No. 1 Foods Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 161 笔 · 主营 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ THựC PHẩM Số 1
161
进口笔数
0
出口笔数
$3.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317164487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN55VXP4U |
| 成立日期 | 2022-02-23 |
| 联系地址 | 88 Hoàng Diệu 2, Phường Linh Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THỰC PHẨM SỐ 1 |
| 企业英文名称 | NO.1 FOODS SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 88 Hoàng Diệu 2, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84972060501 |
| 邮箱 | no1foods@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030214 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 |
| 030211 | 鲜冷鳟鱼 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 138 | $2.89M |
| 智利 | 22 | $383.9K |
| 美国 | 1 | $134.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seaborn AS | 挪威 | 36 | $1.01M | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼 |
| Sekkingstad AS | 挪威 | 51 | $906.2K | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冷冻鱼杂碎 |
| LeRoy Seafood AS | 挪威 | 25 | $416.0K | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼 |
| North Sea Seafood AS | 挪威 | 14 | $374.6K | 冷冻鱼杂碎、鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 |
| Empresas Aquachile S.A. | 智利 | 20 | $373.6K | 鲜冷鲑鱼片、鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 |
| Mowi Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $148.4K | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼 |
| Wim Food A | 美国 | 1 | $134.9K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Tohkaiya Co., Ltd. | 越南 | 3 | $38.7K | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼 |
| AquaChile Magallanes S.P.A. | 智利 | 2 | $10.3K | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 |
近期贸易明细
进口(共 161)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 鲜冷鳟鱼 | EMPRESAS AQUACHILE SA | 智利 | $19.0K |
| 2026-04-30 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | SEKKINGSTAD AS | 挪威 | $7.3K |
| 2026-04-30 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | SEKKINGSTAD AS | 挪威 | $19.1K |
| 2026-04-30 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | SEKKINGSTAD AS | 挪威 | $19.1K |
| 2026-04-30 | 鲜冷鳟鱼 | EMPRESAS AQUACHILE SA | 智利 | $19.0K |
| 2026-04-30 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | SEKKINGSTAD AS | 挪威 | $7.3K |
| 2026-04-26 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | SEABORN AS | 挪威 | $10.7K |
| 2026-04-26 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | SEABORN AS | 挪威 | $10.7K |
| 2026-04-25 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | SEKKINGSTAD AS | 挪威 | $6.5K |
| 2026-04-25 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | SEABORN AS | 挪威 | $16.8K |