 氮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 52 | $3.20M |
| 英国 | 32 | $476.7K |
| 美国 | 66 | $244.4K |
| 荷兰 | 13 | $192.4K |
| 韩国 | 14 | $130.0K |
| 德国 | 34 | $87.5K |
| 中国 | 18 | $56.3K |
| 意大利 | 1 | $27.9K |
| 印度尼西亚 | 10 | $18.3K |
| 马来西亚 | 9 | $10.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $646.8K |
| 中国 | 1 | $43.2K |
| 韩国 | 1 | $3.5K |
| 柬埔寨 | 1 | $2.7K |
| 新加坡 | 1 | $802 |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PerkinElmer Scientific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 102 | $3.93M | 切片机零件、其他塑料制品 |
| Indochina Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $426.4K | 数据处理机、其他电视摄像机 |
| Coxem Co., Ltd. | 越南 | 2 | $35.9K | 其他功能机器、非光学显微镜 |
| Chotest Technology Inc. | 中国 | 1 | $27.7K | 其他光学测量仪、其他测量仪器 |
| NepTec GmbH | 德国 | 2 | $11.7K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Shenzhen Idea Import & Export Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $5.3K | 其他钢铁制品、30公斤以下称重机 |
| Elemental Scientific Instruments Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $5.2K | 光学辐射仪器、分析仪器 |
| Allis Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.5K | 静止变流器、变压器零件 |
| Changzhou Haosilin Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.6K | 切片机零件、温控处理设备 |
| Specac Ltd. | 英国 | 2 | $1.5K | 切片机零件、混合机 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinacoremax Co., Ltd. | 越南 | 1 | $186.3K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | 2 | $181.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| D I Co., Ltd. | 越南 | 1 | $83.4K | 其他钢铁制品、硝酸类 |
| Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 1 | $51.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 1 | $48.2K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $43.3K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $20.2K | 其他钢铁制品、偏振光学元件 |
| DDK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.3K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $7.5K | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.7K | 自粘塑料片、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 齿轮及变速器 | COXEM CO LTD | 韩国 | $165 |
| 2026-04-28 | 离合器联轴器 | COXEM CO LTD | 韩国 | $165 |
| 2026-04-28 | 铜螺纹紧固件 | COXEM CO LTD | 韩国 | $220 |
| 2026-04-28 | 齿轮及变速器 | COXEM CO LTD | 韩国 | $165 |
| 2026-04-28 | 铜螺纹紧固件 | COXEM CO LTD | 韩国 | $220 |
| 2026-04-28 | 离合器联轴器 | COXEM CO LTD | 韩国 | $165 |
| 2026-04-22 | 铜螺纹紧固件 | PERKINELMER SCIENTIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $4 |
| 2026-04-22 | 铜螺纹紧固件 | PERKINELMER SCIENTIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $4 |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | PERKINELMER SCIENTIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 切片机零件 | PERKINELMER SCIENTIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $350 |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 光学分光仪 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | — | $48.2K |
| 2026-03-17 | 切片机零件 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | — | $5.4K |
| 2026-03-16 | 放电灯 | TIGERELEC CO.,LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2026-03-16 | 放电灯 | TIGERELEC CO.,LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2026-03-05 | 其他塑料制品 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | — | $23 |
| 2026-03-05 | 其他塑料制品 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | — | $46 |
| 2026-03-05 | 其他塑料制品 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | — | $1.5K |
| 2026-03-05 | 电力控制板 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | — | $1.1K |
| 2026-02-10 | 其他矿物制品 | CONG TY TNHH RIKEN VIET NAM (MST: 3702320824) | — | $2.5K |
| 2026-02-10 | 放电灯 | CONG TY TNHH RIKEN VIET NAM (MST: 3702320824) | 越南 | $1.7K |