Sao Nam International Service & Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 236 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI & DịCH Vụ QUốC Tế SAO NAM

236
进口笔数
191
出口笔数
$2.37M
进口金额
$489.9K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-27
最近出口
50
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $161.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.2K · 3 笔出口 $10.5K · 5 笔2023-11进口 $33.7K · 4 笔出口 $3.2K · 4 笔2023-12进口 $36.0K · 4 笔出口 $3.1K · 4 笔2024-01进口 $61.5K · 6 笔出口 $4.5K · 5 笔2024-02进口 $13.0K · 1 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $12.6K · 6 笔2024-04进口 $72.7K · 5 笔出口 $5.7K · 6 笔2024-05进口 $52.5K · 6 笔出口 $2.4K · 4 笔2024-06进口 $8.9K · 4 笔出口 $3.2K · 3 笔2024-07进口 $60.7K · 8 笔出口 $3.3K · 4 笔2024-08进口 $59.3K · 7 笔出口 $5.9K · 6 笔2024-09进口 $64.5K · 5 笔出口 $2.8K · 3 笔2024-10进口 $84.9K · 5 笔出口 $2.5K · 4 笔2024-11进口 $63.0K · 9 笔出口 $5.2K · 6 笔2024-12进口 $77.5K · 9 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-01进口 $25.3K · 3 笔出口 $3.2K · 3 笔2025-02进口 $30.4K · 3 笔出口 $473 · 1 笔2025-03进口 $151.0K · 11 笔出口 $3.6K · 3 笔2025-04进口 $86.7K · 8 笔出口 $3.2K · 3 笔2025-05进口 $80.2K · 9 笔出口 $20.2K · 7 笔2025-06进口 $28.9K · 6 笔出口 $30.2K · 6 笔2025-07进口 $67.2K · 4 笔出口 $20.0K · 5 笔2025-08进口 $105.7K · 8 笔出口 $32.3K · 4 笔2025-09进口 $46.5K · 7 笔出口 $13.4K · 6 笔2025-10进口 $56.7K · 6 笔出口 $28.6K · 6 笔2025-11进口 $81.8K · 8 笔出口 $36.6K · 5 笔2025-12进口 $66.7K · 6 笔出口 $26.5K · 6 笔2026-01进口 $40.4K · 6 笔出口 $5.3K · 5 笔2026-02进口 $3.9K · 1 笔出口 $12.7K · 4 笔2026-03进口 $51.8K · 6 笔出口 $33.0K · 8 笔2026-04进口 $81.1K · 7 笔出口 $9.8K · 4 笔2026-05进口 $161.0K · 9 笔出口 $25.9K · 8 笔2026-06进口 $60.2K · 6 笔出口 $21.7K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.2K · 3 笔出口 $10.5K · 5 笔2023-11进口 $33.7K · 4 笔出口 $3.2K · 4 笔2023-12进口 $36.0K · 4 笔出口 $3.1K · 4 笔2024-01进口 $61.5K · 6 笔出口 $4.5K · 5 笔2024-02进口 $13.0K · 1 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $12.6K · 6 笔2024-04进口 $72.7K · 5 笔出口 $5.7K · 6 笔2024-05进口 $52.5K · 6 笔出口 $2.4K · 4 笔2024-06进口 $8.9K · 4 笔出口 $3.2K · 3 笔2024-07进口 $60.7K · 8 笔出口 $3.3K · 4 笔2024-08进口 $59.3K · 7 笔出口 $5.9K · 6 笔2024-09进口 $64.5K · 5 笔出口 $2.8K · 3 笔2024-10进口 $84.9K · 5 笔出口 $2.5K · 4 笔2024-11进口 $63.0K · 9 笔出口 $5.2K · 6 笔2024-12进口 $77.5K · 9 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-01进口 $25.3K · 3 笔出口 $3.2K · 3 笔2025-02进口 $30.4K · 3 笔出口 $473 · 1 笔2025-03进口 $151.0K · 11 笔出口 $3.6K · 3 笔2025-04进口 $86.7K · 8 笔出口 $3.2K · 3 笔2025-05进口 $80.2K · 9 笔出口 $20.2K · 7 笔2025-06进口 $28.9K · 6 笔出口 $30.2K · 6 笔2025-07进口 $67.2K · 4 笔出口 $20.0K · 5 笔2025-08进口 $105.7K · 8 笔出口 $32.3K · 4 笔2025-09进口 $46.5K · 7 笔出口 $13.4K · 6 笔2025-10进口 $56.7K · 6 笔出口 $28.6K · 6 笔2025-11进口 $81.8K · 8 笔出口 $36.6K · 5 笔2025-12进口 $66.7K · 6 笔出口 $26.5K · 6 笔2026-01进口 $40.4K · 6 笔出口 $5.3K · 5 笔2026-02进口 $3.9K · 1 笔出口 $12.7K · 4 笔2026-03进口 $51.8K · 6 笔出口 $33.0K · 8 笔2026-04进口 $81.1K · 7 笔出口 $9.8K · 4 笔2026-05进口 $161.0K · 9 笔出口 $25.9K · 8 笔2026-06进口 $60.2K · 6 笔出口 $21.7K · 5 笔

工商档案

企业注册号0302128172
企查查编码QVNDE5ME3D
成立日期2000-10-20
联系地址23B Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ QUỐC TẾ SAO NAM
企业英文名称SAO NAM INTERNATIONAL SERVICE & TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址23B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+842839104532
邮箱info@sancoemail.com
传真+842839104533
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
560750合成纤维绳
392329非乙烯塑料袋
392390其他塑料包装制品
4407116mm以上松木
820559其他手工工具
392690其他塑料制品
392190非泡沫塑料片
481149胶粘纸卷/张
841490泵及压缩机零件

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
441520木托盘
392190非泡沫塑料片
481149胶粘纸卷/张
392390其他塑料包装制品
732690其他钢铁制品
902519非液体温度计
560750合成纤维绳
281122二氧化硅
041090其他食用动物品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国169$1.79M
新西兰23$265.1K
中国台湾11$97.6K
印度4$49.9K
阿根廷3$43.3K
德国3$40.6K
美国9$22.4K
墨西哥6$21.0K
加拿大2$15.2K
智利1$10.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南177$376.4K
中国台湾2$53.8K
新加坡5$42.4K
美国2$7.0K
智利1$3.1K
韩国2$2.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Topack Logistics Equipment Co., Ltd.中国34$885.7K其他人造窄幅布、其他纺织制品
Taicang Hongyun Packaging Material Co., Ltd.中国13$348.9K乙烯聚合物塑料、自粘塑料卷
OTAGO LUMBER COMPANY LIMITED新西兰23$265.1K6mm以上松木
LYTONE ENTERPRISE INC中国台湾11$97.6K人造蜡、其他羧酸
Lockedair (Hangzhou) Ecommerce Co., Ltd.中国14$66.4K其他塑料包装制品、其他塑料制品
RHI Refractories Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡8$66.1K耐火混合料、高铝耐火砖
TZONE DIGITAL TECHNOLOGY CO., LTD中国香港11$53.2K非液体温度计、组合测量仪器
Dalian Sundly Home Products Co., Ltd.中国11$46.4K其他纸制品、其他纸制品
Qingdao Well Done Imp & Exp Co., Ltd.中国6$28.5K其他钢铁制品、焊接钢链
Shenzhen Yuante Technology Co., Ltd.中国7$4.5K气体烟雾分析仪、液体气体测量仪

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南21$155.5K未焙炒咖啡、烧碱溶液
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南10$87.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Samtec Vietnam Co., Ltd.越南27$50.6K电器装置零件、1000伏以下插头插座
Ng Guan Seng Woodworking Industrial Pte. Ltd.新加坡4$36.5K木托盘、热带木胶合板
Tazmo Vietnam Co., Ltd.越南28$22.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Fujikura Electronics Vietnam Ltd.越南42$18.2K其他塑料制品、塑料包装箱
Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南16$7.9K电器装置零件、其他塑料制品
MDC Precision Vietnam Co., Ltd.越南11$7.4K不锈钢管件、其他钢铁制品
Real Power Electronics (Hong Kong) Co., Ltd.中国3$5.1K木托盘、瓦楞纸箱
Unika Vietnam Co., Ltd.越南4$5.0K金属加工机刀、可互换钻具

近期贸易明细

进口(共 236)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29温控处理零件SF Tools美国$120
2026-06-29其他塑料制品SF Tools美国$180
2026-06-29温控处理设备SF Tools美国$4.4K
2026-06-29其他塑料制品SF Tools美国$20
2026-06-23其他塑料包装制品Laizhou Guoliang Packing Products Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-22其他钢铁制品Shanghai Topack Logistics Equipment Co., Ltd.中国$570
2026-06-22合成纤维绳Shanghai Topack Logistics Equipment Co., Ltd.中国$1.7K
2026-06-22合成纤维绳Shanghai Topack Logistics Equipment Co., Ltd.中国$5.6K
2026-06-22其他手工工具Shanghai Topack Logistics Equipment Co., Ltd.中国$490
2026-06-22合成纤维绳Shanghai Topack Logistics Equipment Co., Ltd.中国$1.9K

出口(共 191)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27其他钢铁制品CONG TY TNHH IGUACU VIET NAM (3502396576)—$599
2026-06-27其他钢铁制品CONG TY TNHH IGUACU VIET NAM (3502396576)—$47
2026-06-27其他钢铁制品CONG TY TNHH IGUACU VIET NAM (3502396576)—$524
2026-06-27非液体温度计CONG TY TNHH IGUACU VIET NAM (3502396576)越南$97
2026-06-27合成纤维绳CONG TY TNHH IGUACU VIET NAM (3502396576)—$241
2026-06-27合成纤维绳CONG TY TNHH IGUACU VIET NAM (3502396576)—$38
2026-06-25木托盘Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南$8.3K
2026-06-24胶粘纸卷/张Samtec Vietnam Co., Ltd.越南$1.9K
2026-06-18木托盘Lixil Vietnam Co., Ltd.越南$9.6K
2026-06-03其他化学制剂Fujikura Electronics Vietnam Ltd.越南$459

相关企业 · 同类产品

Sao Nam International Service & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →