Thien Y Plastic Packaging Production Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 PP/PE编织袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT BAO Bì NHựA THIêN ý
4
进口笔数
4
出口笔数
$6.1K
进口金额
$495.5K
出口金额
2026-02-26
最近进口
2024-01-16
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317108891 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0M43WJV |
| 成立日期 | 2022-01-06 |
| 联系地址 | Đường số 2, Cụm công nghiệp Tú Phương, Xã Lợi Bình Nhơn, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT BAO BÌ NHỰA THIÊN Ý |
| 企业英文名称 | THIEN Y PLASTIC PACKAGING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường số 2, Cụm công nghiệp Tú Phương, Phường Khánh Hậu, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +84904087088 |
| 邮箱 | ketoan@thieny.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 842420 | 喷枪 |
| 851680 | 电热电阻器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630533 | PP/PE编织袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $4.2K |
| 土耳其 | 1 | $1.8K |
| 中国台湾 | 2 | $73 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 4 | $495.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZwickRoell Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.2K | 非金属测试机、材料测试机零件 |
| Remak Makina Sanayi ve Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | 1 | $1.8K | 泵零件、印刷机零件 |
| Botheven Machinery Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $73 | 织机零件附件、8451机器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dragon Cement Co., Ltd. | 缅甸 | 4 | $495.5K | PP/PE编织袋 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 电力控制板 | REMAK MAKINA SANAYI VE TIC LTD STI | 土耳其 | $1.8K |
| 2025-07-10 | 电热电阻器 | BOTHEVEN MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $20 |
| 2025-07-10 | 螺纹螺母 | BOTHEVEN MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $10 |
| 2025-07-10 | 螺纹螺母 | BOTHEVEN MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $10 |
| 2025-06-17 | 喷枪 | BOTHEVEN MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $15 |
| 2025-06-17 | 电力控制板 | ZWICKROELL PTE. LTD. | 德国 | $4.2K |
| 2025-06-17 | 其他钢铁制品 | BOTHEVEN MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $16 |
| 2025-06-17 | 其他机器刀具 | BOTHEVEN MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $2 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-16 | PP/PE编织袋 | DRAGON CEMENT CO LTD | 缅甸 | $148.5K |
| 2024-01-10 | 塑编袋 | DRAGON CEMENT CO LTD | 缅甸 | $148.7K |
| 2023-04-06 | 塑编袋 | DRAGON CEMENT CO LTD | 缅甸 | $99.1K |
| 2023-03-08 | 塑编袋 | DRAGON CEMENT CO LTD | 缅甸 | $99.1K |