Sao Nam International Service & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 236 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI & DịCH Vụ QUốC Tế SAO NAM
236
进口笔数
191
出口笔数
$2.37M
进口金额
$489.9K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-27
最近出口
50
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302128172 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDE5ME3D |
| 成立日期 | 2000-10-20 |
| 联系地址 | 23B Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ QUỐC TẾ SAO NAM |
| 企业英文名称 | SAO NAM INTERNATIONAL SERVICE & TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 23B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +842839104532 |
| 邮箱 | info@sancoemail.com |
| 传真 | +842839104533 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 441520 | 木托盘 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 041090 | 其他食用动物品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 169 | $1.79M |
| 新西兰 | 23 | $265.1K |
| 中国台湾 | 11 | $97.6K |
| 印度 | 4 | $49.9K |
| 阿根廷 | 3 | $43.3K |
| 德国 | 3 | $40.6K |
| 美国 | 9 | $22.4K |
| 墨西哥 | 6 | $21.0K |
| 加拿大 | 2 | $15.2K |
| 智利 | 1 | $10.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 177 | $376.4K |
| 中国台湾 | 2 | $53.8K |
| 新加坡 | 5 | $42.4K |
| 美国 | 2 | $7.0K |
| 智利 | 1 | $3.1K |
| 韩国 | 2 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Topack Logistics Equipment Co., Ltd. | 中国 | 34 | $885.7K | 其他人造窄幅布、其他纺织制品 |
| Taicang Hongyun Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | 13 | $348.9K | 乙烯聚合物塑料、自粘塑料卷 |
| OTAGO LUMBER COMPANY LIMITED | 新西兰 | 23 | $265.1K | 6mm以上松木 |
| LYTONE ENTERPRISE INC | 中国台湾 | 11 | $97.6K | 人造蜡、其他羧酸 |
| Lockedair (Hangzhou) Ecommerce Co., Ltd. | 中国 | 14 | $66.4K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| RHI Refractories Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $66.1K | 耐火混合料、高铝耐火砖 |
| TZONE DIGITAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国香港 | 11 | $53.2K | 非液体温度计、组合测量仪器 |
| Dalian Sundly Home Products Co., Ltd. | 中国 | 11 | $46.4K | 其他纸制品、其他纸制品 |
| Qingdao Well Done Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 6 | $28.5K | 其他钢铁制品、焊接钢链 |
| Shenzhen Yuante Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $4.5K | 气体烟雾分析仪、液体气体测量仪 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $155.5K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $87.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Samtec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $50.6K | 电器装置零件、1000伏以下插头插座 |
| Ng Guan Seng Woodworking Industrial Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $36.5K | 木托盘、热带木胶合板 |
| Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $22.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fujikura Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 42 | $18.2K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 16 | $7.9K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $7.4K | 不锈钢管件、其他钢铁制品 |
| Real Power Electronics (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.1K | 木托盘、瓦楞纸箱 |
| Unika Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.0K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 236)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 温控处理零件 | SF Tools | 美国 | $120 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | SF Tools | 美国 | $180 |
| 2026-06-29 | 温控处理设备 | SF Tools | 美国 | $4.4K |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | SF Tools | 美国 | $20 |
| 2026-06-23 | 其他塑料包装制品 | Laizhou Guoliang Packing Products Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-22 | 其他钢铁制品 | Shanghai Topack Logistics Equipment Co., Ltd. | 中国 | $570 |
| 2026-06-22 | 合成纤维绳 | Shanghai Topack Logistics Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-22 | 合成纤维绳 | Shanghai Topack Logistics Equipment Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2026-06-22 | 其他手工工具 | Shanghai Topack Logistics Equipment Co., Ltd. | 中国 | $490 |
| 2026-06-22 | 合成纤维绳 | Shanghai Topack Logistics Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
出口(共 191)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH IGUACU VIET NAM (3502396576) | — | $599 |
| 2026-06-27 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH IGUACU VIET NAM (3502396576) | — | $47 |
| 2026-06-27 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH IGUACU VIET NAM (3502396576) | — | $524 |
| 2026-06-27 | 非液体温度计 | CONG TY TNHH IGUACU VIET NAM (3502396576) | 越南 | $97 |
| 2026-06-27 | 合成纤维绳 | CONG TY TNHH IGUACU VIET NAM (3502396576) | — | $241 |
| 2026-06-27 | 合成纤维绳 | CONG TY TNHH IGUACU VIET NAM (3502396576) | — | $38 |
| 2026-06-25 | 木托盘 | Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.3K |
| 2026-06-24 | 胶粘纸卷/张 | Samtec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-18 | 木托盘 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.6K |
| 2026-06-03 | 其他化学制剂 | Fujikura Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | $459 |