Vuong Kim Phat Services & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vương Kim Phát
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$10.0K
出口金额
—
最近进口
2025-07-08
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702382041 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSF7R2F9 |
| 成立日期 | 2015-07-22 |
| 联系地址 | Số 1/88 Đại lộ Bình Dương, khu phố Hòa Lân 1, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VƯƠNG KIM PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4/162, khu phố Hòa Lân 1, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02476338899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $10.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taiyo Giken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $3.8K | 其他钢铁制品、过滤净化器零件 |
| Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | 4 | $2.9K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Aureole BCD Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.2K | 热轧合金钢、热轧钢扁平材 |
| Aureole BCD Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-08 | 非轻质石油 | TAIYO GIKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $481 |
| 2025-07-07 | 非轻质石油 | TAIYO GIKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $472 |
| 2025-06-13 | 非轻质石油 | TAIYO GIKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $474 |
| 2025-06-12 | 非轻质石油 | TAIYO GIKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $474 |
| 2025-05-06 | 非轻质石油 | TAIYO GIKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $476 |
| 2025-05-05 | 非轻质石油 | TAIYO GIKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $476 |
| 2025-04-14 | 非轻质石油 | TAIYO GIKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $478 |
| 2025-04-12 | 非轻质石油 | TAIYO GIKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $478 |
| 2024-09-24 | 非轻质石油 | AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC | 越南 | $295 |
| 2024-09-23 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH AUREOLE BCD (DNCX) | 越南 | $221 |