HTI Scientific Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 135 笔 · 主营 切片机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THIếT Bị KHOA HọC HTI

135
进口笔数
33
出口笔数
$4.50M
进口金额
$755.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-19
最近出口
27
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $586.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $63.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $507.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $239.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $299.8K · 6 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-06进口 $17.2K · 1 笔出口 $53.8K · 2 笔2024-07进口 $51.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $90.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $47.3K · 4 笔出口 $24.8K · 3 笔2024-10进口 $82.9K · 4 笔出口 $280 · 1 笔2024-11进口 $42.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $489.4K · 7 笔出口 $619 · 1 笔2025-01进口 $7.2K · 3 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-02进口 $54.1K · 7 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-03进口 $162.8K · 12 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-04进口 $30.4K · 4 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-05进口 $34.2K · 2 笔出口 $51.8K · 2 笔2025-06进口 $312.2K · 7 笔出口 $201.0K · 2 笔2025-07进口 $149.0K · 5 笔出口 $165.0K · 2 笔2025-08进口 $87.6K · 4 笔出口 $27.8K · 1 笔2025-09进口 $214.0K · 6 笔出口 $51.0K · 1 笔2025-10进口 $37.4K · 6 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-11进口 $91.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $376.2K · 9 笔出口 $93.0K · 2 笔2026-01进口 $64.8K · 6 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-02进口 $76.5K · 2 笔出口 $4.2K · 1 笔2026-03进口 $280.9K · 5 笔出口 $59.8K · 4 笔2026-04进口 $586.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $63.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $507.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $239.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $299.8K · 6 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-06进口 $17.2K · 1 笔出口 $53.8K · 2 笔2024-07进口 $51.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $90.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $47.3K · 4 笔出口 $24.8K · 3 笔2024-10进口 $82.9K · 4 笔出口 $280 · 1 笔2024-11进口 $42.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $489.4K · 7 笔出口 $619 · 1 笔2025-01进口 $7.2K · 3 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-02进口 $54.1K · 7 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-03进口 $162.8K · 12 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-04进口 $30.4K · 4 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-05进口 $34.2K · 2 笔出口 $51.8K · 2 笔2025-06进口 $312.2K · 7 笔出口 $201.0K · 2 笔2025-07进口 $149.0K · 5 笔出口 $165.0K · 2 笔2025-08进口 $87.6K · 4 笔出口 $27.8K · 1 笔2025-09进口 $214.0K · 6 笔出口 $51.0K · 1 笔2025-10进口 $37.4K · 6 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-11进口 $91.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $376.2K · 9 笔出口 $93.0K · 2 笔2026-01进口 $64.8K · 6 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-02进口 $76.5K · 2 笔出口 $4.2K · 1 笔2026-03进口 $280.9K · 5 笔出口 $59.8K · 4 笔2026-04进口 $586.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110515717
企查查编码QVNB3G6QAT
成立日期2023-10-20
联系地址Tầng 15-VP2 Tòa nhà Sun Square, Số 21, Đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ KHOA HỌC HTI
企业英文名称HTI SCIENTIFIC ONE MEMBER LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 10-VP2 Tòa nhà Sun Square, Số 21, Đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
电话0981230055
邮箱contact@htigroup.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902790切片机零件
382290其他诊断试剂
853710电力控制板
902730光学分光仪
391739其他塑料管材
392690其他塑料制品
842139气体过滤机械
853939放电灯
401693非泡沫橡胶密封件
681519其他矿物制品

出口

HS 编码产品
902790切片机零件
902730光学分光仪
853710电力控制板
382000防冻制剂
392690其他塑料制品
853939放电灯
391739其他塑料管材
850440静止变流器
902789分析仪器
280430

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡52$3.20M
英国32$476.7K
美国66$244.4K
荷兰13$192.4K
韩国14$130.0K
德国34$87.5K
中国18$56.3K
意大利1$27.9K
印度尼西亚10$18.3K
马来西亚9$10.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南26$646.8K
中国1$43.2K
韩国1$3.5K
柬埔寨1$2.7K
新加坡1$802

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PerkinElmer Scientific (Singapore) Pte. Ltd.新加坡102$3.93M切片机零件、其他塑料制品
Indochina Technology Pte. Ltd.新加坡2$426.4K数据处理机、其他电视摄像机
Coxem Co., Ltd.越南2$35.9K其他功能机器、非光学显微镜
Chotest Technology Inc.中国1$27.7K其他光学测量仪、其他测量仪器
NepTec GmbH德国2$11.7K水净化机械、过滤净化器零件
Shenzhen Idea Import & Export Co. Ltd.中国香港1$5.3K其他钢铁制品、30公斤以下称重机
Elemental Scientific Instruments Singapore Pte. Ltd.新加坡2$5.2K光学辐射仪器、分析仪器
Allis Electric Co., Ltd.中国2$3.5K静止变流器、变压器零件
Changzhou Haosilin Medical Instrument Co., Ltd.中国2$2.6K切片机零件、温控处理设备
Specac Ltd.英国2$1.5K切片机零件、混合机

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vinacoremax Co., Ltd.越南1$186.3K其他塑料制品、绝缘电线
Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company越南2$181.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
D I Co., Ltd.越南1$83.4K其他钢铁制品、硝酸类
Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An)越南1$51.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南1$48.2K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南1$43.3K其他纸制品、瓦楞纸箱
Nitto Vietnam Co., Ltd.越南2$20.2K其他钢铁制品、偏振光学元件
DDK Vietnam Co., Ltd.越南2$18.3K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Molex Vietnam Co., Ltd.越南5$7.5K其他钢铁制品、电器装置零件
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南3$6.7K自粘塑料片、印刷电路

近期贸易明细

进口(共 135)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28齿轮及变速器COXEM CO LTD韩国$165
2026-04-28离合器联轴器COXEM CO LTD韩国$165
2026-04-28铜螺纹紧固件COXEM CO LTD韩国$220
2026-04-28齿轮及变速器COXEM CO LTD韩国$165
2026-04-28铜螺纹紧固件COXEM CO LTD韩国$220
2026-04-28离合器联轴器COXEM CO LTD韩国$165
2026-04-22铜螺纹紧固件PERKINELMER SCIENTIFIC (SINGAPORE) PTE LTD美国$4
2026-04-22铜螺纹紧固件PERKINELMER SCIENTIFIC (SINGAPORE) PTE LTD美国$4
2026-04-21电力控制板PERKINELMER SCIENTIFIC (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$2.2K
2026-04-21切片机零件PERKINELMER SCIENTIFIC (SINGAPORE) PTE LTD美国$350

出口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19光学分光仪CONG TY TNHH SEOJIN AUTO$48.2K
2026-03-17切片机零件LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD$5.4K
2026-03-16放电灯TIGERELEC CO.,LTD韩国$1.8K
2026-03-16放电灯TIGERELEC CO.,LTD韩国$1.7K
2026-03-05其他塑料制品SI FLEX VIETNAM CO LTD$23
2026-03-05其他塑料制品SI FLEX VIETNAM CO LTD$46
2026-03-05其他塑料制品SI FLEX VIETNAM CO LTD$1.5K
2026-03-05电力控制板SI FLEX VIETNAM CO LTD$1.1K
2026-02-10其他矿物制品CONG TY TNHH RIKEN VIET NAM (MST: 3702320824)$2.5K
2026-02-10放电灯CONG TY TNHH RIKEN VIET NAM (MST: 3702320824)越南$1.7K

相关企业 · 同类产品

HTI Scientific Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →