Pham Gia Phat Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU PHạM GIA PHáT
103
进口笔数
0
出口笔数
$959.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311530715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0AN98GD |
| 成立日期 | 2012-02-10 |
| 联系地址 | 209 Hoàng Diệu, Phường 08, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHẠM GIA PHÁT |
| 企业英文名称 | PHAM GIA PHAT EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 209 Hoàng Diệu, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84903978688 |
| 邮箱 | haisanhailu@gmail.com |
| 传真 | +842839400382 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 83.8889亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030214 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 |
| 030611 | 冷冻岩龙虾 |
| 030612 | 冷冻龙虾 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 73 | $651.1K |
| 澳大利亚 | 29 | $307.8K |
| 加拿大 | 1 | $868 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Salmar Japan K.K. | 日本 | 61 | $524.4K | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冷冻鱼杂碎 |
| Tassal Operations Pty Ltd | 澳大利亚 | 29 | $307.8K | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、302140 |
| LeRoy Seafood AS | 挪威 | 12 | $126.7K | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼 |
| Whitecap International Seafood Exporters Inc. | 加拿大 | 1 | $868 | 其他冷冻鱼、加工龙虾 |
近期贸易明细
进口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | Salmar Japan K.K. | 挪威 | $11.1K |
| 2026-04-28 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | Salmar Japan K.K. | 挪威 | $11.1K |
| 2026-04-20 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | Salmar Japan K.K. | 挪威 | $5.4K |
| 2026-04-20 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | Salmar Japan K.K. | 挪威 | $5.4K |
| 2026-04-13 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | Salmar Japan K.K. | 挪威 | $6.1K |
| 2026-04-13 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | Salmar Japan K.K. | 挪威 | $6.1K |
| 2026-04-01 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | Salmar Japan K.K. | 挪威 | $12.9K |
| 2026-04-01 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | Salmar Japan K.K. | 挪威 | $12.9K |
| 2026-03-20 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | Salmar Japan K.K. | 挪威 | $6.6K |
| 2026-03-10 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | Salmar Japan K.K. | 挪威 | $13.8K |