No. 1 Foods Services & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 161 笔 · 主营 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ THựC PHẩM Số 1

161
进口笔数
0
出口笔数
$3.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $744.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $333.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $202.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $62.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $184.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $250.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $366.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $288.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $310.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $427.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $744.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $333.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $202.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $62.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $184.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $250.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $366.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $288.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $310.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $427.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $744.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317164487
企查查编码QVN55VXP4U
成立日期2022-02-23
联系地址88 Hoàng Diệu 2, Phường Linh Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THỰC PHẨM SỐ 1
企业英文名称NO.1 FOODS SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址88 Hoàng Diệu 2, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
电话+84972060501
邮箱no1foods@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030214鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑
030211鲜冷鳟鱼
020230冻去骨牛肉

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
挪威138$2.89M
智利22$383.9K
美国1$134.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seaborn AS挪威36$1.01M鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼
Sekkingstad AS挪威51$906.2K鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冷冻鱼杂碎
LeRoy Seafood AS挪威25$416.0K鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼
North Sea Seafood AS挪威14$374.6K冷冻鱼杂碎、鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑
Empresas Aquachile S.A.智利20$373.6K鲜冷鲑鱼片、鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑
Mowi Singapore Pte. Ltd.新加坡9$148.4K鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼
Wim Food A美国1$134.9K冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
Tohkaiya Co., Ltd.越南3$38.7K鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼
AquaChile Magallanes S.P.A.智利2$10.3K鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑

近期贸易明细

进口(共 161)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30鲜冷鳟鱼EMPRESAS AQUACHILE SA智利$19.0K
2026-04-30鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑SEKKINGSTAD AS挪威$7.3K
2026-04-30鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑SEKKINGSTAD AS挪威$19.1K
2026-04-30鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑SEKKINGSTAD AS挪威$19.1K
2026-04-30鲜冷鳟鱼EMPRESAS AQUACHILE SA智利$19.0K
2026-04-30鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑SEKKINGSTAD AS挪威$7.3K
2026-04-26鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑SEABORN AS挪威$10.7K
2026-04-26鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑SEABORN AS挪威$10.7K
2026-04-25鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑SEKKINGSTAD AS挪威$6.5K
2026-04-25鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑SEABORN AS挪威$16.8K

相关企业 · 同类产品

No. 1 Foods Services & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →