Vietnam Electronics & Informatics Joint Stock Corporation
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 玻璃绝缘子
越南 · 在业
本地名:Tổng công ty cổ phần điện tử và tin học Việt Nam
35
进口笔数
0
出口笔数
$4.11M
进口金额
$0
出口金额
2024-07-15
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100103351 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7CTRXBY |
| 成立日期 | 2007-02-28 |
| 联系地址 | 15 Trần Hưng Đạo, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ VÀ TIN HỌC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM ELECTRONICS AND INFORMATICS JOINT STOCK CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 15 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +842438256404 |
| 传真 | +842438264786 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854610 | 玻璃绝缘子 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 760810 | 铝管 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 854470 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $1.48M |
| 印度 | 19 | $1.04M |
| 波兰 | 1 | $534.0K |
| 西班牙 | 2 | $436.5K |
| 俄罗斯 | 2 | $387.5K |
| 韩国 | 2 | $230.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| O & C Technical Commercial Limited | 印度 | 6 | $625.3K | 其他钢铁制品、玻璃绝缘子 |
| Dalian Insulator (Fujian) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $536.8K | 陶瓷绝缘子、非玻陶绝缘体 |
| Global Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $534.0K | 金属加工中心、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Zhejiang Jinlihua Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $468.0K | 玻璃绝缘子 |
| Toplib Technology Solutions Ltd. | 西班牙 | 2 | $436.5K | 玻璃绝缘子 |
| ASBESCO (India) Pvt. Ltd. | 印度 | 13 | $412.3K | 钢结构及塔架、其他铝制品 |
| Toplib Technology Solutions Ltd. | 中国 | 1 | $366.9K | 灭火器、灭火产品 |
| Business Promotion And Electrical Technical Service Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $230.0K | 其他铝制品、非轻质石油 |
| Business Promotion & Electrical Technical Service Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $208.5K | 玻璃绝缘子 |
| Utilitrade Ltd. | 中国 | 2 | $74.3K | 非玻陶绝缘体 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-15 | 其他钢铁制品 | ASBESCO (INDIA) PVT LTD | 印度 | $2.6K |
| 2024-07-15 | 其他钢铁制品 | ASBESCO (INDIA) PVT LTD | 印度 | $10.4K |
| 2024-07-15 | 其他钢铁制品 | ASBESCO (INDIA) PVT LTD | 印度 | $1.3K |
| 2024-07-15 | 其他钢铁制品 | ASBESCO (INDIA) PVT LTD | 印度 | $6.6K |
| 2024-07-15 | 其他钢铁制品 | ASBESCO (INDIA) PVT LTD | 印度 | $14.1K |
| 2024-07-15 | 其他钢铁制品 | ASBESCO (INDIA) PVT LTD | 印度 | $9.7K |
| 2024-07-15 | 其他钢铁制品 | ASBESCO (INDIA) PVT LTD | 印度 | $13.2K |
| 2024-07-15 | 其他钢铁制品 | ASBESCO (INDIA) PVT LTD | 印度 | $3.9K |
| 2024-07-10 | 玻璃绝缘子 | ZHEJIANG JINLIHUA ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $29.1K |
| 2024-07-10 | 玻璃绝缘子 | ZHEJIANG JINLIHUA ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $29.1K |