Van Hau Product Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 铝合金型材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Văn Hậu
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$31.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310541993 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG56UU94 |
| 成立日期 | 2010-12-27 |
| 联系地址 | 575/11/26 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VĂN HẬU |
| 企业英文名称 | VAN HAU PRODUCT TRADING SRVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 575/11/26 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84903600625 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760429 | 铝合金型材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 940190 | 940190 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $20.0K |
| 越南 | 11 | $9.3K |
| 法国 | 2 | $1.7K |
| 日本 | 1 | $603 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ues Seating | 澳大利亚 | 1 | $20.0K | 940190 |
| Nikken Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 3 | $4.8K | 其他钢铁制品、热轧钢扁平材 |
| Aizaki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $4.5K | 金属加工机刀、铝合金型材 |
| Laser INS | 法国 | 2 | $1.7K | 其他铝制品、金属建筑配件 |
| VIET TECH CO., LLC | 日本 | 1 | $603 | 其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他铝制品 | VIET TECH CO., LLC | 日本 | $603 |
| 2026-02-09 | 铝合金型材 | Aizaki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $498 |
| 2025-10-25 | 铝合金型材 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $652 |
| 2025-05-15 | 铝合金型材 | Aizaki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $297 |
| 2025-05-13 | 金属建筑配件 | LASER INS | 法国 | $1.0K |
| 2025-03-11 | 其他铝制品 | Nikken Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $1.3K |
| 2024-11-30 | 其他铝制品 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $1.3K |
| 2024-11-22 | 铝合金型材 | Aizaki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $341 |
| 2024-08-23 | 铝合金型材 | Aizaki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $970 |
| 2024-05-06 | 铝合金型材 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $118 |