Cao Anh Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 172 笔 · 主营 其他缝纫机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CAO ANH PHáT
0
进口笔数
172
出口笔数
$0
进口金额
$201.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603884308 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS5E79KY |
| 成立日期 | 2022-09-09 |
| 联系地址 | Số 21/117, đường Ngô Thì Nhậm, khu phố 4, Phường Bửu Long, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAO ANH PHÁT |
| 企业英文名称 | CAO ANH PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21/117, đường Ngô Thì Nhậm, khu phố 4, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84949002639 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 800300 | 锡条杆 |
| 732310 | 钢丝绒擦洗用品 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 960990 | 绘画粉笔 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 172 | $200.4K |
| 中国 | 3 | $709 |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tessellation Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 49 | $69.4K | 其他缝纫机零件、合成纤维缝纫线 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 31 | $60.2K | 染色棉针织布、机织标签 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 74 | $46.3K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| CONG TY TNHH MAY AN LOI (MST:3600677381) | 越南 | 8 | $13.6K | 合成纤维缝纫线、其他塑料制品 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 新加坡 | 12 | $10.9K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Tessellation Dong Nai Co., Ltd. | 中国 | 1 | $433 | 其他机器刀具、剪刀及刀片 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $276 | 其他机器刀具、剪刀及刀片 |
| CONG TY TNHH MAY AN LOI (MST: 3600677381) | 1 | $30 | 塑料涂层织物、漂白棉布 |
近期贸易明细
出口(共 172)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $3 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $3 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $5 |
| 2026-04-23 | 其他缝纫机零件 | CONG TY TNHH MAY AN LOI (MST:3600677381) | 越南 | $53 |
| 2026-04-23 | 其他缝纫机零件 | CONG TY TNHH MAY AN LOI (MST:3600677381) | 越南 | $55 |
| 2026-04-23 | 其他缝纫机零件 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $38 |
| 2026-04-23 | 其他缝纫机零件 | CONG TY TNHH MAY AN LOI (MST:3600677381) | 越南 | $66 |
| 2026-04-23 | 其他缝纫机零件 | CONG TY TNHH MAY AN LOI (MST:3600677381) | 越南 | $145 |
| 2026-04-23 | 其他缝纫机零件 | CONG TY TNHH MAY AN LOI (MST:3600677381) | 越南 | $126 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $5 |