MLT Vina Investment & Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN MLT VINA
0
进口笔数
77
出口笔数
$0
进口金额
$448.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001257867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHRAED46 |
| 成立日期 | 2023-01-12 |
| 联系地址 | Thôn Sơn Thọ 3, Xã Thái Thượng, Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN MLT VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Phạm Hữu Đạo,Thôn Sơn Thọ 3, Xã Thái Ninh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | +84383957178 |
| 邮箱 | mlt.chemical22@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390761 | 初级形态PET |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 77 | $448.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 19 | $173.2K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Kostat Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $121.6K | 其他多硫化物、苯乙烯塑料 |
| Kostat Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $118.3K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料包装制品 |
| Synergy Hanil Precision Manufacturing Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 5 | $9.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Synergy Hanil Precision Mfg Co., Ltd. | 越南 | 5 | $7.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nex Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.8K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Nex Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.0K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Tenwin (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.9K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Grand Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.5K | 塑料包装箱、塑料家用制品 |
近期贸易明细
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非注塑模具 | CONG TY TNHH CONG NGHE GRAND VIET NAM | 越南 | $115 |
| 2026-04-28 | 非注塑模具 | CONG TY TNHH CONG NGHE GRAND VIET NAM | 越南 | $115 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH CONG NGHE GRAND VIET NAM | 越南 | $155 |
| 2026-04-28 | 非注塑模具 | CONG TY TNHH CONG NGHE GRAND VIET NAM | 越南 | $96 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH CONG NGHE GRAND VIET NAM | 越南 | $157 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH CONG NGHE GRAND VIET NAM | 越南 | $128 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH KOSTAT VINA | 越南 | $159 |
| 2026-04-27 | 非注塑模具 | CONG TY TNHH CONG NGHE GRAND VIET NAM | 越南 | $96 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH KOSTAT VINA | 越南 | $136 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH KOSTAT VINA | 越南 | $338 |